offline communication
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Communication that occurs without the use of the internet or other digital networks.
Vietnamese Meaning
Giao tiếp diễn ra mà không cần sử dụng internet hoặc các mạng kỹ thuật số khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Offline communication is still important for building strong relationships."
"Giao tiếp ngoại tuyến vẫn rất quan trọng để xây dựng các mối quan hệ bền chặt."
-
"In the past, offline communication was the only way to stay in touch."
"Trong quá khứ, giao tiếp ngoại tuyến là cách duy nhất để giữ liên lạc."
-
"The conference provided opportunities for both online and offline communication."
"Hội nghị cung cấp cơ hội cho cả giao tiếp trực tuyến và ngoại tuyến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | communicate | giao tiếp, truyền đạt thông tin |
| Noun | communication | sự giao tiếp, phương tiện truyền thông |
| Adjective | communicative | có khả năng giao tiếp tốt, cởi mở |
| Adjective | uncommunicative | không thích giao tiếp, kín đáo |
| Adverb | offline | ngoại tuyến, không kết nối mạng |
| Adjective | online | trực tuyến, có kết nối mạng (từ đối nghĩa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với giao tiếp trực tuyến (online communication). Nó bao gồm các hình thức giao tiếp truyền thống như nói chuyện trực tiếp, viết thư tay, gọi điện thoại (dù điện thoại có thể sử dụng mạng, nhưng ý chỉ hình thức giao tiếp bằng giọng nói trực tiếp). 'Offline' nhấn mạnh sự vắng mặt của kết nối mạng trong quá trình trao đổi thông tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective offline communication (giao tiếp trực tiếp hiệu quả)
-
clear clear offline communication (giao tiếp không trực tuyến rõ ràng)
-
personal personal offline communication (giao tiếp cá nhân không trực tuyến)
-
improve improve offline communication (cải thiện giao tiếp trực tiếp)
-
foster foster offline communication (thúc đẩy giao tiếp không trực tuyến)
-
prioritize prioritize offline communication (ưu tiên giao tiếp trực tiếp)
-
importance of the importance of offline communication (tầm quan trọng của giao tiếp trực tiếp)
-
benefits of the benefits of offline communication (những lợi ích của giao tiếp không trực tuyến)
-
strategies for strategies for offline communication (các chiến lược giao tiếp trực tiếp)
Idioms
-
go back to offline communication
quay lại với giao tiếp trực tiếp/không trực tuyến (sau khi sử dụng kênh trực tuyến)
"Sometimes, when online discussions get too complicated, it's best to go back to offline communication to clarify things."
(Đôi khi, khi các cuộc thảo luận trực tuyến trở nên quá phức tạp, tốt nhất là nên quay lại giao tiếp trực tiếp để làm rõ mọi thứ.)
-
the art of offline communication
nghệ thuật giao tiếp trực tiếp/không trực tuyến (ám chỉ kỹ năng và giá trị của nó)
"Many argue that mastering the art of offline communication is crucial for building strong personal relationships."
(Nhiều người cho rằng việc nắm vững nghệ thuật giao tiếp trực tiếp là rất quan trọng để xây dựng các mối quan hệ cá nhân bền chặt.)
-
bridge the gap with offline communication
thu hẹp khoảng cách bằng giao tiếp trực tiếp/không trực tuyến
"While digital tools are convenient, nothing can truly bridge the gap with offline communication when it comes to deep understanding."
(Mặc dù các công cụ kỹ thuật số tiện lợi, nhưng không gì có thể thực sự thu hẹp khoảng cách bằng giao tiếp trực tiếp khi nói đến sự hiểu biết sâu sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
offline communication
Danh từGiao tiếp diễn ra mà không cần sử dụng internet hoặc các mạng kỹ thuật số khác.
"Offline communication is still important for building strong relationships."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Offline communication is essential for building strong relationships. |
Giao tiếp ngoại tuyến rất cần thiết để xây dựng các mối quan hệ bền chặt. |
| Phủ định | There is no offline communication in the modern world. |
Không có giao tiếp ngoại tuyến trong thế giới hiện đại. |
| Nghi vấn | Is offline communication more effective than online communication in certain situations? |
Giao tiếp ngoại tuyến có hiệu quả hơn giao tiếp trực tuyến trong một số tình huống nhất định không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offline communication".
