delegate responsibility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To assign a task or responsibility to another person, typically one at a lower level in the organization.
Vietnamese Meaning
Giao phó một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cho một người khác, thường là người ở cấp bậc thấp hơn trong tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"As a manager, it's important to delegate responsibility effectively."
"Là một người quản lý, điều quan trọng là phải giao phó trách nhiệm một cách hiệu quả."
-
"The CEO decided to delegate responsibility for marketing to the new marketing director."
"Giám đốc điều hành quyết định giao trách nhiệm cho việc marketing cho giám đốc marketing mới."
-
"If you want to grow as a leader, you must learn to delegate responsibility."
"Nếu bạn muốn phát triển như một nhà lãnh đạo, bạn phải học cách giao phó trách nhiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | delegate | ủy quyền, giao phó (nhiệm vụ, quyền hạn) |
| Noun | delegate | người đại diện, đại biểu |
| Noun | delegation | sự ủy quyền, phái đoàn, đoàn đại biểu |
| Adjective | delegated | được ủy quyền, được giao phó |
| Noun | responsibility | trách nhiệm |
| Adjective | responsible | có trách nhiệm |
| Adverb | responsibly | một cách có trách nhiệm |
| Adjective | irresponsible | vô trách nhiệm |
| Noun | irresponsibility | sự vô trách nhiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh việc trao quyền cho người khác để thực hiện một công việc cụ thể. Nó không chỉ đơn thuần là yêu cầu ai đó làm việc gì đó, mà còn là trao cho họ quyền hạn và trách nhiệm cần thiết để hoàn thành công việc đó một cách độc lập. Delegate responsibility thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý và lãnh đạo, thể hiện sự tin tưởng và ủy quyền cho nhân viên.
Prepositions
'delegate responsibility to someone': giao trách nhiệm cho ai đó (chỉ người nhận trách nhiệm). Ví dụ: We need to delegate more responsibility to our team members. 'delegate responsibility for something': giao trách nhiệm cho một việc gì đó (chỉ nhiệm vụ hoặc dự án được giao). Ví dụ: He delegated responsibility for the project to his assistant.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effectively effectively delegate responsibility (ủy thác trách nhiệm một cách hiệu quả)
-
fully fully delegate responsibility (ủy thác hoàn toàn trách nhiệm)
-
properly properly delegate responsibility (ủy thác trách nhiệm một cách đúng đắn)
-
learn to learn to delegate responsibility (học cách ủy thác trách nhiệm)
-
empower by empower staff by delegating responsibility (trao quyền cho nhân viên bằng cách ủy thác trách nhiệm)
-
for delegate responsibility for the project (ủy thác trách nhiệm đối với dự án)
-
to delegate responsibility to team members (ủy thác trách nhiệm cho các thành viên trong nhóm)
Idioms
-
Learn to delegate responsibility
Học cách ủy thác trách nhiệm (một lời khuyên phổ biến trong quản lý để phân chia công việc hiệu quả và phát triển đội ngũ).
"To avoid burnout, managers must learn to delegate responsibility effectively."
(Để tránh bị kiệt sức, các nhà quản lý phải học cách ủy thác trách nhiệm một cách hiệu quả.)
-
Empower staff by delegating responsibility
Trao quyền cho nhân viên bằng cách ủy thác trách nhiệm (một phương pháp quản lý nhằm tăng cường quyền tự chủ và khả năng ra quyết định cho nhân viên).
"The new leadership aims to empower staff by delegating more responsibility down the hierarchy."
(Ban lãnh đạo mới đặt mục tiêu trao quyền cho nhân viên bằng cách ủy thác nhiều trách nhiệm hơn xuống cấp dưới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
delegate responsibility
Động từ + Danh từGiao phó một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cho một người khác, thường là người ở cấp bậc thấp hơn trong tổ chức.
"As a manager, it's important to delegate responsibility effectively."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She delegates responsibility to her assistant. |
Cô ấy giao trách nhiệm cho trợ lý của mình. |
| Phủ định | Does he not delegate responsibility effectively? |
Có phải anh ấy không giao trách nhiệm hiệu quả? |
| Nghi vấn | Can the manager delegate more responsibility to the team? |
Người quản lý có thể giao thêm trách nhiệm cho nhóm không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager was delegating responsibilities to his team members to meet the deadline. |
Người quản lý đang giao trách nhiệm cho các thành viên trong nhóm của mình để kịp thời hạn. |
| Phủ định | She was not delegating enough responsibility, which led to her feeling overwhelmed. |
Cô ấy đã không giao đủ trách nhiệm, điều này dẫn đến việc cô ấy cảm thấy quá tải. |
| Nghi vấn | Were they delegating responsibility effectively during the project? |
Họ có đang giao trách nhiệm một cách hiệu quả trong suốt dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delegate responsibility".
