(Top Banner Ad)
offline communication
B1
Danh từ B1 Giao tiếp

offline communication

UK: /ˈɒfˌlaɪn kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈɔːfˌlaɪn kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp ngoại tuyến giao tiếp trực tiếp (không qua mạng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Communication that occurs without the use of the internet or other digital networks.

Vietnamese Meaning

Giao tiếp diễn ra mà không cần sử dụng internet hoặc các mạng kỹ thuật số khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Offline communication is still important for building strong relationships."

    "Giao tiếp ngoại tuyến vẫn rất quan trọng để xây dựng các mối quan hệ bền chặt."

  • "In the past, offline communication was the only way to stay in touch."

    "Trong quá khứ, giao tiếp ngoại tuyến là cách duy nhất để giữ liên lạc."

  • "The conference provided opportunities for both online and offline communication."

    "Hội nghị cung cấp cơ hội cho cả giao tiếp trực tuyến và ngoại tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt thông tin
Noun communication sự giao tiếp, phương tiện truyền thông
Adjective communicative có khả năng giao tiếp tốt, cởi mở
Adjective uncommunicative không thích giao tiếp, kín đáo
Adverb offline ngoại tuyến, không kết nối mạng
Adjective online trực tuyến, có kết nối mạng (từ đối nghĩa)

Synonyms

face-to-face communication (giao tiếp trực diện)direct communication (giao tiếp trực tiếp)

Antonyms

online communication (giao tiếp trực tuyến)digital communication (giao tiếp kỹ thuật số)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
of
Latin
linea
Latin
communicatio
Modern English
offline communication

Sự ra đời của 'offline communication'

Cụm từ 'offline communication' là một cách diễn đạt tương đối hiện đại, xuất hiện khi sự phát triển của công nghệ số và internet làm cho 'online communication' (giao tiếp trực tuyến) trở nên phổ biến. 'Offline' ban đầu dùng để chỉ trạng thái một thiết bị điện tử bị ngắt kết nối khỏi mạng. Khi kết hợp với 'communication', nó dùng để mô tả mọi hình thức giao tiếp không qua thiết bị điện tử hoặc internet, nhấn mạnh sự tương tác trực tiếp giữa người với người hoặc thông qua các phương tiện truyền thống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với giao tiếp trực tuyến (online communication). Nó bao gồm các hình thức giao tiếp truyền thống như nói chuyện trực tiếp, viết thư tay, gọi điện thoại (dù điện thoại có thể sử dụng mạng, nhưng ý chỉ hình thức giao tiếp bằng giọng nói trực tiếp). 'Offline' nhấn mạnh sự vắng mặt của kết nối mạng trong quá trình trao đổi thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + offline communication
  • effective effective offline communication
    (giao tiếp trực tiếp hiệu quả)
  • clear clear offline communication
    (giao tiếp không trực tuyến rõ ràng)
  • personal personal offline communication
    (giao tiếp cá nhân không trực tuyến)
Verb + offline communication
  • improve improve offline communication
    (cải thiện giao tiếp trực tiếp)
  • foster foster offline communication
    (thúc đẩy giao tiếp không trực tuyến)
  • prioritize prioritize offline communication
    (ưu tiên giao tiếp trực tiếp)
Noun + offline communication
  • importance of the importance of offline communication
    (tầm quan trọng của giao tiếp trực tiếp)
  • benefits of the benefits of offline communication
    (những lợi ích của giao tiếp không trực tuyến)
  • strategies for strategies for offline communication
    (các chiến lược giao tiếp trực tiếp)

Idioms

  • go back to offline communication

    quay lại với giao tiếp trực tiếp/không trực tuyến (sau khi sử dụng kênh trực tuyến)

    "Sometimes, when online discussions get too complicated, it's best to go back to offline communication to clarify things."

    (Đôi khi, khi các cuộc thảo luận trực tuyến trở nên quá phức tạp, tốt nhất là nên quay lại giao tiếp trực tiếp để làm rõ mọi thứ.)

  • the art of offline communication

    nghệ thuật giao tiếp trực tiếp/không trực tuyến (ám chỉ kỹ năng và giá trị của nó)

    "Many argue that mastering the art of offline communication is crucial for building strong personal relationships."

    (Nhiều người cho rằng việc nắm vững nghệ thuật giao tiếp trực tiếp là rất quan trọng để xây dựng các mối quan hệ cá nhân bền chặt.)

  • bridge the gap with offline communication

    thu hẹp khoảng cách bằng giao tiếp trực tiếp/không trực tuyến

    "While digital tools are convenient, nothing can truly bridge the gap with offline communication when it comes to deep understanding."

    (Mặc dù các công cụ kỹ thuật số tiện lợi, nhưng không gì có thể thực sự thu hẹp khoảng cách bằng giao tiếp trực tiếp khi nói đến sự hiểu biết sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offline communication

Danh từ
Lật mặt

Giao tiếp diễn ra mà không cần sử dụng internet hoặc các mạng kỹ thuật số khác.

"Offline communication is still important for building strong relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Offline communication is essential for building strong relationships.
Giao tiếp ngoại tuyến rất cần thiết để xây dựng các mối quan hệ bền chặt.
Phủ định
There is no offline communication in the modern world.
Không có giao tiếp ngoại tuyến trong thế giới hiện đại.
Nghi vấn
Is offline communication more effective than online communication in certain situations?
Giao tiếp ngoại tuyến có hiệu quả hơn giao tiếp trực tuyến trong một số tình huống nhất định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offline communication".

Giải độc kỹ thuật số và giá trị của giao tiếp trực tiếp

Trong xã hội hiện đại, xu hướng 'digital detox' (giải độc kỹ thuật số) ngày càng phổ biến. Đây là việc con người cố ý ngắt kết nối khỏi các thiết bị điện tử và internet trong một khoảng thời gian để tập trung vào các hoạt động và tương tác trong thế giới thực. 'Offline communication' được coi trọng vì nó mang lại sự kết nối sâu sắc hơn, giúp củng cố các mối quan hệ cá nhân và nâng cao sức khỏe tinh thần.

Tầm quan trọng của giao tiếp phi ngôn ngữ

Giao tiếp trực tiếp (offline communication) cho phép chúng ta tiếp nhận và diễn giải các tín hiệu phi ngôn ngữ một cách đầy đủ và chính xác hơn, chẳng hạn như ngôn ngữ cơ thể, nét mặt, tông giọng và ánh mắt. Những tín hiệu này đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải cảm xúc, ý định và tạo dựng sự thấu hiểu sâu sắc, điều mà giao tiếp trực tuyến thường khó đạt được hoặc dễ bị hiểu sai.