(Top Banner Ad)
of school age
B1
Tính từ (cụm tính từ) B1 Giáo dục, Xã hội học

of school age

UK: ɒv ˈskuːl eɪdʒ • US: əv ˈskuːl eɪdʒ

Nghĩa tiếng Việt

độ tuổi đi học tuổi đến trường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being of the age when one is required or expected to attend school.

Vietnamese Meaning

Đang ở độ tuổi mà một người được yêu cầu hoặc mong đợi đi học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government provides funding for children of school age."

    "Chính phủ cung cấp kinh phí cho trẻ em trong độ tuổi đi học."

  • "Many parents worry about finding good schools for their children of school age."

    "Nhiều bậc cha mẹ lo lắng về việc tìm kiếm những ngôi trường tốt cho con cái đang ở độ tuổi đi học của họ."

  • "The library offers programs for children of school age after school hours."

    "Thư viện cung cấp các chương trình cho trẻ em trong độ tuổi đi học sau giờ học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun school trường học
Noun schooling sự đi học, quá trình học tập (ở trường)
Noun schoolchild học sinh (nói chung)
Noun schoolboy học sinh nam
Noun schoolgirl học sinh nữ
Noun age tuổi tác, thời đại
Verb age già đi, làm cho già đi
Adjective aged có tuổi, già

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
skholē
Latin
schola
Old English
scōl
Middle English
scole
Modern English
school
Latin
aetas
Vulgar Latin
*aetaticum
Old French
aage
Middle English
age
Modern English
age

Nguồn gốc của cụm từ 'of school age'

Cụm từ 'of school age' là một cách diễn đạt trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giới từ 'of' (của/thuộc về), danh từ 'school' (trường học) và danh từ 'age' (tuổi tác). Nó mô tả độ tuổi mà trẻ em thường phải hoặc được phép đi học. Khái niệm 'tuổi đi học' phát triển mạnh mẽ cùng với sự ra đời của hệ thống giáo dục chính quy và luật giáo dục bắt buộc, trở thành một phần quan trọng trong cấu trúc xã hội ở nhiều quốc gia. Các từ cấu thành cụm này đều có lịch sử lâu đời, nhưng việc kết hợp chúng để chỉ 'độ tuổi đến trường' là một phát triển tương đối hiện đại, phản ánh tầm quan trọng của giáo dục trong xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trẻ em hoặc thanh thiếu niên đang trong độ tuổi đi học bắt buộc (thường là từ khoảng 5 hoặc 6 tuổi đến 16 hoặc 18 tuổi, tùy thuộc vào quy định của từng quốc gia hoặc khu vực). Nó nhấn mạnh rằng một người nào đó thuộc lứa tuổi phù hợp để tham gia hệ thống giáo dục chính quy. Cần phân biệt với các cụm từ khác như "preschool age" (tuổi mầm non) hoặc "college age" (tuổi đại học) để chỉ rõ giai đoạn phát triển và giáo dục.

Prepositions

of

Giới từ 'of' ở đây biểu thị thuộc tính hoặc trạng thái, cho biết người đó thuộc 'school age' - độ tuổi đi học. Nó tạo thành một cụm giới từ bổ nghĩa cho danh từ mà nó đi kèm.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + of school age
  • children children of school age
    (trẻ em trong độ tuổi đi học)
  • population population of school age
    (dân số trong độ tuổi đi học)
  • youngsters youngsters of school age
    (thanh thiếu niên trong độ tuổi đi học)
Verb + (someone) of school age
  • enroll enroll children of school age
    (ghi danh trẻ em trong độ tuổi đi học)
  • support support students of school age
    (hỗ trợ học sinh trong độ tuổi đi học)
  • reach reach school age
    (đến tuổi đi học)

Idioms

  • children of school age

    trẻ em trong độ tuổi đi học

    "Many countries provide free education for children of school age."

    (Nhiều quốc gia cung cấp giáo dục miễn phí cho trẻ em trong độ tuổi đi học.)

  • be of school age

    đang ở độ tuổi đi học

    "All five of her children are of school age."

    (Cả năm đứa con của cô ấy đều đang ở độ tuổi đi học.)

  • reach school age

    đến tuổi đi học

    "A child usually reaches school age around six years old."

    (Một đứa trẻ thường đến tuổi đi học vào khoảng sáu tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

of school age

Tính từ (cụm tính từ)
Lật mặt

Đang ở độ tuổi mà một người được yêu cầu hoặc mong đợi đi học.

"The government provides funding for children of school age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school-age population in this district is growing rapidly.
Dân số trong độ tuổi đi học ở quận này đang tăng trưởng nhanh chóng.
Phủ định
He is not of school age yet, so he can't enroll in elementary school.
Cậu ấy chưa đủ tuổi đi học, vì vậy cậu ấy không thể nhập học tiểu học.
Nghi vấn
What percentage of children in this city are of school age?
Tỷ lệ phần trăm trẻ em trong độ tuổi đi học ở thành phố này là bao nhiêu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "of school age".

Giáo dục bắt buộc và 'tuổi đi học'

Giáo dục bắt buộc là một khái niệm phổ biến ở nhiều nước phương Tây, quy định rằng trẻ em phải đi học trong một khoảng thời gian nhất định (thường từ 5-6 tuổi đến 16-18 tuổi). Cụm từ 'of school age' gắn liền chặt chẽ với chính sách này, chỉ những trẻ em nằm trong nhóm tuổi phải đến trường theo luật định. Đây là một nền tảng quan trọng trong xã hội, đảm bảo mọi công dân đều có cơ hội tiếp cận giáo dục cơ bản.

Truyền thống 'Trở lại trường học' (Back to School)

Ở các nước phương Tây, mùa 'trở lại trường' (Back to School) vào cuối hè đầu thu là một sự kiện văn hóa lớn. Các cửa hàng thường có đợt giảm giá mạnh cho đồ dùng học tập, quần áo, và các thiết bị điện tử, và phụ huynh tích cực chuẩn bị cho con cái 'of school age' sẵn sàng cho năm học mới. Đây là một mốc quan trọng đánh dấu sự phát triển của trẻ em và là dịp để gia đình, cộng đồng cùng nhau chào đón một năm học mới đầy hứng khởi.