(Top Banner Ad)
off-beat
B2
Tính từ B2 Âm nhạc, Văn hóa, Phong cách

off-beat

UK: /ˈɒfbiːt/ • US: /ˈɔːfbiːt/

Nghĩa tiếng Việt

khác thường độc đáo lệch nhịp không theo khuôn mẫu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unconventional; unusual.

Vietnamese Meaning

Khác thường; độc đáo; không theo khuôn mẫu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a rather off-beat sense of humor."

    "Anh ta có một khiếu hài hước khá khác thường."

  • "The band is known for its off-beat sound."

    "Ban nhạc được biết đến với âm thanh độc đáo của mình."

  • "She has an off-beat approach to problem-solving."

    "Cô ấy có một cách tiếp cận khác thường để giải quyết vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective off-beat độc đáo, khác thường, lập dị, không theo quy ước
Noun offbeatness sự độc đáo, sự khác thường, tính lập dị (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa, Phong cách

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
of
Old English
bēatan
Modern English
off-beat

Nguồn gốc của 'off-beat'

Từ 'off-beat' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'off' (có nghĩa là 'xa rời khỏi, không theo') và 'beat' (có nghĩa là 'nhịp điệu, khuôn mẫu'). Khi ghép lại, nó mang ý nghĩa 'lệch khỏi nhịp điệu thông thường', ám chỉ những gì độc đáo, khác lạ, hoặc không tuân theo các quy tắc hay xu hướng phổ biến.

Usage Note

Từ 'off-beat' thường được dùng để mô tả những điều khác biệt, không giống với những gì thông thường hoặc được mong đợi. Nó mang sắc thái tích cực, gợi ý sự sáng tạo và độc đáo. So với 'unconventional', 'off-beat' có phần nhẹ nhàng và ít gây sốc hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Off-beat + Noun
  • humor off-beat humor
    (khiếu hài hước độc đáo/lạ thường)
  • style off-beat style
    (phong cách độc đáo/khác lạ)
  • character an off-beat character
    (một nhân vật lập dị/độc đáo)
  • approach an off-beat approach
    (một cách tiếp cận độc đáo/lạ)
  • film an off-beat film
    (một bộ phim độc đáo/khác lạ)

Idioms

  • an off-beat sense of humor

    khiếu hài hước lạ thường/độc đáo

    "He's known for his off-beat sense of humor, which often catches people by surprise."

    (Anh ấy nổi tiếng với khiếu hài hước độc đáo của mình, điều thường khiến mọi người bất ngờ.)

  • an off-beat aesthetic

    một thẩm mỹ/phong cách nghệ thuật độc đáo/lạ

    "The cafe had an off-beat aesthetic, combining vintage furniture with modern art."

    (Quán cà phê có một thẩm mỹ độc đáo, kết hợp đồ nội thất cổ điển với nghệ thuật hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

off-beat

Tính từ
Lật mặt

Khác thường; độc đáo; không theo khuôn mẫu.

"He has a rather off-beat sense of humor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His fashion sense is off-beat, isn't it?
Gu thời trang của anh ấy khác thường, phải không?
Phủ định
She isn't interested in off-beat movies, is she?
Cô ấy không thích những bộ phim khác lạ, phải không?
Nghi vấn
The music was off-beat, wasn't it?
Âm nhạc nghe khác thường, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off-beat".

Sự trân trọng cái độc đáo

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong nghệ thuật, âm nhạc và thời trang, khái niệm 'off-beat' thường được trân trọng. Nó đại diện cho sự sáng tạo, phá cách, đi ngược lại với số đông để tạo ra điều mới mẻ và có bản sắc riêng. Những tác phẩm, phong cách hay con người 'off-beat' thường được xem là nguyên bản, thú vị và có khả năng khơi gợi suy nghĩ, thay vì chỉ đơn thuần là tuân thủ các chuẩn mực.

Văn hóa 'Indie' và 'Alternative'

Thuật ngữ 'off-beat' gắn liền chặt chẽ với các nền văn hóa 'indie' (độc lập) và 'alternative' (thay thế) trong âm nhạc, phim ảnh và thời trang. Những phong trào này thường đề cao sự khác biệt, chống lại xu hướng thương mại hóa, và tìm kiếm những biểu hiện nghệ thuật chân thực, không theo khuôn mẫu. 'Off-beat' mô tả chính xác tinh thần này, thể hiện sự tìm kiếm cái mới mẻ và không chính thống.