(Top Banner Ad)
pass on responsibility
B2
Động từ B2 Kinh doanh, Quản lý

pass on responsibility

UK: /pɑːs ɒn rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ • US: /pæs ɑːn rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển giao trách nhiệm trao lại trách nhiệm đẩy trách nhiệm cho người khác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give someone a responsibility or task that you no longer want or are able to handle.

Vietnamese Meaning

Trao lại, chuyển giao trách nhiệm cho người khác vì bạn không còn muốn hoặc có khả năng đảm nhận nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager decided to pass on the responsibility for the project to a junior colleague."

    "Người quản lý quyết định chuyển giao trách nhiệm dự án cho một đồng nghiệp trẻ."

  • "He passed on the responsibility for organizing the event to his assistant."

    "Anh ấy đã chuyển giao trách nhiệm tổ chức sự kiện cho trợ lý của mình."

  • "I'm going to pass on this responsibility to someone else as I'm too busy."

    "Tôi sẽ chuyển giao trách nhiệm này cho người khác vì tôi quá bận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun passage Lối đi, sự đi qua, đoạn văn
Verb pass Vượt qua, đi qua, chuyền, chuyển
Adjective passing Thoáng qua, trôi qua
Noun responsibility Trách nhiệm, bổn phận
Adjective responsible Có trách nhiệm, chịu trách nhiệm
Adverb responsibly Một cách có trách nhiệm
Adjective irresponsible Vô trách nhiệm

Synonyms

hand over responsibility (bàn giao trách nhiệm)delegate responsibility (ủy quyền trách nhiệm)shift responsibility (chuyển giao trách nhiệm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
passus (step, pace)
Vulgar Latin
*passare
Old French
passer (to pass, cross, go by)
English (pass)
pass (to move, transfer)
Latin
responsum (answer)
Latin
responsabilis (liable to answer)
Old French
responsabilité
English (responsibility)
responsibility (the state of being accountable)

Nguồn gốc 'Pass' và 'Responsibility'

Từ 'pass' có gốc từ tiếng Latin 'passus' nghĩa là bước chân hoặc nhịp điệu, sau này phát triển thành nghĩa di chuyển hoặc chuyển giao. 'Responsibility' (trách nhiệm) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'responsum', tức là câu trả lời, và 'responsabilis', ám chỉ việc phải chịu trách nhiệm, phải trả lời cho hành động của mình. Khi kết hợp lại trong 'pass on responsibility', cụm từ này gói gọn ý nghĩa về việc chuyển giao nghĩa vụ hoặc bổn phận phải giải trình từ người này sang người khác.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc, quản lý, hoặc khi ai đó muốn thoái thác trách nhiệm của mình. Nó có thể mang sắc thái tích cực (ví dụ: trao cơ hội cho người khác) hoặc tiêu cực (ví dụ: trốn tránh trách nhiệm). Khác với 'delegate responsibility' (ủy quyền), 'pass on responsibility' thường ngụ ý việc chuyển giao hoàn toàn, trong khi 'delegate' chỉ là giao phó một phần.

Prepositions

to

'Pass on responsibility to someone': Chuyển giao trách nhiệm cho ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ hành động
  • try to try to pass on responsibility
    (cố gắng đùn đẩy trách nhiệm)
  • refuse to refuse to pass on responsibility
    (từ chối đùn đẩy trách nhiệm)
  • struggle to struggle to pass on responsibility
    (vật lộn để đùn đẩy/chuyển giao trách nhiệm)
Giới từ theo sau
  • to pass on responsibility to someone
    (chuyển giao trách nhiệm cho ai đó)
  • for pass on responsibility for a task
    (chuyển giao trách nhiệm về một nhiệm vụ)
Trạng từ bổ nghĩa
  • successfully successfully pass on responsibility
    (chuyển giao trách nhiệm thành công)
  • reluctantly reluctantly pass on responsibility
    (miễn cưỡng chuyển giao trách nhiệm)

Idioms

  • It's easy to pass on responsibility, but harder to take it.

    Thật dễ dàng để đùn đẩy trách nhiệm, nhưng khó hơn để gánh vác nó.

    "Many people find it comfortable to complain, but it's easy to pass on responsibility, but harder to take it."

    (Nhiều người thấy thoải mái khi phàn nàn, nhưng thật dễ dàng để đùn đẩy trách nhiệm, song khó hơn để gánh vác nó.)

  • Don't just pass on responsibility; take ownership.

    Đừng chỉ đùn đẩy trách nhiệm; hãy chủ động gánh vác.

    "In a leadership role, you can't just pass on responsibility; you need to take ownership of the outcomes."

    (Ở vai trò lãnh đạo, bạn không thể chỉ đùn đẩy trách nhiệm; bạn cần phải chủ động gánh vác kết quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pass on responsibility

Động từ
Lật mặt

Trao lại, chuyển giao trách nhiệm cho người khác vì bạn không còn muốn hoặc có khả năng đảm nhận nữa.

"The manager decided to pass on the responsibility for the project to a junior colleague."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager used to pass on responsibility for small tasks to the interns.
Người quản lý đã từng giao trách nhiệm cho các công việc nhỏ cho thực tập sinh.
Phủ định
She didn't use to pass on responsibility; she preferred to handle everything herself.
Cô ấy đã không từng chuyển giao trách nhiệm; cô ấy thích tự mình giải quyết mọi việc hơn.
Nghi vấn
Did he use to pass on responsibility for project updates to his assistant?
Anh ấy đã từng giao trách nhiệm cập nhật dự án cho trợ lý của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pass on responsibility".

Văn hóa ủy quyền và phân chia trách nhiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và quản lý, việc 'pass on responsibility' (chuyển giao/ủy quyền trách nhiệm) là một kỹ năng quản lý quan trọng. Nó không chỉ giúp phân công công việc hiệu quả mà còn khuyến khích sự phát triển của cấp dưới và tối ưu hóa nguồn lực. Tuy nhiên, ranh giới giữa ủy quyền hiệu quả và đùn đẩy trách nhiệm một cách tiêu cực rất mong manh.

Trách nhiệm cá nhân và xã hội

Ý niệm về 'trách nhiệm cá nhân' được đề cao trong nhiều xã hội phương Tây. Mặc dù việc 'pass on responsibility' có thể cần thiết trong một số trường hợp, nhưng thường có sự kỳ vọng mạnh mẽ rằng mỗi cá nhân phải chịu trách nhiệm cho hành động và quyết định của mình. Việc liên tục đùn đẩy trách nhiệm có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu chín chắn.