official crossing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place officially designated for pedestrians or vehicles to cross a road or boundary.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm được chỉ định chính thức cho người đi bộ hoặc phương tiện giao thông băng qua đường hoặc ranh giới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The official crossing is clearly marked with signs."
"Khu vực băng qua đường chính thức được đánh dấu rõ ràng bằng biển báo."
-
"Please use the official crossing to avoid accidents."
"Vui lòng sử dụng khu vực băng qua đường chính thức để tránh tai nạn."
-
"The border guards checked our passports at the official crossing."
"Lính biên phòng kiểm tra hộ chiếu của chúng tôi tại trạm kiểm soát biên giới chính thức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | official | chính thức, có thẩm quyền |
| Adv | officially | một cách chính thức |
| N | officer | viên chức, sĩ quan |
| V | officiate | làm nhiệm vụ, cử hành |
| V | cross | băng qua, vượt qua |
| N | cross | cây thánh giá, sự giao nhau |
| N | crossover | sự chuyển đổi, điểm giao nhau |
| Adj | unofficial | không chính thức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những khu vực băng qua đường được pháp luật công nhận và bảo vệ, ví dụ như vạch kẻ đường cho người đi bộ, trạm kiểm soát biên giới chính thức. 'Official' nhấn mạnh tính hợp pháp và được quản lý của khu vực băng qua.
Prepositions
at (tại): chỉ vị trí chính xác của khu vực băng qua. near (gần): chỉ vị trí lân cận khu vực băng qua.
Collocations (Từ đi kèm)
-
designated a designated official crossing (một điểm qua lại chính thức được chỉ định)
-
authorized an authorized official crossing (một điểm qua lại chính thức được ủy quyền)
-
main the main official crossing (điểm qua lại chính thức chính)
-
international an international official crossing (một cửa khẩu quốc tế chính thức)
-
establish establish an official crossing (thiết lập một điểm qua lại chính thức)
-
open open an official crossing (mở một điểm qua lại chính thức)
-
close close an official crossing (đóng một điểm qua lại chính thức)
-
use use an official crossing (sử dụng một điểm qua lại chính thức)
-
border a border official crossing (một cửa khẩu biên giới chính thức)
-
railway a railway official crossing (một điểm giao cắt đường sắt chính thức)
Idioms
-
official border crossing
cửa khẩu biên giới chính thức (nơi hợp pháp để qua lại giữa hai quốc gia)
"You must present your passport at the official border crossing."
(Bạn phải xuất trình hộ chiếu tại cửa khẩu biên giới chính thức.)
-
official railway crossing
điểm giao cắt đường sắt chính thức (được trang bị biển báo, rào chắn hợp lệ)
"The train passed slowly through the official railway crossing."
(Đoàn tàu đi chậm qua điểm giao cắt đường sắt chính thức.)
-
designated official crossing point
điểm qua lại chính thức được chỉ định (nơi cụ thể mà cơ quan có thẩm quyền cho phép qua lại)
"All goods must pass through the designated official crossing point for inspection."
(Tất cả hàng hóa phải đi qua điểm qua lại chính thức được chỉ định để kiểm tra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
official crossing
Danh từMột địa điểm được chỉ định chính thức cho người đi bộ hoặc phương tiện giao thông băng qua đường hoặc ranh giới.
"The official crossing is clearly marked with signs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "official crossing".
