offset costs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To counteract or compensate for costs; to balance one cost against another.
Vietnamese Meaning
Bù đắp hoặc bù trừ cho chi phí; cân bằng chi phí này với chi phí khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company plans to offset the rising production costs by increasing exports."
"Công ty có kế hoạch bù đắp chi phí sản xuất gia tăng bằng cách tăng xuất khẩu."
-
"We need to find ways to offset the costs of the new equipment."
"Chúng ta cần tìm cách để bù đắp chi phí của thiết bị mới."
-
"The government is offering tax incentives to offset the costs of renewable energy projects."
"Chính phủ đang cung cấp các ưu đãi thuế để bù đắp chi phí của các dự án năng lượng tái tạo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính hoặc các dự án lớn, nơi có nhiều chi phí phát sinh. Nó nhấn mạnh việc tìm kiếm các nguồn thu hoặc giảm chi phí khác để cân bằng hoặc giảm thiểu tác động của một chi phí cụ thể. 'Offset' ở đây mang ý nghĩa giảm thiểu hoặc làm vô hiệu hóa tác động tiêu cực của chi phí ban đầu.
Prepositions
'Offset costs by' nghĩa là bù đắp chi phí bằng một khoản tiền hoặc lợi nhuận khác. Ví dụ: 'Offset costs by increasing sales.' 'Offset costs with' nghĩa là bù đắp chi phí bằng một cái gì đó. Ví dụ: 'Offset costs with government subsidies.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
help help offset costs (giúp bù đắp chi phí)
-
fully fully offset costs (bù đắp hoàn toàn chi phí)
-
partially partially offset costs (bù đắp một phần chi phí)
-
aim to aim to offset costs (nhằm mục đích bù đắp chi phí)
-
seek to seek to offset costs (tìm cách bù đắp chi phí)
-
manage to manage to offset costs (xoay sở để bù đắp chi phí)
-
measures measures to offset costs (các biện pháp để bù đắp chi phí)
-
strategies strategies to offset costs (các chiến lược để bù đắp chi phí)
-
effective ways effective ways to offset costs (những cách hiệu quả để bù đắp chi phí)
Idioms
-
generate revenue to offset costs
tạo ra doanh thu để bù đắp chi phí
"The company needs to generate more revenue to offset rising operating costs."
(Công ty cần tạo ra nhiều doanh thu hơn để bù đắp chi phí vận hành ngày càng tăng.)
-
savings to offset costs
khoản tiết kiệm để bù đắp chi phí
"The new energy-efficient system will provide significant savings to offset costs in the long run."
(Hệ thống tiết kiệm năng lượng mới sẽ mang lại khoản tiết kiệm đáng kể để bù đắp chi phí về lâu dài.)
-
seek ways to offset costs
tìm kiếm các cách để bù đắp chi phí
"Small businesses are constantly seeking ways to offset costs and remain competitive."
(Các doanh nghiệp nhỏ không ngừng tìm kiếm các cách để bù đắp chi phí và duy trì khả năng cạnh tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
offset costs
Động từ + Danh từBù đắp hoặc bù trừ cho chi phí; cân bằng chi phí này với chi phí khác.
"The company plans to offset the rising production costs by increasing exports."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the government had introduced new policies to offset rising energy costs. |
Cô ấy nói rằng chính phủ đã đưa ra các chính sách mới để bù đắp chi phí năng lượng ngày càng tăng. |
| Phủ định | He told me that they didn't offset the initial investment costs with early profits. |
Anh ấy nói với tôi rằng họ đã không bù đắp chi phí đầu tư ban đầu bằng lợi nhuận ban đầu. |
| Nghi vấn | The accountant asked if the company would offset its carbon emissions by planting trees. |
Kế toán viên hỏi liệu công ty có bù đắp lượng khí thải carbon của mình bằng cách trồng cây hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offset costs".
