(Top Banner Ad)
offload responsibility
C1
Động từ C1 Kinh doanh, Quản lý

offload responsibility

UK: /ˈɒfləʊd/ • US: /ˈɔːfləʊd/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển giao trách nhiệm ủy thác trách nhiệm giao phó trách nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To transfer responsibility for something to someone else.

Vietnamese Meaning

Chuyển giao trách nhiệm cho người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager decided to offload responsibility for the project to a junior team member."

    "Người quản lý quyết định chuyển giao trách nhiệm dự án cho một thành viên trẻ tuổi trong nhóm."

  • "By offloading responsibility, the senior executive freed up time to focus on strategic planning."

    "Bằng cách chuyển giao trách nhiệm, vị giám đốc điều hành cấp cao đã có thêm thời gian để tập trung vào lập kế hoạch chiến lược."

  • "It's important to offload responsibility effectively to ensure tasks are completed efficiently."

    "Điều quan trọng là phải chuyển giao trách nhiệm một cách hiệu quả để đảm bảo các nhiệm vụ được hoàn thành một cách hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb offload trút bỏ, chuyển giao
Noun offloading sự trút bỏ, sự chuyển giao
Noun responsibility trách nhiệm
Adjective responsible có trách nhiệm
Adjective irresponsible vô trách nhiệm
Adverb responsibly một cách có trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
of
Old English
lád
Latin
responsum
Old French
responsabilité
English
offload
English
responsibility

Nguồn gốc 'Offload'

Từ 'offload' ban đầu có nghĩa là 'dỡ hàng hóa' khỏi tàu thuyền hoặc xe cộ. Từ 'off' (khỏi) và 'load' (gánh nặng, tải trọng) kết hợp để tạo nên hình ảnh một vật nặng được đưa ra khỏi chỗ của nó. Về sau, ý nghĩa này được mở rộng một cách ẩn dụ để chỉ việc chuyển giao một gánh nặng trừu tượng hơn như trách nhiệm, giống như việc bạn trút bỏ một món đồ nặng ra khỏi vai mình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một người đang gánh vác quá nhiều trách nhiệm và cần giảm bớt gánh nặng bằng cách giao một số nhiệm vụ cho người khác. Nó ngụ ý một hành động có chủ ý và thường có lợi cho cả hai bên: người giao bớt việc và người nhận thêm cơ hội để phát triển.

Prepositions

to onto

‘Offload responsibility to someone’: Chỉ rõ người nhận trách nhiệm. ‘Offload responsibility onto someone’: nhấn mạnh việc chuyển gánh nặng trách nhiệm một cách có thể không mong muốn hoặc không công bằng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ đi kèm với 'offload responsibility'
  • try to try to offload responsibility
    (cố gắng trút bỏ trách nhiệm)
  • attempt to attempt to offload responsibility
    (nỗ lực trút bỏ trách nhiệm)
  • seek to seek to offload responsibility
    (tìm cách trút bỏ trách nhiệm)
Các cụm giới từ và trạng từ liên quan
  • unfairly unfairly offload responsibility
    (trút bỏ trách nhiệm một cách không công bằng)
  • onto someone offload responsibility onto someone
    (trút bỏ trách nhiệm lên ai đó)
  • for a task offload responsibility for a task
    (chuyển giao trách nhiệm cho một nhiệm vụ)

Idioms

  • offload responsibility onto someone/something

    Trút bỏ hoặc chuyển giao trách nhiệm lên một người/tổ chức khác.

    "He always tries to offload responsibility for his mistakes onto his team members."

    (Anh ấy luôn cố gắng trút bỏ trách nhiệm về những sai lầm của mình lên các thành viên trong nhóm.)

  • offload responsibility for (a task/issue)

    Chuyển giao trách nhiệm đối với một nhiệm vụ hoặc vấn đề cụ thể.

    "The manager decided to offload responsibility for customer complaints to the new department."

    (Người quản lý quyết định chuyển giao trách nhiệm giải quyết khiếu nại của khách hàng cho phòng ban mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offload responsibility

Động từ
Lật mặt

Chuyển giao trách nhiệm cho người khác.

"The manager decided to offload responsibility for the project to a junior team member."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the manager decided to offload responsibilities to his team improved overall efficiency.
Việc người quản lý quyết định giao bớt trách nhiệm cho nhóm của mình đã cải thiện hiệu quả tổng thể.
Phủ định
Whether she should offload her responsibility to a colleague is not clear at this moment.
Liệu cô ấy có nên giao bớt trách nhiệm của mình cho đồng nghiệp hay không hiện tại vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Who he will offload the responsibility to is still under discussion.
Anh ấy sẽ giao bớt trách nhiệm cho ai vẫn đang được thảo luận.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offload responsibility".

Trách nhiệm cá nhân và Đạo đức công việc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là môi trường làm việc chuyên nghiệp, việc chấp nhận và chịu trách nhiệm cá nhân là một giá trị cốt lõi. Hành động 'offload responsibility' thường mang hàm ý tiêu cực nếu nó được thực hiện nhằm trốn tránh trách nhiệm hoặc đổ lỗi, thay vì là một phần của quy trình ủy quyền hoặc phân công hợp lý.

Sự khác biệt giữa Ủy quyền (Delegation) và Trốn tránh (Shirking)

Có một ranh giới rõ ràng giữa việc 'offload responsibility' một cách tích cực thông qua ủy quyền (delegation) và trốn tránh trách nhiệm (shirking). Ủy quyền là một kỹ năng quản lý quan trọng, giúp phân chia công việc và phát triển nhân viên. Ngược lại, trốn tránh trách nhiệm là hành vi né tránh nhiệm vụ được giao, thường gây ra sự thất vọng và mất niềm tin.