(Top Banner Ad)
on/off
A1
Trạng từ A1 Công nghệ, Điện tử, Tổng quát

on/off

UK: /ɒn/ /ɒf/ • US: /ɑːn/ /ɔf/

Nghĩa tiếng Việt

bật/tắt mở/tắt khởi động/dừng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Indicating whether a device is activated or deactivated.

Vietnamese Meaning

Chỉ trạng thái một thiết bị đang được bật hoặc tắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The light switch is on/off."

    "Công tắc đèn đang bật/tắt."

  • "The computer's on/off switch is located at the back."

    "Công tắc bật/tắt của máy tính nằm ở phía sau."

  • "The TV is on/off."

    "TV đang bật/tắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective on-off có trạng thái bật/tắt; không liên tục, chập chờn
Noun on-off switch công tắc bật/tắt
Noun on-off button nút bật/tắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Điện tử, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ana (nguồn gốc của 'on')
Proto-Germanic
*ana
Old English
on
Proto-Indo-European
*apo- (nguồn gốc của 'off')
Proto-Germanic
*af
Old English
of

Nguồn gốc của 'On' và 'Off'

'On' và 'off' là hai từ rất cổ trong tiếng Anh. 'On' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European (*ana), nghĩa là 'trên', 'tiếp xúc'. 'Off' cũng có gốc từ Proto-Indo-European (*apo-), nghĩa là 'xa rời', 'tách ra'. Khi kết hợp lại thành 'on/off' trong tiếng Anh hiện đại, chúng tạo thành một khái niệm lưỡng cực, mô tả trạng thái 'bật' hoặc 'tắt', 'hoạt động' hoặc 'dừng hoạt động' của một thiết bị hay hệ thống.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả trạng thái của các thiết bị điện tử, công tắc hoặc hệ thống. 'On' chỉ trạng thái hoạt động, 'off' chỉ trạng thái không hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + on/off
  • turn turn on/off the light
    (bật/tắt đèn)
  • switch switch on/off the device
    (bật/tắt thiết bị)
  • flick flick on/off the lamp
    (gạt bật/tắt đèn (thường là nhanh, dứt khoát))
  • press press on/off
    (nhấn nút bật/tắt)
Noun (modifying) + on/off
  • on/off an on/off switch
    (một công tắc bật/tắt)
  • on/off an on/off button
    (một nút bật/tắt)
  • on/off an on/off indicator
    (đèn/chỉ báo bật/tắt)
Adjective (compound)
  • on-off an on-off relationship
    (một mối quan hệ chập chờn, lúc hợp lúc tan)
  • on-off an on-off problem
    (một vấn đề xảy ra không liên tục, chập chờn)

Idioms

  • on and off

    không liên tục, thỉnh thoảng, lúc có lúc không

    "He has been working on and off for years, never holding a stable job."

    (Anh ấy đã làm việc không liên tục trong nhiều năm, không bao giờ có một công việc ổn định.)

  • on-off relationship

    mối quan hệ chập chờn, lúc hợp lúc tan (giữa các cặp đôi)

    "They have been in an on-off relationship for five years, making it hard for their friends to keep up."

    (Họ đã có một mối quan hệ lúc hợp lúc tan trong năm năm, khiến bạn bè của họ khó theo kịp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on/off

Trạng từ
Lật mặt

Chỉ trạng thái một thiết bị đang được bật hoặc tắt.

"The light switch is on/off."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
On, the show must go on!
Tiếp tục nào, chương trình phải tiếp tục!
Phủ định
Off, I'm not going to tolerate that behavior anymore!
Dừng lại, tôi sẽ không dung thứ cho hành vi đó nữa!
Nghi vấn
On, is the oven really on?
Bật à, lò nướng có thực sự đang bật không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should turn the lights on before it gets dark.
Bạn nên bật đèn trước khi trời tối.
Phủ định
He cannot just switch his feelings off like that.
Anh ấy không thể tắt cảm xúc của mình một cách dễ dàng như vậy được.
Nghi vấn
Could you please turn off the television?
Bạn có thể vui lòng tắt TV được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on/off".

Trạng thái nhị phân trong công nghệ

Khái niệm 'on/off' là nền tảng của công nghệ hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực điện tử và máy tính. Nó đại diện cho trạng thái nhị phân (binary state) 0 và 1, là ngôn ngữ cơ bản mà mọi thiết bị kỹ thuật số hiểu được. Một công tắc 'on/off' đơn giản là biểu tượng của sự điều khiển, cho phép người dùng kích hoạt hoặc ngừng hoạt động một thiết bị ngay lập tức.

Phép ẩn dụ trong đời sống

Trong văn hóa phương Tây, 'on/off' thường được dùng như một phép ẩn dụ để mô tả sự kiểm soát cảm xúc, hành vi hoặc sự chú ý. Ví dụ, người ta có thể 'turn on' sự quyến rũ hoặc 'turn off' cảm xúc tiêu cực. Nó thể hiện khả năng chủ động chuyển đổi giữa các trạng thái khác nhau của bản thân hoặc của một tình huống.