(Top Banner Ad)
activated/deactivated
B1
Verb (activate) B1 Công nghệ, Kỹ thuật, Điện tử

activated/deactivated

UK: Array • US: Array

Nghĩa tiếng Việt

kích hoạt/vô hiệu hóa hoạt động/ngừng hoạt động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something active or operative.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó hoạt động hoặc có hiệu lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please activate the alarm system before leaving the building."

    "Vui lòng kích hoạt hệ thống báo động trước khi rời khỏi tòa nhà."

  • "The sensor is activated by motion."

    "Cảm biến được kích hoạt bằng chuyển động."

  • "The security system was deactivated after the all-clear signal."

    "Hệ thống an ninh đã bị vô hiệu hóa sau tín hiệu báo an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb activate kích hoạt, làm cho hoạt động
Verb deactivate vô hiệu hóa, làm cho ngừng hoạt động
Noun activation sự kích hoạt, quá trình khởi động
Noun deactivation sự vô hiệu hóa
Noun activator chất kích hoạt, thiết bị kích hoạt
Adjective active năng động, đang hoạt động
Adjective inactive không hoạt động, thụ động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere
Latin
actus
Late Latin
activus
Late Latin
activare
English
activate -> activated / deactivated

Từ 'Hành Động' đến 'Kích Hoạt'

Gốc của 'activate' là từ Latin 'agere', có nghĩa là 'hành động, làm'. Từ này phát triển thành 'activus' (chủ động, năng động) và sau đó là động từ 'activare'. Trong tiếng Anh, 'activate' có nghĩa là 'làm cho một thứ gì đó bắt đầu hoạt động', giống như bật một cỗ máy. Tiền tố 'de-' mang nghĩa trái ngược, vì vậy 'deactivate' có nghĩa là 'làm cho nó ngừng hoạt động'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc kích hoạt một hệ thống, thiết bị, hoặc quy trình. Khác với 'enable', 'activate' nhấn mạnh vào việc khởi động một chức năng đã có sẵn.
Trái ngược với 'activate', 'deactivate' chỉ việc tắt, vô hiệu hóa một hệ thống, thiết bị hoặc quy trình. Khác với 'disable', 'deactivate' thường mang ý nghĩa ngừng hoạt động hoàn toàn.
Mô tả trạng thái của một thứ gì đó đã được làm cho hoạt động.
Mô tả trạng thái của một thứ gì đó đã bị làm cho không hoạt động.

Prepositions

on by

'activate on' (kích hoạt khi) chỉ thời điểm hoặc điều kiện kích hoạt. 'activate by' (kích hoạt bởi) chỉ tác nhân gây ra sự kích hoạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + activated/deactivated
  • automatically activated
    (được kích hoạt một cách tự động)
  • manually activated
    (được kích hoạt bằng tay/thủ công)
  • remotely activated
    (được kích hoạt từ xa)
  • temporarily deactivated
    (bị vô hiệu hóa tạm thời)
  • permanently deactivated
    (bị vô hiệu hóa vĩnh viễn)
Verb + activated/deactivated
  • become activated
    (trở nên được kích hoạt)
  • can be activated
    (có thể được kích hoạt)
  • is/are deactivated
    (bị vô hiệu hóa)
  • must be deactivated
    (phải được vô hiệu hóa)
Noun Phrases
  • activated charcoal filter
    (bộ lọc than hoạt tính)
  • activated alarm system
    (hệ thống báo động đã được kích hoạt)
  • deactivated account
    (một tài khoản đã bị vô hiệu hóa)
  • deactivated weapon
    (một vũ khí đã được vô hiệu hóa)

Idioms

  • Beast mode activated.

    Một cách nói vui (thường là tiếng lóng) để chỉ trạng thái bùng nổ năng lượng, tập trung cao độ hoặc thể hiện hết khả năng của mình để hoàn thành một việc gì đó.

    "I drank a strong coffee, put on my headphones, and it was beast mode activated to finish this project."

    (Tôi đã uống một ly cà phê đậm, đeo tai nghe vào, và thế là 'chế độ quái vật' được kích hoạt để hoàn thành dự án này.)

  • The alarm bells were activated.

    (Nghĩa bóng) Gây ra sự lo lắng hoặc nhận thức về một mối nguy hiểm tiềm tàng; như thể một hồi chuông báo động vang lên trong tâm trí.

    "When the manager mentioned 'cost-cutting', the alarm bells were activated for everyone on the team."

    (Khi người quản lý đề cập đến việc 'cắt giảm chi phí', chuông báo động đã được kích hoạt trong đầu mọi người trong nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

activated/deactivated

Verb (activate)
Lật mặt

Làm cho cái gì đó hoạt động hoặc có hiệu lực.

"Please activate the alarm system before leaving the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "activated/deactivated".

Kích hoạt trong Kỷ nguyên số

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'activation' (sự kích hoạt) là một bước bảo mật quan trọng. Bạn phải 'kích hoạt' thẻ SIM điện thoại, thẻ quà tặng, hoặc phần mềm mới để chứng minh bạn là chủ sở hữu hợp pháp. Tương tự, 'deactivating' (vô hiệu hóa) một tài khoản mạng xã hội là một lựa chọn phổ biến, cho phép người dùng tạm dừng hoạt động mà không xóa vĩnh viễn dữ liệu của họ.

Ngôn ngữ trong Phim ảnh

Các thuật ngữ 'activated' và 'deactivated' rất phổ biến trong các bộ phim hành động, gián điệp và khoa học viễn tưởng của Hollywood. Những câu thoại như 'Bomb activated!' (Bom đã kích hoạt!) hoặc 'Security system deactivated.' (Hệ thống an ninh đã được vô hiệu hóa.) tạo ra cảm giác căng thẳng, công nghệ cao và đã trở thành một phần quen thuộc của văn hóa đại chúng.