activated/deactivated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make something active or operative.
Vietnamese Meaning
Làm cho cái gì đó hoạt động hoặc có hiệu lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please activate the alarm system before leaving the building."
"Vui lòng kích hoạt hệ thống báo động trước khi rời khỏi tòa nhà."
-
"The sensor is activated by motion."
"Cảm biến được kích hoạt bằng chuyển động."
-
"The security system was deactivated after the all-clear signal."
"Hệ thống an ninh đã bị vô hiệu hóa sau tín hiệu báo an toàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | activate | kích hoạt, làm cho hoạt động |
| Verb | deactivate | vô hiệu hóa, làm cho ngừng hoạt động |
| Noun | activation | sự kích hoạt, quá trình khởi động |
| Noun | deactivation | sự vô hiệu hóa |
| Noun | activator | chất kích hoạt, thiết bị kích hoạt |
| Adjective | active | năng động, đang hoạt động |
| Adjective | inactive | không hoạt động, thụ động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc kích hoạt một hệ thống, thiết bị, hoặc quy trình. Khác với 'enable', 'activate' nhấn mạnh vào việc khởi động một chức năng đã có sẵn.
Trái ngược với 'activate', 'deactivate' chỉ việc tắt, vô hiệu hóa một hệ thống, thiết bị hoặc quy trình. Khác với 'disable', 'deactivate' thường mang ý nghĩa ngừng hoạt động hoàn toàn.
Mô tả trạng thái của một thứ gì đó đã được làm cho hoạt động.
Mô tả trạng thái của một thứ gì đó đã bị làm cho không hoạt động.
Prepositions
'activate on' (kích hoạt khi) chỉ thời điểm hoặc điều kiện kích hoạt. 'activate by' (kích hoạt bởi) chỉ tác nhân gây ra sự kích hoạt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
automatically activated (được kích hoạt một cách tự động)
-
manually activated (được kích hoạt bằng tay/thủ công)
-
remotely activated (được kích hoạt từ xa)
-
temporarily deactivated (bị vô hiệu hóa tạm thời)
-
permanently deactivated (bị vô hiệu hóa vĩnh viễn)
-
become activated (trở nên được kích hoạt)
-
can be activated (có thể được kích hoạt)
-
is/are deactivated (bị vô hiệu hóa)
-
must be deactivated (phải được vô hiệu hóa)
-
activated charcoal filter (bộ lọc than hoạt tính)
-
activated alarm system (hệ thống báo động đã được kích hoạt)
-
deactivated account (một tài khoản đã bị vô hiệu hóa)
-
deactivated weapon (một vũ khí đã được vô hiệu hóa)
Idioms
-
Beast mode activated.
Một cách nói vui (thường là tiếng lóng) để chỉ trạng thái bùng nổ năng lượng, tập trung cao độ hoặc thể hiện hết khả năng của mình để hoàn thành một việc gì đó.
"I drank a strong coffee, put on my headphones, and it was beast mode activated to finish this project."
(Tôi đã uống một ly cà phê đậm, đeo tai nghe vào, và thế là 'chế độ quái vật' được kích hoạt để hoàn thành dự án này.)
-
The alarm bells were activated.
(Nghĩa bóng) Gây ra sự lo lắng hoặc nhận thức về một mối nguy hiểm tiềm tàng; như thể một hồi chuông báo động vang lên trong tâm trí.
"When the manager mentioned 'cost-cutting', the alarm bells were activated for everyone on the team."
(Khi người quản lý đề cập đến việc 'cắt giảm chi phí', chuông báo động đã được kích hoạt trong đầu mọi người trong nhóm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
activated/deactivated
Verb (activate)Làm cho cái gì đó hoạt động hoặc có hiệu lực.
"Please activate the alarm system before leaving the building."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "activated/deactivated".
