(Top Banner Ad)
office design
B2
noun B2 Kiến trúc, Thiết kế nội thất, Kinh doanh

office design

UK: /ˈɒfɪs dɪˈzaɪn/ • US: /ˈɔːfɪs dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế văn phòng bố trí văn phòng quy hoạch văn phòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process and practice of planning and arranging the layout and decor of an office space to optimize functionality, aesthetics, and employee well-being.

Vietnamese Meaning

Quá trình và thực tiễn lập kế hoạch và sắp xếp bố cục và trang trí của một không gian văn phòng để tối ưu hóa chức năng, tính thẩm mỹ và phúc lợi của nhân viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested heavily in modern office design to attract young talent."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào thiết kế văn phòng hiện đại để thu hút nhân tài trẻ."

  • "Good office design can improve employee morale and productivity."

    "Thiết kế văn phòng tốt có thể cải thiện tinh thần và năng suất của nhân viên."

  • "They specialize in sustainable office design."

    "Họ chuyên về thiết kế văn phòng bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun designer người thiết kế
Verb design thiết kế
Adjective designed được thiết kế

Synonyms

workplace design (thiết kế nơi làm việc)interior office planning (lên kế hoạch nội thất văn phòng)

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Thiết kế nội thất, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium
Old French
office
Middle English
office
Modern English
office
Latin
designare
Old French
designer
Middle English
design
Modern English
design
Modern English Compound
office design

Nguồn gốc của 'Office'

Từ 'office' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'officium', mang nghĩa là 'nhiệm vụ, dịch vụ' hoặc 'kinh doanh'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, ban đầu chỉ một vị trí, chức vụ hoặc một nơi làm việc.

Nguồn gốc của 'Design'

Từ 'design' bắt nguồn từ tiếng Latin 'designare', có nghĩa là 'đánh dấu, chỉ định' hoặc 'phác thảo'. Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành khái niệm 'lập kế hoạch' hoặc 'sáng tạo' mà chúng ta hiểu ngày nay.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'office design' là một sự kết hợp tương đối hiện đại, xuất hiện khi con người bắt đầu chú trọng hơn đến việc tổ chức và thẩm mỹ không gian làm việc để tối ưu hóa năng suất và sự thoải mái.

Usage Note

Thuật ngữ 'office design' nhấn mạnh đến sự cân bằng giữa hiệu quả công việc, sự thoải mái và hình ảnh thương hiệu. Nó bao gồm việc lựa chọn nội thất, ánh sáng, màu sắc và cách bố trí không gian làm việc để tạo ra một môi trường làm việc năng suất và hấp dẫn.

Prepositions

in for of

Ví dụ: 'expertise in office design', 'designed for collaborative office design', 'elements of good office design'. 'In' chỉ chuyên môn, 'for' chỉ mục đích thiết kế, 'of' chỉ các yếu tố cấu thành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + office design
  • modern modern office design
    (thiết kế văn phòng hiện đại)
  • ergonomic ergonomic office design
    (thiết kế văn phòng công thái học)
  • innovative innovative office design
    (thiết kế văn phòng đổi mới)
  • sustainable sustainable office design
    (thiết kế văn phòng bền vững)
  • open-plan open-plan office design
    (thiết kế văn phòng không gian mở)
Verb + office design
  • improve improve office design
    (cải thiện thiết kế văn phòng)
  • implement implement office design
    (thực hiện thiết kế văn phòng)
  • rethink rethink office design
    (suy nghĩ lại về thiết kế văn phòng)
  • invest in invest in office design
    (đầu tư vào thiết kế văn phòng)
Noun + of / in + office design
  • trends trends in office design
    (xu hướng trong thiết kế văn phòng)
  • principles principles of office design
    (nguyên tắc thiết kế văn phòng)
  • impact impact of office design
    (tác động của thiết kế văn phòng)

Idioms

  • open-plan office design

    kiểu thiết kế văn phòng không gian mở, nơi không có vách ngăn giữa các khu vực làm việc để khuyến khích sự tương tác và cộng tác.

    "Many tech companies adopt an open-plan office design to foster collaboration among employees."

    (Nhiều công ty công nghệ áp dụng kiểu thiết kế văn phòng không gian mở để thúc đẩy sự cộng tác giữa các nhân viên.)

  • human-centric office design

    thiết kế văn phòng lấy con người làm trung tâm, tập trung vào nhu cầu, sức khỏe và trải nghiệm của nhân viên.

    "A human-centric office design can significantly boost employee well-being and productivity."

    (Thiết kế văn phòng lấy con người làm trung tâm có thể tăng cường đáng kể sức khỏe và năng suất của nhân viên.)

  • cutting-edge office design

    thiết kế văn phòng tiên tiến, hiện đại nhất, sử dụng công nghệ và ý tưởng mới nhất.

    "Their new headquarters boasts a cutting-edge office design with smart technology and flexible workspaces."

    (Trụ sở mới của họ tự hào có một thiết kế văn phòng tiên tiến với công nghệ thông minh và không gian làm việc linh hoạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

office design

noun
Lật mặt

Quá trình và thực tiễn lập kế hoạch và sắp xếp bố cục và trang trí của một không gian văn phòng để tối ưu hóa chức năng, tính thẩm mỹ và phúc lợi của nhân viên.

"The company invested heavily in modern office design to attract young talent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "office design".

Văn phòng không gian mở (Open-plan Office)

Xuất hiện từ đầu thế kỷ 20 và trở nên phổ biến vào những năm 1950, văn phòng không gian mở là một trong những xu hướng thiết kế văn phòng có ảnh hưởng nhất ở phương Tây. Ban đầu được cho là sẽ tăng cường sự cộng tác và giao tiếp, nhưng nó cũng gây ra nhiều tranh cãi về sự thiếu riêng tư và tiếng ồn, dẫn đến sự phát triển của các thiết kế 'hybrid' (kết hợp) hoặc 'activity-based working'.

Thiết kế vì sức khỏe và năng suất (Wellness & Productivity)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước phát triển, thiết kế văn phòng ngày càng chú trọng đến sức khỏe thể chất và tinh thần của nhân viên (well-being). Điều này bao gồm việc sử dụng nội thất công thái học (ergonomic furniture), ánh sáng tự nhiên, không gian xanh, khu vực nghỉ ngơi và các tiện ích khuyến khích vận động, nhằm mục đích tăng cường năng suất và sự hài lòng trong công việc.