(Top Banner Ad)
official crossing
B1
Danh từ B1 Giao thông, Hành chính

official crossing

UK: /əˈfɪʃəl ˈkrɒsɪŋ/ • US: /əˈfɪʃəl ˈkrɔːsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực băng qua đường chính thức trạm kiểm soát biên giới chính thức cổng kiểm soát chính thức
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place officially designated for pedestrians or vehicles to cross a road or boundary.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm được chỉ định chính thức cho người đi bộ hoặc phương tiện giao thông băng qua đường hoặc ranh giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The official crossing is clearly marked with signs."

    "Khu vực băng qua đường chính thức được đánh dấu rõ ràng bằng biển báo."

  • "Please use the official crossing to avoid accidents."

    "Vui lòng sử dụng khu vực băng qua đường chính thức để tránh tai nạn."

  • "The border guards checked our passports at the official crossing."

    "Lính biên phòng kiểm tra hộ chiếu của chúng tôi tại trạm kiểm soát biên giới chính thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj official chính thức, có thẩm quyền
Adv officially một cách chính thức
N officer viên chức, sĩ quan
V officiate làm nhiệm vụ, cử hành
V cross băng qua, vượt qua
N cross cây thánh giá, sự giao nhau
N crossover sự chuyển đổi, điểm giao nhau
Adj unofficial không chính thức

Synonyms

designated crossing (khu vực băng qua được chỉ định)formal crossing (khu vực băng qua chính thức)

Antonyms

unofficial crossing (khu vực băng qua không chính thức)

Related Words

pedestrian crossing (vạch kẻ đường cho người đi bộ)border crossing (trạm kiểm soát biên giới)

Subject Area

Giao thông, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium
Late Latin
officialis
Old Norse
kross
Old French
oficial
Old English
cros
English
official
English
crossing
Modern English
official crossing

Nguồn gốc của 'Official Crossing'

'Official crossing' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ hai từ 'official' và 'crossing'. Từ 'official' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'officium' (nghĩa là 'nhiệm vụ, chức vụ') qua tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa là 'chính thức' hoặc 'có thẩm quyền'. 'Crossing' bắt nguồn từ từ 'cross' (nghĩa là 'vượt qua, băng qua'), bản thân từ này có gốc từ tiếng Na Uy cổ 'kross' và tiếng Latinh 'crux'. Khi kết hợp lại, 'official crossing' mô tả một địa điểm hoặc lối đi được chính quyền hoặc cơ quan có thẩm quyền công nhận, quản lý và cho phép để vượt qua một ranh giới (như biên giới quốc gia, đường bộ, đường sắt).

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những khu vực băng qua đường được pháp luật công nhận và bảo vệ, ví dụ như vạch kẻ đường cho người đi bộ, trạm kiểm soát biên giới chính thức. 'Official' nhấn mạnh tính hợp pháp và được quản lý của khu vực băng qua.

Prepositions

at near

at (tại): chỉ vị trí chính xác của khu vực băng qua. near (gần): chỉ vị trí lân cận khu vực băng qua.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + official crossing
  • designated a designated official crossing
    (một điểm qua lại chính thức được chỉ định)
  • authorized an authorized official crossing
    (một điểm qua lại chính thức được ủy quyền)
  • main the main official crossing
    (điểm qua lại chính thức chính)
  • international an international official crossing
    (một cửa khẩu quốc tế chính thức)
Verb + official crossing
  • establish establish an official crossing
    (thiết lập một điểm qua lại chính thức)
  • open open an official crossing
    (mở một điểm qua lại chính thức)
  • close close an official crossing
    (đóng một điểm qua lại chính thức)
  • use use an official crossing
    (sử dụng một điểm qua lại chính thức)
Noun (specifying type) + official crossing
  • border a border official crossing
    (một cửa khẩu biên giới chính thức)
  • railway a railway official crossing
    (một điểm giao cắt đường sắt chính thức)

Idioms

  • official border crossing

    cửa khẩu biên giới chính thức (nơi hợp pháp để qua lại giữa hai quốc gia)

    "You must present your passport at the official border crossing."

    (Bạn phải xuất trình hộ chiếu tại cửa khẩu biên giới chính thức.)

  • official railway crossing

    điểm giao cắt đường sắt chính thức (được trang bị biển báo, rào chắn hợp lệ)

    "The train passed slowly through the official railway crossing."

    (Đoàn tàu đi chậm qua điểm giao cắt đường sắt chính thức.)

  • designated official crossing point

    điểm qua lại chính thức được chỉ định (nơi cụ thể mà cơ quan có thẩm quyền cho phép qua lại)

    "All goods must pass through the designated official crossing point for inspection."

    (Tất cả hàng hóa phải đi qua điểm qua lại chính thức được chỉ định để kiểm tra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

official crossing

Danh từ
Lật mặt

Một địa điểm được chỉ định chính thức cho người đi bộ hoặc phương tiện giao thông băng qua đường hoặc ranh giới.

"The official crossing is clearly marked with signs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "official crossing".

Kiểm soát Biên giới và Chủ quyền Quốc gia

Các 'official crossing' (cửa khẩu chính thức) đóng vai trò then chốt trong việc duy trì chủ quyền và an ninh quốc gia. Chúng là những điểm duy nhất mà cá nhân và hàng hóa được phép ra vào một quốc gia một cách hợp pháp. Tại đây, các quy định nghiêm ngặt về hải quan, nhập cư và kiểm tra an ninh được áp dụng để kiểm soát dòng người và hàng hóa, ngăn chặn buôn lậu và các mối đe dọa an ninh, đồng thời thu thuế và phí theo quy định pháp luật.

An toàn Giao thông tại các Điểm Giao cắt

Trong bối cảnh giao thông đường bộ hoặc đường sắt, 'official crossing' đề cập đến các điểm giao cắt được quy định rõ ràng để đảm bảo an toàn. Ví dụ, một 'official railway crossing' thường có đèn tín hiệu, chuông báo, hoặc rào chắn tự động để cảnh báo người tham gia giao thông về sự xuất hiện của tàu hỏa. Tương tự, 'official pedestrian crossing' (như vạch kẻ đường dành cho người đi bộ) được thiết kế để cung cấp một lối đi an toàn và được ưu tiên cho người đi bộ, có thể có đèn giao thông hoặc biển báo để điều tiết.