standing by
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be ready to do something; to be prepared to act.
Vietnamese Meaning
Sẵn sàng làm gì đó; chuẩn bị hành động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rescue team is standing by to assist the victims."
"Đội cứu hộ đang túc trực sẵn sàng hỗ trợ các nạn nhân."
-
"The firefighters were standing by in case the fire spread."
"Lính cứu hỏa đang túc trực phòng trường hợp đám cháy lan rộng."
-
"She stood by her friend during a difficult time."
"Cô ấy đã ủng hộ bạn mình trong một thời điểm khó khăn."
-
"I can't just stand by and let this happen."
"Tôi không thể chỉ đứng nhìn và để chuyện này xảy ra."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'stand by' mang nghĩa sẵn sàng hỗ trợ, giúp đỡ hoặc hành động khi cần thiết. Nó thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp, công việc đòi hỏi sự nhanh chóng và sẵn sàng. So với 'wait', 'stand by' mang tính chủ động và chuẩn bị cao hơn. Ví dụ, 'I'm waiting for you' chỉ đơn giản là chờ đợi, trong khi 'I'm standing by to help you' thể hiện sự sẵn sàng giúp đỡ ngay khi bạn cần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be <b>be</b> standing by (đang sẵn sàng (chờ lệnh, trợ giúp))
-
always <b>always</b> standing by (someone/something) (luôn luôn ủng hộ/sẵn sàng giúp đỡ)
-
remain <b>remain</b> standing by (a decision/a friend) (giữ vững lập trường/tiếp tục ủng hộ)
-
for orders standing by <b>for orders</b> (sẵn sàng chờ lệnh)
-
to help standing by <b>to help</b> (sẵn sàng giúp đỡ)
-
his promise standing by <b>his promise</b> (giữ lời hứa của mình)
-
their decision standing by <b>their decision</b> (kiên định với quyết định của họ)
-
a friend standing by <b>a friend</b> (luôn ủng hộ một người bạn)
Idioms
-
be standing by
Sẵn sàng hành động, hỗ trợ hoặc chờ đợi.
"Emergency services are standing by in case of an accident."
(Các dịch vụ khẩn cấp đang sẵn sàng trong trường hợp có tai nạn.)
-
standing by someone
Ủng hộ, hỗ trợ ai đó, đặc biệt trong lúc khó khăn.
"She's always stood by me, no matter what."
(Cô ấy luôn ủng hộ tôi, bất kể điều gì xảy ra.)
-
standing by something
Giữ vững, tuân thủ một quyết định, lời hứa, nguyên tắc.
"The company is standing by its commitment to environmental protection."
(Công ty vẫn giữ vững cam kết bảo vệ môi trường của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
standing by
Động từ (cụm động từ)Sẵn sàng làm gì đó; chuẩn bị hành động.
"The rescue team is standing by to assist the victims."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rescue team will stand by in case of an emergency. |
Đội cứu hộ sẽ sẵn sàng trong trường hợp khẩn cấp. |
| Phủ định | I can't stand by and watch him make that mistake. |
Tôi không thể đứng nhìn anh ấy mắc phải sai lầm đó. |
| Nghi vấn | Will you stand by me during this difficult time? |
Bạn sẽ ở bên tôi trong thời gian khó khăn này chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standing by".
