office design
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process and practice of planning and arranging the layout and decor of an office space to optimize functionality, aesthetics, and employee well-being.
Vietnamese Meaning
Quá trình và thực tiễn lập kế hoạch và sắp xếp bố cục và trang trí của một không gian văn phòng để tối ưu hóa chức năng, tính thẩm mỹ và phúc lợi của nhân viên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company invested heavily in modern office design to attract young talent."
"Công ty đã đầu tư mạnh vào thiết kế văn phòng hiện đại để thu hút nhân tài trẻ."
-
"Good office design can improve employee morale and productivity."
"Thiết kế văn phòng tốt có thể cải thiện tinh thần và năng suất của nhân viên."
-
"They specialize in sustainable office design."
"Họ chuyên về thiết kế văn phòng bền vững."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'office design' nhấn mạnh đến sự cân bằng giữa hiệu quả công việc, sự thoải mái và hình ảnh thương hiệu. Nó bao gồm việc lựa chọn nội thất, ánh sáng, màu sắc và cách bố trí không gian làm việc để tạo ra một môi trường làm việc năng suất và hấp dẫn.
Prepositions
Ví dụ: 'expertise in office design', 'designed for collaborative office design', 'elements of good office design'. 'In' chỉ chuyên môn, 'for' chỉ mục đích thiết kế, 'of' chỉ các yếu tố cấu thành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern modern office design (thiết kế văn phòng hiện đại)
-
ergonomic ergonomic office design (thiết kế văn phòng công thái học)
-
innovative innovative office design (thiết kế văn phòng đổi mới)
-
sustainable sustainable office design (thiết kế văn phòng bền vững)
-
open-plan open-plan office design (thiết kế văn phòng không gian mở)
-
improve improve office design (cải thiện thiết kế văn phòng)
-
implement implement office design (thực hiện thiết kế văn phòng)
-
rethink rethink office design (suy nghĩ lại về thiết kế văn phòng)
-
invest in invest in office design (đầu tư vào thiết kế văn phòng)
-
trends trends in office design (xu hướng trong thiết kế văn phòng)
-
principles principles of office design (nguyên tắc thiết kế văn phòng)
-
impact impact of office design (tác động của thiết kế văn phòng)
Idioms
-
open-plan office design
kiểu thiết kế văn phòng không gian mở, nơi không có vách ngăn giữa các khu vực làm việc để khuyến khích sự tương tác và cộng tác.
"Many tech companies adopt an open-plan office design to foster collaboration among employees."
(Nhiều công ty công nghệ áp dụng kiểu thiết kế văn phòng không gian mở để thúc đẩy sự cộng tác giữa các nhân viên.)
-
human-centric office design
thiết kế văn phòng lấy con người làm trung tâm, tập trung vào nhu cầu, sức khỏe và trải nghiệm của nhân viên.
"A human-centric office design can significantly boost employee well-being and productivity."
(Thiết kế văn phòng lấy con người làm trung tâm có thể tăng cường đáng kể sức khỏe và năng suất của nhân viên.)
-
cutting-edge office design
thiết kế văn phòng tiên tiến, hiện đại nhất, sử dụng công nghệ và ý tưởng mới nhất.
"Their new headquarters boasts a cutting-edge office design with smart technology and flexible workspaces."
(Trụ sở mới của họ tự hào có một thiết kế văn phòng tiên tiến với công nghệ thông minh và không gian làm việc linh hoạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
office design
nounQuá trình và thực tiễn lập kế hoạch và sắp xếp bố cục và trang trí của một không gian văn phòng để tối ưu hóa chức năng, tính thẩm mỹ và phúc lợi của nhân viên.
"The company invested heavily in modern office design to attract young talent."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "office design".
