offensive system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A strategic approach or set of tactics designed to score points or gain an advantage in a game or competition. It emphasizes attacking the opponent's weaknesses and creating opportunities to score.
Vietnamese Meaning
Một cách tiếp cận chiến lược hoặc tập hợp các chiến thuật được thiết kế để ghi điểm hoặc giành lợi thế trong một trận đấu hoặc cuộc thi. Nó nhấn mạnh việc tấn công điểm yếu của đối thủ và tạo cơ hội ghi bàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The coach implemented a new offensive system to improve the team's scoring efficiency."
"Huấn luyện viên đã triển khai một hệ thống tấn công mới để cải thiện hiệu quả ghi bàn của đội."
-
"Their offensive system relies heavily on quick passing and movement off the ball."
"Hệ thống tấn công của họ dựa nhiều vào khả năng chuyền bóng nhanh và di chuyển không bóng."
-
"The team struggled to execute the offensive system due to poor communication."
"Đội gặp khó khăn trong việc thực hiện hệ thống tấn công do giao tiếp kém."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | offend | Gây khó chịu, xúc phạm, tấn công |
| Noun | offense | Sự tấn công, sự vi phạm, hành vi phạm tội |
| Adjective | defensive | Mang tính phòng thủ, có tính tự vệ |
| Verb | defend | Phòng thủ, bảo vệ |
| Adjective | systematic | Có hệ thống, có phương pháp |
| Verb | systematize | Hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các môn thể thao đồng đội như bóng đá, bóng rổ, bóng chuyền,... để mô tả kế hoạch tấn công của một đội. Nó bao gồm các chiến thuật, đội hình và sự phối hợp giữa các cầu thủ để tối đa hóa khả năng ghi điểm. Khác với defensive system (hệ thống phòng ngự), offensive system tập trung vào việc tạo ra áp lực lên đối thủ và tìm kiếm cơ hội ghi bàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong offensive system (hệ thống tấn công mạnh mẽ)
-
effective effective offensive system (hệ thống tấn công hiệu quả)
-
sophisticated sophisticated offensive system (hệ thống tấn công tinh vi)
-
integrated integrated offensive system (hệ thống tấn công tích hợp)
-
implement implement an offensive system (triển khai một hệ thống tấn công)
-
develop develop an offensive system (phát triển một hệ thống tấn công)
-
adopt adopt an offensive system (áp dụng một hệ thống tấn công)
-
run run an offensive system (vận hành một hệ thống tấn công (thường trong thể thao))
Idioms
-
A well-oiled offensive system
Một hệ thống tấn công hoạt động trơn tru, hiệu quả cao.
"The team prides itself on having a well-oiled offensive system that scores points consistently."
(Đội bóng tự hào có một hệ thống tấn công hoạt động trơn tru, ghi điểm ổn định.)
-
Deploy an offensive system
Triển khai một hệ thống tấn công (thường trong quân sự hoặc chiến lược).
"The military strategists decided to deploy an advanced offensive system along the border."
(Các nhà chiến lược quân sự quyết định triển khai một hệ thống tấn công tiên tiến dọc biên giới.)
-
Run an offensive system
Vận hành/chơi một hệ thống tấn công (thường trong thể thao).
"The coach instructed the players to run a more aggressive offensive system in the second half."
(Huấn luyện viên chỉ đạo các cầu thủ vận hành một hệ thống tấn công mạnh mẽ hơn trong hiệp hai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
offensive system
Noun PhraseMột cách tiếp cận chiến lược hoặc tập hợp các chiến thuật được thiết kế để ghi điểm hoặc giành lợi thế trong một trận đấu hoặc cuộc thi. Nó nhấn mạnh việc tấn công điểm yếu của đối thủ và tạo cơ hội ghi bàn.
"The coach implemented a new offensive system to improve the team's scoring efficiency."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The coach is implementing a new offensive system this season. |
Huấn luyện viên đang triển khai một hệ thống tấn công mới trong mùa giải này. |
| Phủ định | The team is not using an offensive system that relies heavily on long passes. |
Đội không sử dụng một hệ thống tấn công dựa nhiều vào những đường chuyền dài. |
| Nghi vấn | Is the team using an offensive system that is giving them an advantage? |
Đội có đang sử dụng một hệ thống tấn công mang lại cho họ lợi thế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offensive system".
