(Top Banner Ad)
transfer responsibility
B2
Verb + Noun B2 Kinh doanh, Quản lý, Pháp luật

transfer responsibility

UK: /trænsˈfɜː rɪˌspɒnsɪˈbɪləti/ • US: /ˈtrænsfər rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển giao trách nhiệm ủy thác trách nhiệm giao phó trách nhiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To delegate or assign a duty, obligation, or task to another person or entity.

Vietnamese Meaning

Ủy thác, giao phó hoặc chuyển giao một nhiệm vụ, nghĩa vụ hoặc công việc cho một người hoặc tổ chức khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager decided to transfer responsibility for the marketing campaign to a new team."

    "Người quản lý quyết định chuyển giao trách nhiệm cho chiến dịch marketing cho một nhóm mới."

  • "Due to his promotion, he had to transfer responsibility for his previous projects."

    "Do được thăng chức, anh ấy phải chuyển giao trách nhiệm cho các dự án trước đây của mình."

  • "The CEO decided to transfer responsibility for data security to the IT department."

    "CEO quyết định chuyển giao trách nhiệm bảo mật dữ liệu cho bộ phận IT."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transfer chuyển giao, di chuyển
Noun transfer sự chuyển giao, sự di chuyển
Adjective transferable có thể chuyển giao, có thể di chuyển
Noun transferee người nhận chuyển giao
Noun transferor người chuyển giao
Adjective responsible có trách nhiệm
Noun responsibility trách nhiệm
Adverb responsibly một cách có trách nhiệm
Adjective irresponsible vô trách nhiệm
Noun irresponsibility sự vô trách nhiệm

Synonyms

delegate responsibility (ủy thác trách nhiệm)assign responsibility (giao trách nhiệm)hand over responsibility (bàn giao trách nhiệm)

Antonyms

assume responsibility (gánh vác trách nhiệm)retain responsibility (giữ lại trách nhiệm)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans
Latin
ferre
Latin
respondere
Old French
responsabilite
English
transfer responsibility

Nguồn gốc của 'transfer'

Từ 'transfer' bắt nguồn từ tiếng Latin, kết hợp giữa 'trans-' (nghĩa là 'bên kia', 'xuyên qua') và 'ferre' (nghĩa là 'mang', 'chở'). Do đó, 'transfer' có nghĩa đen là 'mang thứ gì đó từ bên này sang bên kia'.

Nguồn gốc của 'responsibility'

Từ 'responsibility' có gốc từ động từ 'respondere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'đáp lại', 'phản hồi'. Qua tiếng Pháp cổ ('responsabilite'), nó phát triển thành 'responsibility' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'khả năng đáp lại, chịu trách nhiệm hoặc giải trình về hành động của mình'.

Ý nghĩa tổng hợp

Khi kết hợp, 'transfer responsibility' diễn tả hành động 'chuyển giao nghĩa vụ hoặc quyền giải trình từ một người/tổ chức sang người/tổ chức khác'. Nó là một thuật ngữ quan trọng trong quản lý, luật pháp và các mối quan hệ xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, quản lý, hoặc pháp lý, khi một người không còn chịu trách nhiệm cho một việc gì đó và trách nhiệm đó được chuyển sang người khác. Nó nhấn mạnh hành động chuyển giao chính thức, có thể đi kèm với việc bàn giao thông tin, nguồn lực và quyền hạn.

Prepositions

to for

Khi sử dụng 'to', nó chỉ đối tượng nhận trách nhiệm (e.g., 'transfer responsibility to a colleague'). Khi sử dụng 'for', nó chỉ mục đích hoặc lĩnh vực của trách nhiệm (e.g., 'transfer responsibility for project X').

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + transfer responsibility
  • delegate delegate transfer responsibility
    (ủy quyền chuyển giao trách nhiệm)
  • assign assign transfer responsibility
    (giao phó chuyển giao trách nhiệm)
  • cede cede transfer responsibility
    (nhượng lại trách nhiệm (thường là quyền lực))
  • shift shift transfer responsibility
    (chuyển dịch trách nhiệm)
  • hand over hand over transfer responsibility
    (bàn giao trách nhiệm)
  • relinquish relinquish transfer responsibility
    (từ bỏ, buông bỏ trách nhiệm)
Adjectives describing responsibility
  • full transfer full responsibility
    (chuyển giao toàn bộ trách nhiệm)
  • partial transfer partial responsibility
    (chuyển giao một phần trách nhiệm)
  • ultimate transfer ultimate responsibility
    (chuyển giao trách nhiệm cuối cùng)
  • legal transfer legal responsibility
    (chuyển giao trách nhiệm pháp lý)
  • shared transfer shared responsibility
    (chuyển giao trách nhiệm chung)
Phrases with 'transfer responsibility'
  • for transfer responsibility for the project
    (chuyển giao trách nhiệm đối với dự án)
  • to transfer responsibility to the new manager
    (chuyển giao trách nhiệm cho người quản lý mới)

Idioms

  • Hand over the reins

    Bàn giao quyền kiểm soát hoặc lãnh đạo (và trách nhiệm đi kèm)

    "After two decades, the CEO decided to hand over the reins to his successor."

    (Sau hai thập kỷ, vị CEO đã quyết định bàn giao quyền lãnh đạo cho người kế nhiệm của mình.)

  • Pass the baton

    Trao lại vai trò, nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cho người khác (như trong cuộc đua tiếp sức)

    "It's time for the older generation to pass the baton to the younger leaders."

    (Đã đến lúc thế hệ lớn tuổi trao lại trách nhiệm cho các nhà lãnh đạo trẻ hơn.)

  • Offload responsibility

    Trút bỏ, đẩy trách nhiệm sang người khác (thường để tránh gánh nặng cho bản thân)

    "He tried to offload responsibility for the mistake onto his junior colleagues."

    (Anh ta đã cố gắng trút bỏ trách nhiệm về sai lầm cho các đồng nghiệp cấp dưới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transfer responsibility

Verb + Noun
Lật mặt

Ủy thác, giao phó hoặc chuyển giao một nhiệm vụ, nghĩa vụ hoặc công việc cho một người hoặc tổ chức khác.

"The manager decided to transfer responsibility for the marketing campaign to a new team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transfer responsibility".

Ủy quyền trong Doanh nghiệp

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, việc 'chuyển giao trách nhiệm' thông qua ủy quyền (delegation) là một kỹ năng quản lý quan trọng. Nó giúp phân phối công việc, phát triển kỹ năng cho nhân viên cấp dưới và tăng cường hiệu quả hoạt động tổng thể của tổ chức. Người quản lý ủy quyền không phải là 'thoát' trách nhiệm mà là 'chia sẻ' và trao quyền cho người khác thực hiện.

Kế nhiệm và Chuyển giao Quyền lực

Khái niệm 'chuyển giao trách nhiệm' gắn liền với các truyền thống kế nhiệm trong nhiều lĩnh vực, từ chính trị (chuyển giao quyền lực giữa các tổng thống), doanh nghiệp (chuyển giao lãnh đạo cho người kế nhiệm) cho đến gia đình (trao lại trọng trách cho con cái). Quá trình này thường được thực hiện theo các quy trình, nghi thức cụ thể để đảm bảo sự liền mạch và ổn định.