(Top Banner Ad)
offensive system
B2
Noun Phrase B2 Thể thao (đặc biệt là bóng đá, bóng rổ)

offensive system

UK: /əˈfɛnsɪv ˈsɪstəm/ • US: /əˈfɛnsɪv ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống tấn công chiến thuật tấn công sơ đồ tấn công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strategic approach or set of tactics designed to score points or gain an advantage in a game or competition. It emphasizes attacking the opponent's weaknesses and creating opportunities to score.

Vietnamese Meaning

Một cách tiếp cận chiến lược hoặc tập hợp các chiến thuật được thiết kế để ghi điểm hoặc giành lợi thế trong một trận đấu hoặc cuộc thi. Nó nhấn mạnh việc tấn công điểm yếu của đối thủ và tạo cơ hội ghi bàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coach implemented a new offensive system to improve the team's scoring efficiency."

    "Huấn luyện viên đã triển khai một hệ thống tấn công mới để cải thiện hiệu quả ghi bàn của đội."

  • "Their offensive system relies heavily on quick passing and movement off the ball."

    "Hệ thống tấn công của họ dựa nhiều vào khả năng chuyền bóng nhanh và di chuyển không bóng."

  • "The team struggled to execute the offensive system due to poor communication."

    "Đội gặp khó khăn trong việc thực hiện hệ thống tấn công do giao tiếp kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb offend Gây khó chịu, xúc phạm, tấn công
Noun offense Sự tấn công, sự vi phạm, hành vi phạm tội
Adjective defensive Mang tính phòng thủ, có tính tự vệ
Verb defend Phòng thủ, bảo vệ
Adjective systematic Có hệ thống, có phương pháp
Verb systematize Hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống

Synonyms

attacking strategy (chiến lược tấn công)offensive scheme (sơ đồ tấn công)

Antonyms

defensive system (hệ thống phòng ngự)

Related Words

formation (đội hình)playbook (sổ tay chiến thuật)

Subject Area

Thể thao (đặc biệt là bóng đá, bóng rổ)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
offendere
Old French
offensif
English
offensive
Greek
systēma
Late Latin
systēma
English
system

Nguồn gốc 'Offensive'

Từ 'offensive' xuất phát từ tiếng Latin 'offendere', có nghĩa là 'đánh vào, làm phật lòng'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa gây hại hoặc xúc phạm. Sau này, nó phát triển thêm nghĩa 'tấn công' trong quân sự và thể thao, nhấn mạnh hành động chủ động gây sức ép lên đối phương.

Nguồn gốc 'System'

Từ 'system' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma', chỉ một 'tổng thể được tổ chức, một nhóm các bộ phận đứng cùng nhau'. Điều này làm nổi bật ý tưởng về sự kết nối và phối hợp giữa các yếu tố để tạo thành một thể thống nhất, hoạt động có mục đích.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các môn thể thao đồng đội như bóng đá, bóng rổ, bóng chuyền,... để mô tả kế hoạch tấn công của một đội. Nó bao gồm các chiến thuật, đội hình và sự phối hợp giữa các cầu thủ để tối đa hóa khả năng ghi điểm. Khác với defensive system (hệ thống phòng ngự), offensive system tập trung vào việc tạo ra áp lực lên đối thủ và tìm kiếm cơ hội ghi bàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + offensive system
  • strong strong offensive system
    (hệ thống tấn công mạnh mẽ)
  • effective effective offensive system
    (hệ thống tấn công hiệu quả)
  • sophisticated sophisticated offensive system
    (hệ thống tấn công tinh vi)
  • integrated integrated offensive system
    (hệ thống tấn công tích hợp)
Verb + offensive system
  • implement implement an offensive system
    (triển khai một hệ thống tấn công)
  • develop develop an offensive system
    (phát triển một hệ thống tấn công)
  • adopt adopt an offensive system
    (áp dụng một hệ thống tấn công)
  • run run an offensive system
    (vận hành một hệ thống tấn công (thường trong thể thao))

Idioms

  • A well-oiled offensive system

    Một hệ thống tấn công hoạt động trơn tru, hiệu quả cao.

    "The team prides itself on having a well-oiled offensive system that scores points consistently."

    (Đội bóng tự hào có một hệ thống tấn công hoạt động trơn tru, ghi điểm ổn định.)

  • Deploy an offensive system

    Triển khai một hệ thống tấn công (thường trong quân sự hoặc chiến lược).

    "The military strategists decided to deploy an advanced offensive system along the border."

    (Các nhà chiến lược quân sự quyết định triển khai một hệ thống tấn công tiên tiến dọc biên giới.)

  • Run an offensive system

    Vận hành/chơi một hệ thống tấn công (thường trong thể thao).

    "The coach instructed the players to run a more aggressive offensive system in the second half."

    (Huấn luyện viên chỉ đạo các cầu thủ vận hành một hệ thống tấn công mạnh mẽ hơn trong hiệp hai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offensive system

Noun Phrase
Lật mặt

Một cách tiếp cận chiến lược hoặc tập hợp các chiến thuật được thiết kế để ghi điểm hoặc giành lợi thế trong một trận đấu hoặc cuộc thi. Nó nhấn mạnh việc tấn công điểm yếu của đối thủ và tạo cơ hội ghi bàn.

"The coach implemented a new offensive system to improve the team's scoring efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coach is implementing a new offensive system this season.
Huấn luyện viên đang triển khai một hệ thống tấn công mới trong mùa giải này.
Phủ định
The team is not using an offensive system that relies heavily on long passes.
Đội không sử dụng một hệ thống tấn công dựa nhiều vào những đường chuyền dài.
Nghi vấn
Is the team using an offensive system that is giving them an advantage?
Đội có đang sử dụng một hệ thống tấn công mang lại cho họ lợi thế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offensive system".

Hệ thống tấn công trong Thể thao Mỹ

Trong các môn thể thao của Mỹ như bóng bầu dục (American football) hay bóng rổ (basketball), 'hệ thống tấn công' là một phần cốt lõi của chiến lược. Nó bao gồm hàng loạt các sơ đồ, chiến thuật và cách di chuyển được thiết kế để vượt qua hàng phòng ngự của đối phương và ghi điểm. Mỗi đội thường có một triết lý tấn công riêng, được phát triển và luyện tập kỹ lưỡng.

Hệ thống tấn công trong Chiến lược Quân sự

Trong lĩnh vực quân sự, một 'hệ thống tấn công' đề cập đến tổng thể các phương tiện, vũ khí, lực lượng và kế hoạch chiến thuật được phối hợp để thực hiện một cuộc tấn công hoặc xâm lược. Nó bao gồm từ việc lập kế hoạch chi tiết, điều động quân lính, sử dụng công nghệ vũ khí đến các chiến lược gây nhiễu và làm suy yếu khả năng phòng thủ của đối phương.