active/inactive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Engaged in action; characterized by energetic work or participation; doing something.
Vietnamese Meaning
Tích cực hoạt động; năng động; tham gia vào các hoạt động hoặc công việc một cách hăng hái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is an active member of the community."
"Cô ấy là một thành viên tích cực của cộng đồng."
-
"The company is actively seeking new markets."
"Công ty đang tích cực tìm kiếm các thị trường mới."
-
"The software license becomes inactive after one year if not renewed."
"Giấy phép phần mềm sẽ không hoạt động sau một năm nếu không được gia hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | active | năng động, tích cực, còn hoạt động |
| Adjective | inactive | không hoạt động, thụ động, trì trệ |
| Noun | activity / inactivity | hoạt động / sự không hoạt động |
| Noun | action | hành động |
| Noun | actor / actress | diễn viên nam / diễn viên nữ |
| Noun | activation | sự kích hoạt |
| Verb | act | hành động, diễn xuất |
| Verb | activate / inactivate | kích hoạt / vô hiệu hóa |
| Adverb | actively | một cách năng nổ, tích cực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Active thường được dùng để mô tả người, vật, hoặc quá trình đang hoạt động, có năng lượng, hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó. Nó trái ngược với 'passive' (thụ động). 'Inactive' là trạng thái không hoạt động, thường mang ý nghĩa tạm thời hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
Inactive thường được dùng để mô tả trạng thái tạm ngừng hoạt động, không có hiệu lực hoặc không được sử dụng. Nó trái ngược hoàn toàn với 'active'. Mức độ tiêu cực phụ thuộc vào ngữ cảnh (ví dụ: 'inactive account' có thể chỉ là tài khoản lâu không dùng, nhưng 'inactive volcano' có thể ám chỉ nguy cơ tiềm ẩn).
Prepositions
Active *in* (tham gia vào một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể): She is active *in* politics. Active *on* (tác động lên một bề mặt hoặc đối tượng): The virus is active *on* the skin. Active *with* (hoạt động cùng với ai hoặc cái gì): He is active *with* the local community.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stay active (duy trì sự năng động, hoạt bát)
-
keep someone active (giữ cho ai đó năng động)
-
become active (trở nên năng động, hoạt động)
-
remain inactive (vẫn ở trong trạng thái không hoạt động)
-
be active in something (tích cực tham gia vào việc gì)
-
physically active (năng động về thể chất)
-
politically active (tích cực tham gia hoạt động chính trị)
-
sexually active (có hoạt động tình dục)
-
highly active (rất năng động, hoạt động sôi nổi)
-
currently inactive (hiện tại không hoạt động)
-
active ingredient (thành phần hoạt tính (trong thuốc, mỹ phẩm))
-
active volcano (núi lửa đang hoạt động)
-
active lifestyle (lối sống năng động)
-
inactive account (tài khoản không hoạt động)
Idioms
-
an active mind
Một trí óc nhanh nhạy, luôn suy nghĩ và tìm tòi.
"Even at 90, my grandmother has a very active mind and reads a new book every week."
(Ngay cả ở tuổi 90, bà tôi vẫn có một trí óc rất minh mẫn và mỗi tuần đọc một cuốn sách mới.)
-
on active duty
(Quân sự) Đang làm nhiệm vụ, tại ngũ.
"The soldier has been on active duty overseas for six months."
(Người lính đó đã tại ngũ ở nước ngoài được sáu tháng.)
-
lie dormant / lie inactive
Ở trạng thái tiềm ẩn, không hoạt động (nhưng có thể hoạt động trở lại).
"The seeds can lie dormant for years before they sprout."
(Những hạt giống này có thể nằm im trong nhiều năm trước khi nảy mầm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
active/inactive
Tính từTích cực hoạt động; năng động; tham gia vào các hoạt động hoặc công việc một cách hăng hái.
"She is an active member of the community."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "active/inactive".
