(Top Banner Ad)
old people's home
B1
danh từ B1 Xã hội học, Chăm sóc sức khỏe

old people's home

UK: /əʊld ˈpiːplz həʊm/ • US: /oʊld ˈpiːplz hoʊm/

Nghĩa tiếng Việt

viện dưỡng lão nhà dưỡng lão trung tâm chăm sóc người cao tuổi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A residential institution providing accommodation and care for elderly people.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở nội trú cung cấp chỗ ở và sự chăm sóc cho người cao tuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandmother is in an old people's home because she needs constant care."

    "Bà tôi đang ở trong một viện dưỡng lão vì bà cần được chăm sóc liên tục."

  • "The local old people's home is always looking for volunteers."

    "Viện dưỡng lão địa phương luôn tìm kiếm tình nguyện viên."

  • "She visited her mother in the old people's home every week."

    "Cô ấy đến thăm mẹ ở viện dưỡng lão mỗi tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Noun elderly cao tuổi, người cao tuổi
Noun elder người lớn tuổi hơn, trưởng lão
Noun oldness sự già nua, tuổi già
Adjective/Noun homeless vô gia cư, người vô gia cư

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chăm sóc sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
eald (source of 'old')
Proto-Germanic
*aldaz (ancestor of 'old')
Latin
populus (source of 'people')
Old French
poeple (intermediate for 'people')
Middle English
people
Old English
hām (source of 'home')
Proto-Germanic
*haimaz (ancestor of 'home')
Modern English
descriptive compound phrase ('old people's home')

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ 'old people's home' là một cụm từ ghép mang tính mô tả, xuất hiện khi các xã hội phát triển và có nhu cầu tổ chức nơi ở cũng như chăm sóc tập trung cho người cao tuổi không thể tự sống độc lập hoặc không có người thân chăm sóc tại nhà. Mặc dù các thành phần 'old', 'people' và 'home' đều có nguồn gốc lâu đời, nhưng khái niệm 'nhà dưỡng lão' như một tổ chức chăm sóc người già là tương đối hiện đại, phổ biến hơn từ thế kỷ 19-20, phản ánh sự thay đổi trong cấu trúc xã hội và hệ thống phúc lợi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một nơi mà người già sinh sống và được chăm sóc khi họ không thể tự chăm sóc bản thân. Nó có thể được sử dụng thay thế cho 'nursing home' hoặc 'retirement home', mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ về ý nghĩa. 'Old people's home' có thể mang sắc thái trang trọng hoặc ít hiện đại hơn so với các thuật ngữ khác.

Prepositions

in at

Sử dụng 'in' khi nói về việc sống hoặc làm việc tại viện dưỡng lão: 'She lives in an old people's home.' Sử dụng 'at' khi nói về vị trí: 'The meeting will be held at the old people's home.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + old people's home
  • local a local old people's home
    (một nhà dưỡng lão địa phương)
  • private a private old people's home
    (một nhà dưỡng lão tư nhân)
  • state-run a state-run old people's home
    (một nhà dưỡng lão do nhà nước điều hành)
  • comfortable a comfortable old people's home
    (một nhà dưỡng lão tiện nghi)
Verb + old people's home
  • run to run an old people's home
    (điều hành một nhà dưỡng lão)
  • visit to visit an old people's home
    (thăm một nhà dưỡng lão)
  • move into to move into an old people's home
    (chuyển vào sống trong một nhà dưỡng lão)
  • live in to live in an old people's home
    (sống trong một nhà dưỡng lão)
Noun/Prepositional Phrase + old people's home
  • in in an old people's home
    (trong một nhà dưỡng lão)
  • residents of residents of an old people's home
    (những cư dân của một nhà dưỡng lão)
  • staff at staff at the old people's home
    (nhân viên tại nhà dưỡng lão)

Idioms

  • to end one's days in an old people's home

    kết thúc cuộc đời/sống những ngày cuối đời trong một viện dưỡng lão (thường mang ý nghĩa buồn hoặc số phận)

    "She always feared she would end her days in an old people's home."

    (Bà ấy luôn sợ rằng mình sẽ kết thúc những ngày cuối đời trong một nhà dưỡng lão.)

  • to put someone in an old people's home

    đưa ai đó vào viện dưỡng lão (thường ngụ ý sắp xếp việc chăm sóc cho người già không còn khả năng tự chăm sóc)

    "They had to make the difficult decision to put their mother in an old people's home."

    (Họ đã phải đưa ra quyết định khó khăn là đưa mẹ mình vào một viện dưỡng lão.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

old people's home

danh từ
Lật mặt

Một cơ sở nội trú cung cấp chỗ ở và sự chăm sóc cho người cao tuổi.

"My grandmother is in an old people's home because she needs constant care."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old people's home".

Quan niệm về chăm sóc người cao tuổi

Ở nhiều nước phương Tây, việc chuyển người cao tuổi vào 'old people's home' (nhà dưỡng lão/viện dưỡng lão) được coi là một giải pháp thiết thực khi người già không thể tự chăm sóc hoặc cần sự hỗ trợ y tế chuyên sâu mà gia đình không thể cung cấp. Tuy nhiên, ở các nền văn hóa Á Đông, bao gồm Việt Nam, truyền thống con cái chăm sóc cha mẹ già tại nhà vẫn rất mạnh mẽ, và việc đưa cha mẹ vào nhà dưỡng lão đôi khi bị coi là thiếu hiếu thảo hoặc là sự lựa chọn cuối cùng.

Các loại hình nhà dưỡng lão

Có nhiều loại hình 'old people's home' khác nhau, tùy thuộc vào mức độ chăm sóc cần thiết. 'Retirement homes' (nhà hưu trí) thường dành cho người già còn tương đối độc lập nhưng muốn sống trong môi trường cộng đồng với các dịch vụ hỗ trợ. 'Nursing homes' (viện dưỡng lão/nhà điều dưỡng) cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế và hỗ trợ cá nhân 24/7 cho những người cần sự chăm sóc chuyên sâu hơn do bệnh tật hoặc suy giảm thể chất/tinh thần.