off-time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thời gian không làm việc hoặc đang thực hiện nhiệm vụ; thời gian rảnh rỗi; thời gian chết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"During his off-time, he enjoys playing video games."
"Trong thời gian rảnh rỗi của mình, anh ấy thích chơi điện tử."
-
"She uses her off-time to pursue her hobbies."
"Cô ấy sử dụng thời gian rảnh rỗi của mình để theo đuổi sở thích cá nhân."
-
"The factory workers have short off-time periods between shifts."
"Công nhân nhà máy có những khoảng thời gian nghỉ ngắn giữa các ca làm việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'off-time' thường được dùng để chỉ khoảng thời gian mà một người không phải thực hiện công việc chính thức hoặc trách nhiệm được giao. Nó nhấn mạnh đến sự gián đoạn hoặc tạm dừng trong lịch trình làm việc. Khác với 'free time' có thể mang nghĩa chủ động lựa chọn các hoạt động giải trí, 'off-time' có thể chỉ đơn giản là thời gian không có việc gì để làm hoặc thời gian chờ đợi giữa các công việc.
Prepositions
‘During off-time’ ám chỉ việc một sự việc xảy ra trong khoảng thời gian rảnh rỗi. ‘In off-time’ cũng có nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh hơn về việc chủ động sử dụng thời gian đó. Ví dụ: 'During off-time, I like to read.' (Trong thời gian rảnh rỗi, tôi thích đọc sách.) hoặc 'In my off-time, I volunteer at a local shelter.' (Trong thời gian rảnh rỗi, tôi làm tình nguyện viên tại một trại tạm trú địa phương.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
enjoy enjoy off-time (tận hưởng thời gian nghỉ)
-
spend spend off-time (dành thời gian nghỉ)
-
have have off-time (có thời gian nghỉ)
-
take take off-time (nghỉ phép, dành thời gian nghỉ)
-
personal personal off-time (thời gian nghỉ cá nhân)
-
valuable valuable off-time (thời gian nghỉ quý báu)
-
much much off-time (nhiều thời gian nghỉ)
-
during during off-time (trong thời gian nghỉ)
Idioms
-
make the most of your off-time
Tận dụng tối đa thời gian nghỉ của bạn
"I always try to make the most of my off-time by exploring new hobbies."
(Tôi luôn cố gắng tận dụng tối đa thời gian nghỉ của mình bằng cách khám phá những sở thích mới.)
-
scheduled off-time
Thời gian nghỉ đã được lên lịch
"Employees must submit requests for scheduled off-time in advance."
(Nhân viên phải nộp yêu cầu về thời gian nghỉ đã được lên lịch trước.)
-
uninterrupted off-time
Thời gian nghỉ không bị gián đoạn
"After a busy week, I just want some uninterrupted off-time to relax."
(Sau một tuần bận rộn, tôi chỉ muốn có một khoảng thời gian nghỉ không bị gián đoạn để thư giãn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
off-time
Danh từThời gian không làm việc hoặc đang thực hiện nhiệm vụ; thời gian rảnh rỗi; thời gian chết.
"During his off-time, he enjoys playing video games."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, during my off-time, I love to read novels. |
Wow, trong thời gian rảnh, tôi thích đọc tiểu thuyết. |
| Phủ định | Oh, even during my off-time, I'm never truly free from work emails. |
Ồ, ngay cả trong thời gian rảnh, tôi cũng không bao giờ thực sự thoát khỏi email công việc. |
| Nghi vấn | Hey, do you usually relax during your off-time? |
Này, bạn có thường thư giãn trong thời gian rảnh của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off-time".
