transfer responsibility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To delegate or assign a duty, obligation, or task to another person or entity.
Vietnamese Meaning
Ủy thác, giao phó hoặc chuyển giao một nhiệm vụ, nghĩa vụ hoặc công việc cho một người hoặc tổ chức khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manager decided to transfer responsibility for the marketing campaign to a new team."
"Người quản lý quyết định chuyển giao trách nhiệm cho chiến dịch marketing cho một nhóm mới."
-
"Due to his promotion, he had to transfer responsibility for his previous projects."
"Do được thăng chức, anh ấy phải chuyển giao trách nhiệm cho các dự án trước đây của mình."
-
"The CEO decided to transfer responsibility for data security to the IT department."
"CEO quyết định chuyển giao trách nhiệm bảo mật dữ liệu cho bộ phận IT."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | transfer | chuyển giao, di chuyển |
| Noun | transfer | sự chuyển giao, sự di chuyển |
| Adjective | transferable | có thể chuyển giao, có thể di chuyển |
| Noun | transferee | người nhận chuyển giao |
| Noun | transferor | người chuyển giao |
| Adjective | responsible | có trách nhiệm |
| Noun | responsibility | trách nhiệm |
| Adverb | responsibly | một cách có trách nhiệm |
| Adjective | irresponsible | vô trách nhiệm |
| Noun | irresponsibility | sự vô trách nhiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, quản lý, hoặc pháp lý, khi một người không còn chịu trách nhiệm cho một việc gì đó và trách nhiệm đó được chuyển sang người khác. Nó nhấn mạnh hành động chuyển giao chính thức, có thể đi kèm với việc bàn giao thông tin, nguồn lực và quyền hạn.
Prepositions
Khi sử dụng 'to', nó chỉ đối tượng nhận trách nhiệm (e.g., 'transfer responsibility to a colleague'). Khi sử dụng 'for', nó chỉ mục đích hoặc lĩnh vực của trách nhiệm (e.g., 'transfer responsibility for project X').
Collocations (Từ đi kèm)
-
delegate delegate transfer responsibility (ủy quyền chuyển giao trách nhiệm)
-
assign assign transfer responsibility (giao phó chuyển giao trách nhiệm)
-
cede cede transfer responsibility (nhượng lại trách nhiệm (thường là quyền lực))
-
shift shift transfer responsibility (chuyển dịch trách nhiệm)
-
hand over hand over transfer responsibility (bàn giao trách nhiệm)
-
relinquish relinquish transfer responsibility (từ bỏ, buông bỏ trách nhiệm)
-
full transfer full responsibility (chuyển giao toàn bộ trách nhiệm)
-
partial transfer partial responsibility (chuyển giao một phần trách nhiệm)
-
ultimate transfer ultimate responsibility (chuyển giao trách nhiệm cuối cùng)
-
legal transfer legal responsibility (chuyển giao trách nhiệm pháp lý)
-
shared transfer shared responsibility (chuyển giao trách nhiệm chung)
-
for transfer responsibility for the project (chuyển giao trách nhiệm đối với dự án)
-
to transfer responsibility to the new manager (chuyển giao trách nhiệm cho người quản lý mới)
Idioms
-
Hand over the reins
Bàn giao quyền kiểm soát hoặc lãnh đạo (và trách nhiệm đi kèm)
"After two decades, the CEO decided to hand over the reins to his successor."
(Sau hai thập kỷ, vị CEO đã quyết định bàn giao quyền lãnh đạo cho người kế nhiệm của mình.)
-
Pass the baton
Trao lại vai trò, nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cho người khác (như trong cuộc đua tiếp sức)
"It's time for the older generation to pass the baton to the younger leaders."
(Đã đến lúc thế hệ lớn tuổi trao lại trách nhiệm cho các nhà lãnh đạo trẻ hơn.)
-
Offload responsibility
Trút bỏ, đẩy trách nhiệm sang người khác (thường để tránh gánh nặng cho bản thân)
"He tried to offload responsibility for the mistake onto his junior colleagues."
(Anh ta đã cố gắng trút bỏ trách nhiệm về sai lầm cho các đồng nghiệp cấp dưới của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
transfer responsibility
Verb + NounỦy thác, giao phó hoặc chuyển giao một nhiệm vụ, nghĩa vụ hoặc công việc cho một người hoặc tổ chức khác.
"The manager decided to transfer responsibility for the marketing campaign to a new team."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transfer responsibility".
