pass on responsibility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To give someone a responsibility or task that you no longer want or are able to handle.
Vietnamese Meaning
Trao lại, chuyển giao trách nhiệm cho người khác vì bạn không còn muốn hoặc có khả năng đảm nhận nữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manager decided to pass on the responsibility for the project to a junior colleague."
"Người quản lý quyết định chuyển giao trách nhiệm dự án cho một đồng nghiệp trẻ."
-
"He passed on the responsibility for organizing the event to his assistant."
"Anh ấy đã chuyển giao trách nhiệm tổ chức sự kiện cho trợ lý của mình."
-
"I'm going to pass on this responsibility to someone else as I'm too busy."
"Tôi sẽ chuyển giao trách nhiệm này cho người khác vì tôi quá bận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | passage | Lối đi, sự đi qua, đoạn văn |
| Verb | pass | Vượt qua, đi qua, chuyền, chuyển |
| Adjective | passing | Thoáng qua, trôi qua |
| Noun | responsibility | Trách nhiệm, bổn phận |
| Adjective | responsible | Có trách nhiệm, chịu trách nhiệm |
| Adverb | responsibly | Một cách có trách nhiệm |
| Adjective | irresponsible | Vô trách nhiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc, quản lý, hoặc khi ai đó muốn thoái thác trách nhiệm của mình. Nó có thể mang sắc thái tích cực (ví dụ: trao cơ hội cho người khác) hoặc tiêu cực (ví dụ: trốn tránh trách nhiệm). Khác với 'delegate responsibility' (ủy quyền), 'pass on responsibility' thường ngụ ý việc chuyển giao hoàn toàn, trong khi 'delegate' chỉ là giao phó một phần.
Prepositions
'Pass on responsibility to someone': Chuyển giao trách nhiệm cho ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to pass on responsibility (cố gắng đùn đẩy trách nhiệm)
-
refuse to refuse to pass on responsibility (từ chối đùn đẩy trách nhiệm)
-
struggle to struggle to pass on responsibility (vật lộn để đùn đẩy/chuyển giao trách nhiệm)
-
to pass on responsibility to someone (chuyển giao trách nhiệm cho ai đó)
-
for pass on responsibility for a task (chuyển giao trách nhiệm về một nhiệm vụ)
-
successfully successfully pass on responsibility (chuyển giao trách nhiệm thành công)
-
reluctantly reluctantly pass on responsibility (miễn cưỡng chuyển giao trách nhiệm)
Idioms
-
It's easy to pass on responsibility, but harder to take it.
Thật dễ dàng để đùn đẩy trách nhiệm, nhưng khó hơn để gánh vác nó.
"Many people find it comfortable to complain, but it's easy to pass on responsibility, but harder to take it."
(Nhiều người thấy thoải mái khi phàn nàn, nhưng thật dễ dàng để đùn đẩy trách nhiệm, song khó hơn để gánh vác nó.)
-
Don't just pass on responsibility; take ownership.
Đừng chỉ đùn đẩy trách nhiệm; hãy chủ động gánh vác.
"In a leadership role, you can't just pass on responsibility; you need to take ownership of the outcomes."
(Ở vai trò lãnh đạo, bạn không thể chỉ đùn đẩy trách nhiệm; bạn cần phải chủ động gánh vác kết quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pass on responsibility
Động từTrao lại, chuyển giao trách nhiệm cho người khác vì bạn không còn muốn hoặc có khả năng đảm nhận nữa.
"The manager decided to pass on the responsibility for the project to a junior colleague."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager used to pass on responsibility for small tasks to the interns. |
Người quản lý đã từng giao trách nhiệm cho các công việc nhỏ cho thực tập sinh. |
| Phủ định | She didn't use to pass on responsibility; she preferred to handle everything herself. |
Cô ấy đã không từng chuyển giao trách nhiệm; cô ấy thích tự mình giải quyết mọi việc hơn. |
| Nghi vấn | Did he use to pass on responsibility for project updates to his assistant? |
Anh ấy đã từng giao trách nhiệm cập nhật dự án cho trợ lý của mình phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pass on responsibility".
