(Top Banner Ad)
on topic
B1
Adjective B1 Tổng quát (General)

on topic

UK: /ɒn ˈtɒpɪk/ • US: /ɑːn ˈtɑːpɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đúng chủ đề liên quan đến chủ đề không lạc đề
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relevant to the subject being discussed or considered.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến chủ đề đang được thảo luận hoặc xem xét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please try to keep your comments on topic."

    "Xin vui lòng cố gắng giữ cho các bình luận của bạn liên quan đến chủ đề."

  • "The speaker struggled to stay on topic during the presentation."

    "Diễn giả đã cố gắng để giữ cho bài thuyết trình liên quan đến chủ đề."

  • "Let's get back on topic and discuss the budget."

    "Hãy quay lại chủ đề chính và thảo luận về ngân sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun topic chủ đề, đề tài
Adjective topical thuộc về chủ đề, mang tính thời sự
Adverb topically một cách có tính chủ đề, có tính thời sự
Antonym Phrase off-topic lạc đề, không đúng chủ đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τόπος (tópos)
Late Latin
topicus
English (16th C.)
topic

Nguồn gốc của 'on topic'

Cụm từ 'on topic' được ghép từ giới từ 'on' (nghĩa là 'về', 'liên quan đến') và danh từ 'topic' (chủ đề). Từ 'topic' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'topos' có nghĩa là 'nơi chốn' hoặc 'chủ đề chung'. Qua tiếng Latin trung cổ 'topicus', từ này du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 16. Khi kết hợp, 'on topic' mô tả việc giữ lời nói hoặc hành động tập trung vào đúng chủ đề chính, tránh lạc đề, giống như việc giữ một cuộc thảo luận 'trên' một 'chủ đề' nhất định.

Usage Note

Cụm từ "on topic" thường được sử dụng để chỉ sự phù hợp của một ý kiến, bình luận, hoặc hành động với chủ đề chính của cuộc trò chuyện, bài viết, hoặc cuộc họp. Nó nhấn mạnh rằng những gì đang được nói hoặc làm có liên quan trực tiếp và đóng góp vào chủ đề chính, thay vì lạc đề hoặc không liên quan. Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, ví dụ như trong công việc hoặc học thuật. Để so sánh, "relevant" chỉ đơn thuần là liên quan, trong khi "on topic" nhấn mạnh sự liên quan trực tiếp đến chủ đề chính đang được bàn luận.

Prepositions

to with

Khi sử dụng "to", nó thường kết hợp với một động từ như "related to", ví dụ: "This information is on topic to our discussion.". Khi sử dụng "with", thường là sau một mệnh đề hoặc câu, ví dụ: "To stay on topic with our meeting agenda, let's move on to the next item."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + on topic
  • stay stay on topic
    (giữ đúng chủ đề, không lạc đề)
  • keep keep (the discussion) on topic
    (giữ (cuộc thảo luận) đúng chủ đề)
  • be be on topic
    (đúng chủ đề, phù hợp với chủ đề)
  • get back get back on topic
    (trở lại chủ đề chính)
  • stick stick on topic
    (bám sát chủ đề)

Idioms

  • Stay on topic

    Giữ đúng chủ đề, không lạc đề

    "During the meeting, it's important to stay on topic to ensure productivity."

    (Trong cuộc họp, điều quan trọng là phải giữ đúng chủ đề để đảm bảo năng suất.)

  • Get back on topic

    Trở lại chủ đề chính, quay về vấn đề đang nói

    "Let's stop discussing trivial matters and get back on topic."

    (Chúng ta hãy ngừng thảo luận những vấn đề nhỏ nhặt và trở lại chủ đề chính.)

  • Keep someone/something on topic

    Giữ ai/cái gì không lạc đề

    "The moderator had to work hard to keep the panelists on topic."

    (Người điều hành phải làm việc chăm chỉ để giữ cho các diễn giả không lạc đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on topic

Adjective
Lật mặt

Liên quan đến chủ đề đang được thảo luận hoặc xem xét.

"Please try to keep your comments on topic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the speaker is on topic, the audience understands the main point.
Nếu người nói đi đúng chủ đề, khán giả hiểu được ý chính.
Phủ định
If the discussion is not on topic, the meeting becomes unproductive.
Nếu cuộc thảo luận không đi đúng chủ đề, cuộc họp trở nên không hiệu quả.
Nghi vấn
If a student's answer is on topic, does the teacher give them full credit?
Nếu câu trả lời của học sinh đúng chủ đề, giáo viên có cho họ điểm tối đa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on topic".

Tầm quan trọng của việc giữ đúng chủ đề trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các cuộc họp chuyên nghiệp, tranh luận học thuật, hoặc giao tiếp trực tuyến, việc 'on topic' (giữ đúng chủ đề) được coi là một dấu hiệu của sự tôn trọng, hiệu quả và tư duy logic. Lạc đề có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp, lãng phí thời gian hoặc thiếu tập trung.

Quy tắc Netiquette và 'on topic'

Trong giao tiếp trực tuyến (forum, mạng xã hội, email), 'netiquette' (nghi thức mạng) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ đúng chủ đề. Bình luận hoặc bài đăng 'off-topic' (lạc đề) thường bị xem là 'spam' hoặc gây nhiễu, làm giảm chất lượng cuộc thảo luận và có thể bị xóa bởi người kiểm duyệt.