(Top Banner Ad)
active/inactive
B1
Tính từ B1 Tổng quát (sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

active/inactive

UK: Array • US: Array

Nghĩa tiếng Việt

tích cực/không tích cực năng động/không năng động hoạt động/không hoạt động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Engaged in action; characterized by energetic work or participation; doing something.

Vietnamese Meaning

Tích cực hoạt động; năng động; tham gia vào các hoạt động hoặc công việc một cách hăng hái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is an active member of the community."

    "Cô ấy là một thành viên tích cực của cộng đồng."

  • "The company is actively seeking new markets."

    "Công ty đang tích cực tìm kiếm các thị trường mới."

  • "The software license becomes inactive after one year if not renewed."

    "Giấy phép phần mềm sẽ không hoạt động sau một năm nếu không được gia hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective active năng động, tích cực, còn hoạt động
Adjective inactive không hoạt động, thụ động, trì trệ
Noun activity / inactivity hoạt động / sự không hoạt động
Noun action hành động
Noun actor / actress diễn viên nam / diễn viên nữ
Noun activation sự kích hoạt
Verb act hành động, diễn xuất
Verb activate / inactivate kích hoạt / vô hiệu hóa
Adverb actively một cách năng nổ, tích cực

Synonyms

Antonyms

Related Words

active volcano (núi lửa đang hoạt động)inactive account (tài khoản không hoạt động)

Subject Area

Tổng quát (sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eǵ-
Latin
agere → activus
Old French
actif
Middle English
active

Từ 'Hành động' đến 'Năng động'

Từ 'active' có nguồn gốc từ 'activus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'năng động, bận rộn'. Gốc của nó là động từ 'agere', có nghĩa là 'làm, hành động, thúc đẩy'. Vì vậy, cốt lõi của 'active' luôn là sự chuyển động và hành động. Ngược lại, 'inactive' được tạo ra bằng cách thêm tiền tố 'in-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'không', để chỉ trạng thái không hoạt động.

Usage Note

Active thường được dùng để mô tả người, vật, hoặc quá trình đang hoạt động, có năng lượng, hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó. Nó trái ngược với 'passive' (thụ động). 'Inactive' là trạng thái không hoạt động, thường mang ý nghĩa tạm thời hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
Inactive thường được dùng để mô tả trạng thái tạm ngừng hoạt động, không có hiệu lực hoặc không được sử dụng. Nó trái ngược hoàn toàn với 'active'. Mức độ tiêu cực phụ thuộc vào ngữ cảnh (ví dụ: 'inactive account' có thể chỉ là tài khoản lâu không dùng, nhưng 'inactive volcano' có thể ám chỉ nguy cơ tiềm ẩn).

Prepositions

in on with

Active *in* (tham gia vào một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể): She is active *in* politics. Active *on* (tác động lên một bề mặt hoặc đối tượng): The virus is active *on* the skin. Active *with* (hoạt động cùng với ai hoặc cái gì): He is active *with* the local community.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + active/inactive
  • stay active
    (duy trì sự năng động, hoạt bát)
  • keep someone active
    (giữ cho ai đó năng động)
  • become active
    (trở nên năng động, hoạt động)
  • remain inactive
    (vẫn ở trong trạng thái không hoạt động)
  • be active in something
    (tích cực tham gia vào việc gì)
Adverb + active
  • physically active
    (năng động về thể chất)
  • politically active
    (tích cực tham gia hoạt động chính trị)
  • sexually active
    (có hoạt động tình dục)
  • highly active
    (rất năng động, hoạt động sôi nổi)
  • currently inactive
    (hiện tại không hoạt động)
active/inactive + Noun
  • active ingredient
    (thành phần hoạt tính (trong thuốc, mỹ phẩm))
  • active volcano
    (núi lửa đang hoạt động)
  • active lifestyle
    (lối sống năng động)
  • inactive account
    (tài khoản không hoạt động)

Idioms

  • an active mind

    Một trí óc nhanh nhạy, luôn suy nghĩ và tìm tòi.

    "Even at 90, my grandmother has a very active mind and reads a new book every week."

    (Ngay cả ở tuổi 90, bà tôi vẫn có một trí óc rất minh mẫn và mỗi tuần đọc một cuốn sách mới.)

  • on active duty

    (Quân sự) Đang làm nhiệm vụ, tại ngũ.

    "The soldier has been on active duty overseas for six months."

    (Người lính đó đã tại ngũ ở nước ngoài được sáu tháng.)

  • lie dormant / lie inactive

    Ở trạng thái tiềm ẩn, không hoạt động (nhưng có thể hoạt động trở lại).

    "The seeds can lie dormant for years before they sprout."

    (Những hạt giống này có thể nằm im trong nhiều năm trước khi nảy mầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

active/inactive

Tính từ
Lật mặt

Tích cực hoạt động; năng động; tham gia vào các hoạt động hoặc công việc một cách hăng hái.

"She is an active member of the community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "active/inactive".

Lối sống năng động (Active Lifestyle) ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, 'lối sống năng động' (active lifestyle) rất được coi trọng. Điều này không chỉ có nghĩa là tập thể dục thường xuyên mà còn bao gồm các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài (hiking), đạp xe, và tham gia các môn thể thao. Nó được xem là chìa khóa cho sức khỏe thể chất và tinh thần.

Thể Chủ động (Active Voice) trong văn hóa giao tiếp

Trong ngữ pháp tiếng Anh, thể chủ động (active voice), ví dụ 'I made a mistake', thường được ưu tiên hơn thể bị động (passive voice) là 'A mistake was made'. Điều này phản ánh một xu hướng văn hóa coi trọng sự trực tiếp, rõ ràng và nhận trách nhiệm trong giao tiếp.