(Top Banner Ad)
sea trade
B1
noun B1 Kinh tế, Lịch sử

sea trade

UK: /ˈsiː treɪd/ • US: /ˈsiː treɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thương mại đường biển thương mại hàng hải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The business of transporting goods by sea, especially internationally; maritime commerce.

Vietnamese Meaning

Hoạt động kinh doanh vận chuyển hàng hóa bằng đường biển, đặc biệt là trên phạm vi quốc tế; thương mại hàng hải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city's prosperity was largely based on sea trade."

    "Sự thịnh vượng của thành phố phần lớn dựa trên thương mại đường biển."

  • "Sea trade routes have connected civilizations for centuries."

    "Các tuyến đường thương mại trên biển đã kết nối các nền văn minh trong nhiều thế kỷ."

  • "The rise of sea trade led to the development of new technologies in shipbuilding and navigation."

    "Sự phát triển của thương mại trên biển đã dẫn đến sự phát triển của các công nghệ mới trong đóng tàu và điều hướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sea biển, đại dương
Noun trade sự buôn bán, thương mại
Verb trade buôn bán, trao đổi
Noun trader thương nhân, người buôn bán
Noun trading hoạt động buôn bán, giao dịch
Adjective maritime thuộc về biển, hàng hải
Noun seafarer thủy thủ, người đi biển
Adjective overseas ở nước ngoài, hải ngoại (qua biển)

Synonyms

maritime trade (thương mại hàng hải)overseas trade (thương mại hải ngoại)naval trade (thương mại đường biển)

Antonyms

land trade (thương mại đường bộ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sai-
Proto-Germanic
*saiwaz
Old English
Middle English
see
Modern English
sea
Proto-Germanic
*tredaną
Old English
tredan
Middle English
trade
Modern English
trade

Nguồn gốc của "sea trade"

Từ 'sea trade' là một từ ghép hiện đại kết hợp hai yếu tố: 'sea' (biển) và 'trade' (thương mại). 'Sea' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sǣ', có nghĩa là biển hoặc đại dương, và xa hơn là từ gốc Proto-Germanic 'saiwaz'. 'Trade' ban đầu trong tiếng Anh cổ 'tredan' có nghĩa là 'bước đi' hoặc 'con đường'. Đến thời kỳ tiếng Anh trung đại, 'trade' phát triển nghĩa thành 'con đường đi, nghề nghiệp' và sau đó là 'hoạt động kinh doanh, thương mại'. Sự kết hợp 'sea trade' mô tả hoạt động giao thương, vận chuyển hàng hóa qua đường biển.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động thương mại liên quan đến vận chuyển hàng hóa bằng đường biển. Nó nhấn mạnh phương tiện vận chuyển (biển) và bản chất thương mại của hoạt động đó. Khác với 'maritime trade' (thương mại hàng hải), 'sea trade' đôi khi có thể bao gồm cả các hoạt động đánh bắt cá và khai thác tài nguyên biển, dù ít phổ biến hơn.

Prepositions

in of

'Sea trade *in*' a particular commodity: Thương mại biển về một loại hàng hóa cụ thể. Ví dụ: Sea trade in spices. 'Sea trade *of*' a country: Thương mại biển của một quốc gia. Ví dụ: The sea trade of Vietnam.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sea trade
  • global global sea trade
    (thương mại biển toàn cầu)
  • international international sea trade
    (thương mại biển quốc tế)
  • ancient ancient sea trade
    (thương mại biển cổ đại)
  • flourishing flourishing sea trade
    (thương mại biển phát triển thịnh vượng)
Verb + sea trade
  • boost boost sea trade
    (thúc đẩy thương mại biển)
  • facilitate facilitate sea trade
    (tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại biển)
  • expand expand sea trade
    (mở rộng thương mại biển)
  • engage in engage in sea trade
    (tham gia vào thương mại biển)
  • dominate dominate sea trade
    (thống trị thương mại biển)

Idioms

  • open up sea trade routes

    mở ra các tuyến đường thương mại trên biển

    "Historically, explorers sought to open up new sea trade routes to Asia."

    (Trong lịch sử, các nhà thám hiểm đã tìm cách mở ra các tuyến đường thương mại biển mới đến châu Á.)

  • control sea trade

    kiểm soát thương mại đường biển

    "Naval powers often tried to control sea trade to gain economic dominance."

    (Các cường quốc hải quân thường cố gắng kiểm soát thương mại đường biển để giành quyền thống trị kinh tế.)

  • expand sea trade

    mở rộng thương mại đường biển

    "The new port will help the country expand its sea trade with neighboring nations."

    (Cảng mới sẽ giúp đất nước mở rộng thương mại đường biển với các quốc gia láng giềng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sea trade

noun
Lật mặt

Hoạt động kinh doanh vận chuyển hàng hóa bằng đường biển, đặc biệt là trên phạm vi quốc tế; thương mại hàng hải.

"The city's prosperity was largely based on sea trade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea trade".

Thương mại biển: Nền tảng của văn minh

Từ thời cổ đại, thương mại biển đã là động lực chính kết nối các nền văn minh, trao đổi hàng hóa, ý tưởng và văn hóa. Người Phoenicia, Hy Lạp và La Mã cổ đại đã xây dựng đế chế nhờ việc kiểm soát các tuyến đường biển quan trọng, vận chuyển từ gia vị, lụa đến kim loại quý, định hình sự phát triển của thế giới.

Toàn cầu hóa và vận tải container

Ngày nay, thương mại biển, đặc biệt là thông qua hệ thống vận tải container, là xương sống của chuỗi cung ứng toàn cầu. Nó giúp hàng hóa di chuyển khắp thế giới một cách hiệu quả và với chi phí thấp, làm cho sản phẩm từ mọi nơi dễ tiếp cận hơn, định hình nền kinh tế và cuộc sống hiện đại.