in reserve
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được giữ sẵn để sử dụng khi cần thiết; được lưu trữ để sử dụng trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They have plenty of fuel in reserve."
"Họ có rất nhiều nhiên liệu dự trữ."
-
"The army kept two divisions in reserve."
"Quân đội giữ hai sư đoàn làm lực lượng dự bị."
-
"I have some money in reserve for emergencies."
"Tôi có một ít tiền dự trữ cho các trường hợp khẩn cấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reserve | sự dự trữ; kho dự trữ; khu bảo tồn; sự dè dặt |
| Verb | reserve | đặt trước; giữ chỗ; để dành; bảo lưu |
| Adjective | reserved | dè dặt, kín đáo (về tính cách); được đặt trước, được dành riêng |
| Noun | reservation | sự đặt trước, sự dành chỗ; sự dè dặt, sự nghi ngại |
| Noun | reservist | quân nhân dự bị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'in reserve' thường được dùng để chỉ một nguồn lực, một kế hoạch, hoặc một đối tượng nào đó được giữ lại và sẵn sàng sử dụng trong trường hợp cần thiết. Nó mang ý nghĩa dự phòng, đề phòng trường hợp khẩn cấp hoặc tình huống bất ngờ. Khác với 'backup', 'in reserve' nhấn mạnh vào việc đã được chuẩn bị và giữ sẵn, còn 'backup' có thể là một hành động sao lưu hoặc hỗ trợ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
keep keep something in reserve (giữ lại, để dành cái gì để dùng sau này)
-
hold hold something in reserve (nắm giữ, dự trữ cái gì; chưa sử dụng hoặc tiết lộ cái gì)
-
have have something in reserve (có sẵn cái gì để dùng khi cần, có một kho dự trữ)
-
put put something in reserve (đưa cái gì vào diện dự trữ, để dành)
-
leave leave something in reserve (để lại cái gì làm dự trữ, chưa sử dụng hết)
-
money money in reserve (tiền dự trữ)
-
energy energy in reserve (năng lượng dự trữ, năng lượng tiềm ẩn)
-
troops troops in reserve (quân dự bị, đội quân dự trữ)
-
resources resources in reserve (nguồn lực dự trữ)
-
plenty plenty in reserve (còn rất nhiều, còn thừa thãi (để dành))
-
a lot a lot in reserve (còn nhiều, còn khá nhiều (để dành))
Idioms
-
keep/hold (something) in reserve
Giữ lại hoặc để dành một thứ gì đó cho mục đích sử dụng trong tương lai, đặc biệt là khi nó có thể cần đến một cách bất ngờ hoặc khẩn cấp, không dùng đến ngay lập tức.
"We need to keep some emergency funds in reserve for unexpected expenses."
(Chúng ta cần giữ một ít quỹ khẩn cấp dự trữ cho những chi phí bất ngờ.)
-
have a deep/strong reserve of (something)
Sở hữu một lượng đáng kể của một phẩm chất (như kiên nhẫn, sức mạnh, lòng dũng cảm) có thể được sử dụng khi cần thiết, đặc biệt là trong hoàn cảnh khó khăn hoặc áp lực cao.
"Despite facing many challenges, she always seems to have a deep reserve of optimism."
(Dù đối mặt với nhiều thử thách, cô ấy dường như luôn có một nguồn lạc quan dồi dào (sức mạnh tinh thần).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in reserve
Trạng ngữĐược giữ sẵn để sử dụng khi cần thiết; được lưu trữ để sử dụng trong tương lai.
"They have plenty of fuel in reserve."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Keep some money in reserve for emergencies. |
Hãy giữ lại một ít tiền để dành cho trường hợp khẩn cấp. |
| Phủ định | Don't keep all your eggs in one basket; keep some options in reserve. |
Đừng bỏ tất cả trứng vào một giỏ; hãy giữ một vài lựa chọn để dành. |
| Nghi vấn | Please, keep extra supplies in reserve. |
Làm ơn, hãy giữ thêm vật tư dự trữ. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in reserve".
