clerical worker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person employed in an office to perform tasks such as filing, typing, and record-keeping.
Vietnamese Meaning
Người làm công việc văn phòng, thực hiện các nhiệm vụ như sắp xếp hồ sơ, đánh máy và lưu trữ hồ sơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The clerical worker spent most of the day filing documents."
"Nhân viên văn phòng dành phần lớn thời gian trong ngày để sắp xếp tài liệu."
-
"The company is hiring a clerical worker to handle the increased paperwork."
"Công ty đang tuyển dụng một nhân viên văn phòng để xử lý khối lượng giấy tờ gia tăng."
-
"Clerical workers are essential for the smooth operation of any office."
"Nhân viên văn phòng là yếu tố cần thiết cho hoạt động trơn tru của bất kỳ văn phòng nào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những công việc văn phòng cơ bản và lặp đi lặp lại. Nó nhấn mạnh vào tính chất hỗ trợ và hành chính của công việc. Không giống như 'executive assistant' (trợ lý điều hành) hay 'administrative assistant' (trợ lý hành chính) có thể bao gồm các nhiệm vụ phức tạp hơn và trách nhiệm lớn hơn, 'clerical worker' tập trung vào các công việc hỗ trợ chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
junior junior clerical worker (nhân viên văn phòng cấp dưới/mới vào nghề)
-
senior senior clerical worker (nhân viên văn phòng cấp cao/lâu năm)
-
efficient efficient clerical worker (nhân viên văn phòng làm việc hiệu quả)
-
dedicated dedicated clerical worker (nhân viên văn phòng tận tâm)
-
temporary temporary clerical worker (nhân viên văn phòng tạm thời)
-
hire hire a clerical worker (thuê/tuyển dụng một nhân viên văn phòng)
-
train train a clerical worker (đào tạo một nhân viên văn phòng)
-
manage manage clerical workers (quản lý các nhân viên văn phòng)
-
supervise supervise clerical workers (giám sát các nhân viên văn phòng)
-
administrative administrative clerical worker (nhân viên văn phòng hành chính)
-
general general clerical worker (nhân viên văn phòng tổng hợp)
-
data-entry data-entry clerical worker (nhân viên văn phòng nhập liệu)
Idioms
-
a skilled clerical worker
một nhân viên văn phòng lành nghề/có kỹ năng
"The company is looking for a skilled clerical worker to join their team."
(Công ty đang tìm kiếm một nhân viên văn phòng lành nghề để gia nhập đội ngũ của họ.)
-
clerical worker shortage
tình trạng thiếu hụt nhân viên văn phòng
"Many small businesses are facing a clerical worker shortage."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân viên văn phòng.)
-
the role of a clerical worker
vai trò của một nhân viên văn phòng
"The role of a clerical worker has evolved significantly with technology."
(Vai trò của một nhân viên văn phòng đã thay đổi đáng kể cùng với công nghệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clerical worker
nounNgười làm công việc văn phòng, thực hiện các nhiệm vụ như sắp xếp hồ sơ, đánh máy và lưu trữ hồ sơ.
"The clerical worker spent most of the day filing documents."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clerical worker".
