(Top Banner Ad)
official profile
B1
Tính từ (Adjective) B1 Tổng quát/Kinh doanh/Mạng xã hội

official profile

UK: /əˈfɪʃəl ˈprəʊfaɪl/ • US: /əˈfɪʃəl ˈproʊfaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

hồ sơ chính thức trang cá nhân chính thức tài khoản chính thức
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Officially authorized or recognized; relating to an office or position of authority.

Vietnamese Meaning

Được ủy quyền hoặc công nhận chính thức; liên quan đến một văn phòng hoặc vị trí có thẩm quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is his official profile on the company website."

    "Đây là hồ sơ chính thức của anh ấy trên trang web của công ty."

  • "Please visit our official profile on LinkedIn for more information."

    "Vui lòng truy cập hồ sơ chính thức của chúng tôi trên LinkedIn để biết thêm thông tin."

  • "The organization's official profile highlights its mission and values."

    "Hồ sơ chính thức của tổ chức nêu bật sứ mệnh và các giá trị của tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun office văn phòng, chức vụ, công sở
Noun officer sĩ quan, viên chức, cán bộ
Adverb officially một cách chính thức, chính quyền
Noun official viên chức, cán bộ
Verb profile lập hồ sơ, phác họa, mô tả
Adjective profiled được lập hồ sơ, được phác họa

Synonyms

verified profile (hồ sơ đã được xác minh)authorized account (tài khoản được ủy quyền)

Antonyms

unofficial profile (hồ sơ không chính thức)fake profile (hồ sơ giả mạo)

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Kinh doanh/Mạng xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
officialis
Old French
officiel
English
official
Italian
profilo
French
profil
English
profile

Nguồn gốc của 'Official'

Từ 'official' có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'officialis', mang nghĩa 'liên quan đến nhiệm vụ hoặc chức vụ'. Sau đó, từ này phát triển qua tiếng Pháp cổ 'officiel' trước khi xuất hiện trong tiếng Anh vào giữa thế kỷ 16. Nó dùng để chỉ những gì được cơ quan có thẩm quyền cho phép, công nhận hoặc thuộc về công vụ.

Nguồn gốc của 'Profile'

Từ 'profile' bắt nguồn từ tiếng Ý 'profilo', có nghĩa là 'đường nét' hoặc 'góc nhìn nghiêng', xuất phát từ động từ 'profilare' (vẽ từ một góc nghiêng). Từ này vào tiếng Anh vào giữa thế kỷ 17, ban đầu chỉ một bức chân dung nhìn nghiêng, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ một bản tóm tắt các đặc điểm hoặc thông tin cá nhân.

Sự kết hợp 'Official Profile'

Cụm từ 'official profile' là sự kết hợp của hai từ này trong tiếng Anh hiện đại, chỉ một bản tóm tắt thông tin về một cá nhân hoặc tổ chức được công nhận chính thức, được ủy quyền hoặc được công khai qua các kênh chính thức. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật số hoặc hành chính.

Usage Note

Trong cụm 'official profile', 'official' mang nghĩa là hồ sơ được công nhận, xác thực bởi một tổ chức hoặc cá nhân có thẩm quyền. Nó đối lập với các hồ sơ giả mạo hoặc không chính thức. Nó nhấn mạnh tính xác thực và đáng tin cậy của thông tin.
Trong ngữ cảnh này, 'profile' chỉ một bản tóm tắt thông tin cá nhân hoặc tổ chức được hiển thị công khai, thường trên mạng xã hội hoặc các nền tảng trực tuyến khác. Nó bao gồm các chi tiết như tên, hình ảnh, tiểu sử, và các hoạt động liên quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + official profile
  • create create an official profile
    (tạo một hồ sơ chính thức)
  • update update an official profile
    (cập nhật hồ sơ chính thức)
  • manage manage an official profile
    (quản lý hồ sơ chính thức)
  • maintain maintain an official profile
    (duy trì hồ sơ chính thức)
  • view view an official profile
    (xem hồ sơ chính thức)
  • access access an official profile
    (truy cập hồ sơ chính thức)
  • complete complete an official profile
    (hoàn thành hồ sơ chính thức)
  • verify verify an official profile
    (xác minh hồ sơ chính thức)
Adjective + official profile
  • detailed detailed official profile
    (hồ sơ chính thức chi tiết)
  • comprehensive comprehensive official profile
    (hồ sơ chính thức toàn diện)
  • public public official profile
    (hồ sơ chính thức công khai)
  • verified verified official profile
    (hồ sơ chính thức đã được xác minh)
  • digital digital official profile
    (hồ sơ chính thức kỹ thuật số)

Idioms

  • create/set up an official profile

    Tạo/thiết lập một hồ sơ chính thức (thiết lập một tài khoản hoặc trang thông tin có thông tin được công nhận)

    "You need to create an official profile on the university's portal to register for classes."

    (Bạn cần tạo một hồ sơ chính thức trên cổng thông tin của trường đại học để đăng ký lớp học.)

  • maintain/update an official profile

    Duy trì/cập nhật một hồ sơ chính thức (giữ cho tài khoản hoặc trang thông tin chính thức luôn hiện hành và chính xác)

    "It's important to regularly update your official profile on LinkedIn for career opportunities."

    (Điều quan trọng là phải thường xuyên cập nhật hồ sơ chính thức của bạn trên LinkedIn để có cơ hội nghề nghiệp.)

  • a verified official profile

    Một hồ sơ chính thức đã được xác minh (một tài khoản hoặc trang thông tin chính thức đã được xác thực bởi một cơ quan có thẩm quyền)

    "Only a verified official profile can post announcements on the government website."

    (Chỉ một hồ sơ chính thức đã được xác minh mới có thể đăng thông báo trên trang web của chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

official profile

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Được ủy quyền hoặc công nhận chính thức; liên quan đến một văn phòng hoặc vị trí có thẩm quyền.

"This is his official profile on the company website."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After she updated her official profile, she received many connection requests.
Sau khi cô ấy cập nhật hồ sơ chính thức của mình, cô ấy nhận được rất nhiều yêu cầu kết nối.
Phủ định
Unless he maintains an official profile, he won't be considered for the internship.
Trừ khi anh ấy duy trì một hồ sơ chính thức, anh ấy sẽ không được xem xét cho vị trí thực tập.
Nghi vấn
Since you created an official profile, have you been contacted by potential employers?
Vì bạn đã tạo một hồ sơ chính thức, bạn có được liên hệ bởi nhà tuyển dụng tiềm năng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "official profile".

Tầm quan trọng của danh tính số chuyên nghiệp

Trong thời đại kỹ thuật số, 'official profile' trên các nền tảng như LinkedIn, cổng thông tin học thuật hoặc trang web công ty là yếu tố then chốt để kết nối chuyên nghiệp, tìm kiếm việc làm và xây dựng uy tín. Nó đóng vai trò như một đại diện kỹ thuật số cho danh tính chuyên nghiệp của một người, ảnh hưởng đến hình ảnh và cơ hội trong sự nghiệp.

Xác thực và Sự tin cậy trực tuyến

Khái niệm 'official profile' thường ngụ ý một mức độ xác minh hoặc chứng thực, đặc biệt trong các ngữ cảnh như dịch vụ chính phủ, tổ chức giáo dục, hoặc mạng xã hội với dấu 'tick xanh'. Điều này giúp phân biệt các thực thể hợp pháp với các thực thể giả mạo, xây dựng niềm tin và sự an toàn trong các tương tác trực tuyến, giảm thiểu rủi ro thông tin sai lệch.