official profile
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Officially authorized or recognized; relating to an office or position of authority.
Vietnamese Meaning
Được ủy quyền hoặc công nhận chính thức; liên quan đến một văn phòng hoặc vị trí có thẩm quyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is his official profile on the company website."
"Đây là hồ sơ chính thức của anh ấy trên trang web của công ty."
-
"Please visit our official profile on LinkedIn for more information."
"Vui lòng truy cập hồ sơ chính thức của chúng tôi trên LinkedIn để biết thêm thông tin."
-
"The organization's official profile highlights its mission and values."
"Hồ sơ chính thức của tổ chức nêu bật sứ mệnh và các giá trị của tổ chức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | office | văn phòng, chức vụ, công sở |
| Noun | officer | sĩ quan, viên chức, cán bộ |
| Adverb | officially | một cách chính thức, chính quyền |
| Noun | official | viên chức, cán bộ |
| Verb | profile | lập hồ sơ, phác họa, mô tả |
| Adjective | profiled | được lập hồ sơ, được phác họa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'official profile', 'official' mang nghĩa là hồ sơ được công nhận, xác thực bởi một tổ chức hoặc cá nhân có thẩm quyền. Nó đối lập với các hồ sơ giả mạo hoặc không chính thức. Nó nhấn mạnh tính xác thực và đáng tin cậy của thông tin.
Trong ngữ cảnh này, 'profile' chỉ một bản tóm tắt thông tin cá nhân hoặc tổ chức được hiển thị công khai, thường trên mạng xã hội hoặc các nền tảng trực tuyến khác. Nó bao gồm các chi tiết như tên, hình ảnh, tiểu sử, và các hoạt động liên quan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
create create an official profile (tạo một hồ sơ chính thức)
-
update update an official profile (cập nhật hồ sơ chính thức)
-
manage manage an official profile (quản lý hồ sơ chính thức)
-
maintain maintain an official profile (duy trì hồ sơ chính thức)
-
view view an official profile (xem hồ sơ chính thức)
-
access access an official profile (truy cập hồ sơ chính thức)
-
complete complete an official profile (hoàn thành hồ sơ chính thức)
-
verify verify an official profile (xác minh hồ sơ chính thức)
-
detailed detailed official profile (hồ sơ chính thức chi tiết)
-
comprehensive comprehensive official profile (hồ sơ chính thức toàn diện)
-
public public official profile (hồ sơ chính thức công khai)
-
verified verified official profile (hồ sơ chính thức đã được xác minh)
-
digital digital official profile (hồ sơ chính thức kỹ thuật số)
Idioms
-
create/set up an official profile
Tạo/thiết lập một hồ sơ chính thức (thiết lập một tài khoản hoặc trang thông tin có thông tin được công nhận)
"You need to create an official profile on the university's portal to register for classes."
(Bạn cần tạo một hồ sơ chính thức trên cổng thông tin của trường đại học để đăng ký lớp học.)
-
maintain/update an official profile
Duy trì/cập nhật một hồ sơ chính thức (giữ cho tài khoản hoặc trang thông tin chính thức luôn hiện hành và chính xác)
"It's important to regularly update your official profile on LinkedIn for career opportunities."
(Điều quan trọng là phải thường xuyên cập nhật hồ sơ chính thức của bạn trên LinkedIn để có cơ hội nghề nghiệp.)
-
a verified official profile
Một hồ sơ chính thức đã được xác minh (một tài khoản hoặc trang thông tin chính thức đã được xác thực bởi một cơ quan có thẩm quyền)
"Only a verified official profile can post announcements on the government website."
(Chỉ một hồ sơ chính thức đã được xác minh mới có thể đăng thông báo trên trang web của chính phủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
official profile
Tính từ (Adjective)Được ủy quyền hoặc công nhận chính thức; liên quan đến một văn phòng hoặc vị trí có thẩm quyền.
"This is his official profile on the company website."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After she updated her official profile, she received many connection requests. |
Sau khi cô ấy cập nhật hồ sơ chính thức của mình, cô ấy nhận được rất nhiều yêu cầu kết nối. |
| Phủ định | Unless he maintains an official profile, he won't be considered for the internship. |
Trừ khi anh ấy duy trì một hồ sơ chính thức, anh ấy sẽ không được xem xét cho vị trí thực tập. |
| Nghi vấn | Since you created an official profile, have you been contacted by potential employers? |
Vì bạn đã tạo một hồ sơ chính thức, bạn có được liên hệ bởi nhà tuyển dụng tiềm năng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "official profile".
