(Top Banner Ad)
off-time
B1
Danh từ B1 Tổng quát

off-time

UK: /ˈɒfˌtaɪm/ • US: /ˈɔfˌtaɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian rảnh rỗi thời gian nghỉ ngơi giờ nghỉ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Time when one is not working or on duty; leisure time; downtime.

Vietnamese Meaning

Thời gian không làm việc hoặc đang thực hiện nhiệm vụ; thời gian rảnh rỗi; thời gian chết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During his off-time, he enjoys playing video games."

    "Trong thời gian rảnh rỗi của mình, anh ấy thích chơi điện tử."

  • "She uses her off-time to pursue her hobbies."

    "Cô ấy sử dụng thời gian rảnh rỗi của mình để theo đuổi sở thích cá nhân."

  • "The factory workers have short off-time periods between shifts."

    "Công nhân nhà máy có những khoảng thời gian nghỉ ngắn giữa các ca làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun off-time Thời gian nghỉ, thời gian rảnh
Noun Phrase time off Thời gian nghỉ phép, thời gian rảnh
Adjective off-duty Ngoài giờ làm việc, không tại nhiệm
Noun downtime Thời gian chết, thời gian ngừng hoạt động (nghỉ ngơi)

Synonyms

Antonyms

work time (thời gian làm việc)on-duty (trong giờ làm việc)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
of
Old English
tīma
Modern English (compound)
off-time

Nguồn gốc của 'off-time'

Từ 'off-time' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp từ 'off' (có nghĩa là 'rời khỏi', 'ngừng') và 'time' (thời gian). Thuật ngữ này mô tả khoảng thời gian không phải làm việc hoặc thực hiện nghĩa vụ, thường là để nghỉ ngơi hoặc thư giãn.

Usage Note

Từ 'off-time' thường được dùng để chỉ khoảng thời gian mà một người không phải thực hiện công việc chính thức hoặc trách nhiệm được giao. Nó nhấn mạnh đến sự gián đoạn hoặc tạm dừng trong lịch trình làm việc. Khác với 'free time' có thể mang nghĩa chủ động lựa chọn các hoạt động giải trí, 'off-time' có thể chỉ đơn giản là thời gian không có việc gì để làm hoặc thời gian chờ đợi giữa các công việc.

Prepositions

during in

‘During off-time’ ám chỉ việc một sự việc xảy ra trong khoảng thời gian rảnh rỗi. ‘In off-time’ cũng có nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh hơn về việc chủ động sử dụng thời gian đó. Ví dụ: 'During off-time, I like to read.' (Trong thời gian rảnh rỗi, tôi thích đọc sách.) hoặc 'In my off-time, I volunteer at a local shelter.' (Trong thời gian rảnh rỗi, tôi làm tình nguyện viên tại một trại tạm trú địa phương.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + off-time
  • enjoy enjoy off-time
    (tận hưởng thời gian nghỉ)
  • spend spend off-time
    (dành thời gian nghỉ)
  • have have off-time
    (có thời gian nghỉ)
  • take take off-time
    (nghỉ phép, dành thời gian nghỉ)
Adjective + off-time
  • personal personal off-time
    (thời gian nghỉ cá nhân)
  • valuable valuable off-time
    (thời gian nghỉ quý báu)
  • much much off-time
    (nhiều thời gian nghỉ)
Prepositional Phrase
  • during during off-time
    (trong thời gian nghỉ)

Idioms

  • make the most of your off-time

    Tận dụng tối đa thời gian nghỉ của bạn

    "I always try to make the most of my off-time by exploring new hobbies."

    (Tôi luôn cố gắng tận dụng tối đa thời gian nghỉ của mình bằng cách khám phá những sở thích mới.)

  • scheduled off-time

    Thời gian nghỉ đã được lên lịch

    "Employees must submit requests for scheduled off-time in advance."

    (Nhân viên phải nộp yêu cầu về thời gian nghỉ đã được lên lịch trước.)

  • uninterrupted off-time

    Thời gian nghỉ không bị gián đoạn

    "After a busy week, I just want some uninterrupted off-time to relax."

    (Sau một tuần bận rộn, tôi chỉ muốn có một khoảng thời gian nghỉ không bị gián đoạn để thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

off-time

Danh từ
Lật mặt

Thời gian không làm việc hoặc đang thực hiện nhiệm vụ; thời gian rảnh rỗi; thời gian chết.

"During his off-time, he enjoys playing video games."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, during my off-time, I love to read novels.
Wow, trong thời gian rảnh, tôi thích đọc tiểu thuyết.
Phủ định
Oh, even during my off-time, I'm never truly free from work emails.
Ồ, ngay cả trong thời gian rảnh, tôi cũng không bao giờ thực sự thoát khỏi email công việc.
Nghi vấn
Hey, do you usually relax during your off-time?
Này, bạn có thường thư giãn trong thời gian rảnh của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off-time".

Cân bằng công việc và cuộc sống

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'off-time' gắn liền mật thiết với triết lý cân bằng công việc – cuộc sống (work-life balance). Người lao động được khuyến khích dành thời gian nghỉ ngơi và tái tạo năng lượng để duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất, từ đó nâng cao năng suất khi làm việc.

Chính sách nghỉ phép hưởng lương (PTO)

Trong môi trường doanh nghiệp hiện đại, đặc biệt ở Mỹ và nhiều nước phương Tây, các công ty thường có chính sách 'Paid Time Off' (PTO) cho phép nhân viên có 'off-time' (nghỉ phép, nghỉ ốm, nghỉ cá nhân) mà vẫn được hưởng lương. Đây là một phúc lợi quan trọng, thể hiện sự coi trọng quyền được nghỉ ngơi của người lao động.