on/off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Indicating whether a device is activated or deactivated.
Vietnamese Meaning
Chỉ trạng thái một thiết bị đang được bật hoặc tắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The light switch is on/off."
"Công tắc đèn đang bật/tắt."
-
"The computer's on/off switch is located at the back."
"Công tắc bật/tắt của máy tính nằm ở phía sau."
-
"The TV is on/off."
"TV đang bật/tắt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | on-off | có trạng thái bật/tắt; không liên tục, chập chờn |
| Noun | on-off switch | công tắc bật/tắt |
| Noun | on-off button | nút bật/tắt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả trạng thái của các thiết bị điện tử, công tắc hoặc hệ thống. 'On' chỉ trạng thái hoạt động, 'off' chỉ trạng thái không hoạt động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
turn turn on/off the light (bật/tắt đèn)
-
switch switch on/off the device (bật/tắt thiết bị)
-
flick flick on/off the lamp (gạt bật/tắt đèn (thường là nhanh, dứt khoát))
-
press press on/off (nhấn nút bật/tắt)
-
on/off an on/off switch (một công tắc bật/tắt)
-
on/off an on/off button (một nút bật/tắt)
-
on/off an on/off indicator (đèn/chỉ báo bật/tắt)
-
on-off an on-off relationship (một mối quan hệ chập chờn, lúc hợp lúc tan)
-
on-off an on-off problem (một vấn đề xảy ra không liên tục, chập chờn)
Idioms
-
on and off
không liên tục, thỉnh thoảng, lúc có lúc không
"He has been working on and off for years, never holding a stable job."
(Anh ấy đã làm việc không liên tục trong nhiều năm, không bao giờ có một công việc ổn định.)
-
on-off relationship
mối quan hệ chập chờn, lúc hợp lúc tan (giữa các cặp đôi)
"They have been in an on-off relationship for five years, making it hard for their friends to keep up."
(Họ đã có một mối quan hệ lúc hợp lúc tan trong năm năm, khiến bạn bè của họ khó theo kịp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on/off
Trạng từChỉ trạng thái một thiết bị đang được bật hoặc tắt.
"The light switch is on/off."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | On, the show must go on! |
Tiếp tục nào, chương trình phải tiếp tục! |
| Phủ định | Off, I'm not going to tolerate that behavior anymore! |
Dừng lại, tôi sẽ không dung thứ cho hành vi đó nữa! |
| Nghi vấn | On, is the oven really on? |
Bật à, lò nướng có thực sự đang bật không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should turn the lights on before it gets dark. |
Bạn nên bật đèn trước khi trời tối. |
| Phủ định | He cannot just switch his feelings off like that. |
Anh ấy không thể tắt cảm xúc của mình một cách dễ dàng như vậy được. |
| Nghi vấn | Could you please turn off the television? |
Bạn có thể vui lòng tắt TV được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on/off".
