(Top Banner Ad)
on shift
B1
Cụm giới từ B1 Công việc, Lao động

on shift

UK: /ɒn ʃɪft/ • US: /ɑːn ʃɪft/

Nghĩa tiếng Việt

đang trong ca đang làm ca ca làm việc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Working during a particular period of time; scheduled to work.

Vietnamese Meaning

Đang trong ca làm việc; được lên lịch làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm on shift until 10 PM tonight."

    "Tôi làm ca đến 10 giờ tối nay."

  • "The doctor is on shift at the hospital tonight."

    "Bác sĩ đang làm ca tại bệnh viện tối nay."

  • "Are you on shift tomorrow?"

    "Bạn có làm ca vào ngày mai không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shift ca làm việc; sự thay đổi; sự chuyển đổi
Verb shift thay đổi; di chuyển; chuyển ca; chuyển số
Noun shifter người chuyển ca; bộ phận chuyển số (trong xe)
Adjective shifting đang thay đổi; không ổn định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công việc, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skiftijaną
Old English
sciftan
Middle English
schiften
Modern English
shift (noun)

Nguồn gốc của 'Shift'

Từ 'shift' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*skiftijaną' và tiếng Anh cổ 'sciftan', ban đầu có nghĩa là 'chia tách', 'sắp xếp' hoặc 'thay đổi'. Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển để chỉ một sự thay đổi vị trí, hướng hoặc trạng thái. Đến thế kỷ 19, với sự phát triển của công nghiệp và lao động có tổ chức, 'shift' bắt đầu được dùng để chỉ một khoảng thời gian làm việc cố định, được chia ra trong một ngày hoặc đêm.

Sự ra đời của 'On Shift'

Cụm từ 'on shift' là một cấu trúc hiện đại hơn, kết hợp giới từ 'on' (chỉ trạng thái hoạt động hoặc nhiệm vụ) với danh từ 'shift'. Nó mô tả trạng thái một người đang trong ca làm việc đã được sắp xếp của mình. Điều này nhấn mạnh việc cá nhân đó đang tích cực thực hiện nhiệm vụ trong khoảng thời gian làm việc cụ thể đó.

Usage Note

Cụm từ 'on shift' thường được sử dụng để chỉ trạng thái hiện tại của một người đang thực hiện ca làm việc theo lịch trình. Nó nhấn mạnh việc người đó đang có mặt và làm việc tại thời điểm được nói đến. Nó khác với 'off shift' (hết ca) và 'between shifts' (giữa các ca).
Trong ngữ cảnh này, 'on shift' có thể chỉ ra rằng một sự kiện hoặc hành động xảy ra trong khi ai đó đang làm việc. Nó thường được dùng để phân biệt với thời gian không làm việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + on shift
  • be be on shift
    (đang trong ca làm việc)
  • work work on shift
    (làm việc theo ca)
  • go go on shift
    (bắt đầu ca làm việc)
  • come off come off shift
    (kết thúc ca làm việc; rời ca)
  • stay stay on shift
    (ở lại làm ca; tiếp tục làm ca)
Contextual phrases with 'on shift'
  • while while on shift
    (trong khi đang làm ca)
  • a nurse a nurse on shift
    (một y tá đang làm ca)
  • anyone anyone on shift
    (bất cứ ai đang làm ca)

Idioms

  • shift work

    công việc theo ca (làm việc theo lịch trình luân phiên)

    "Many nurses do shift work, including nights and weekends."

    (Nhiều y tá làm công việc theo ca, bao gồm cả ca đêm và cuối tuần.)

  • work shifts

    làm việc theo ca (lịch trình thay đổi)

    "My husband works shifts, so his schedule is always different."

    (Chồng tôi làm việc theo ca, nên lịch trình của anh ấy luôn thay đổi.)

  • pull a double shift

    làm liền hai ca (làm việc hai ca liên tiếp)

    "Due to a staff shortage, she had to pull a double shift."

    (Do thiếu nhân viên, cô ấy đã phải làm liền hai ca.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on shift

Cụm giới từ
Lật mặt

Đang trong ca làm việc; được lên lịch làm việc.

"I'm on shift until 10 PM tonight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known she was on shift last night, I would have visited her at the hospital.
Nếu tôi biết cô ấy đang làm ca tối qua, tôi đã đến thăm cô ấy ở bệnh viện.
Phủ định
If he hadn't been on shift, he wouldn't have missed the important meeting yesterday.
Nếu anh ấy không phải đang làm ca, anh ấy đã không bỏ lỡ cuộc họp quan trọng ngày hôm qua.
Nghi vấn
Would she have felt so tired if she hadn't been on shift for 12 hours straight?
Cô ấy có cảm thấy mệt mỏi đến vậy không nếu cô ấy không phải làm ca liên tục 12 tiếng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on shift".

Tính chất của công việc theo ca

Công việc theo ca ('shift work') là một phần thiết yếu của nhiều ngành nghề hiện đại, đặc biệt là trong các lĩnh vực cần hoạt động liên tục 24/7 như y tế (bác sĩ, y tá), dịch vụ khẩn cấp (cảnh sát, lính cứu hỏa), sản xuất, giao thông vận tải, và khách sạn. Nó đảm bảo rằng các dịch vụ quan trọng luôn sẵn sàng, bất kể ngày hay đêm.

Ảnh hưởng xã hội và sức khỏe

Mặc dù cần thiết, công việc theo ca có thể có những tác động đáng kể đến cuộc sống cá nhân. Những người 'on shift' vào ban đêm hoặc những giờ khác thường có thể gặp khó khăn trong việc duy trì lịch trình ngủ ổn định, tham gia các hoạt động xã hội hoặc dành thời gian cho gia đình theo giờ truyền thống. Điều này đặt ra những thách thức trong việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống, và có thể ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tinh thần nếu không được quản lý tốt.