(Top Banner Ad)
in reserve
B1
Trạng ngữ B1 Tổng quát

in reserve

UK: ɪn rɪˈzɜːv • US: ɪn rɪˈzɜːrv

Nghĩa tiếng Việt

dự trữ để dành dự phòng trong kho làm vốn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Kept available to be used if needed; stored for future use.

Vietnamese Meaning

Được giữ sẵn để sử dụng khi cần thiết; được lưu trữ để sử dụng trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They have plenty of fuel in reserve."

    "Họ có rất nhiều nhiên liệu dự trữ."

  • "The army kept two divisions in reserve."

    "Quân đội giữ hai sư đoàn làm lực lượng dự bị."

  • "I have some money in reserve for emergencies."

    "Tôi có một ít tiền dự trữ cho các trường hợp khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reserve sự dự trữ; kho dự trữ; khu bảo tồn; sự dè dặt
Verb reserve đặt trước; giữ chỗ; để dành; bảo lưu
Adjective reserved dè dặt, kín đáo (về tính cách); được đặt trước, được dành riêng
Noun reservation sự đặt trước, sự dành chỗ; sự dè dặt, sự nghi ngại
Noun reservist quân nhân dự bị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ser-
Latin
servare (to save, keep, preserve)
Old French
reserver (to keep back, save, reserve)
English
reserve (from 14th century, verb; 15th century, noun)

Nguồn gốc của 'in reserve'

Cụm từ 'in reserve' nghĩa là 'để dành, dự trữ', được hình thành từ giới từ 'in' và danh từ 'reserve'. Bản thân từ 'reserve' có gốc từ Latin 'reservare', được ghép từ 're-' (nghĩa là 'trở lại, phía sau') và 'servare' (nghĩa là 'giữ, bảo quản'). Do đó, ý nghĩa ban đầu của 'reserve' là 'giữ lại' hoặc 'để dành lại' cho mục đích sau này. Khi kết hợp với giới từ 'in', cụm 'in reserve' nhấn mạnh trạng thái của vật được giữ lại, sẵn sàng được sử dụng khi cần thiết, tạo nên một ý nghĩa 'trong trạng thái dự trữ'.

Usage Note

Cụm từ 'in reserve' thường được dùng để chỉ một nguồn lực, một kế hoạch, hoặc một đối tượng nào đó được giữ lại và sẵn sàng sử dụng trong trường hợp cần thiết. Nó mang ý nghĩa dự phòng, đề phòng trường hợp khẩn cấp hoặc tình huống bất ngờ. Khác với 'backup', 'in reserve' nhấn mạnh vào việc đã được chuẩn bị và giữ sẵn, còn 'backup' có thể là một hành động sao lưu hoặc hỗ trợ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + in reserve
  • keep keep something in reserve
    (giữ lại, để dành cái gì để dùng sau này)
  • hold hold something in reserve
    (nắm giữ, dự trữ cái gì; chưa sử dụng hoặc tiết lộ cái gì)
  • have have something in reserve
    (có sẵn cái gì để dùng khi cần, có một kho dự trữ)
  • put put something in reserve
    (đưa cái gì vào diện dự trữ, để dành)
  • leave leave something in reserve
    (để lại cái gì làm dự trữ, chưa sử dụng hết)
Nouns/Quantifiers + in reserve
  • money money in reserve
    (tiền dự trữ)
  • energy energy in reserve
    (năng lượng dự trữ, năng lượng tiềm ẩn)
  • troops troops in reserve
    (quân dự bị, đội quân dự trữ)
  • resources resources in reserve
    (nguồn lực dự trữ)
  • plenty plenty in reserve
    (còn rất nhiều, còn thừa thãi (để dành))
  • a lot a lot in reserve
    (còn nhiều, còn khá nhiều (để dành))

Idioms

  • keep/hold (something) in reserve

    Giữ lại hoặc để dành một thứ gì đó cho mục đích sử dụng trong tương lai, đặc biệt là khi nó có thể cần đến một cách bất ngờ hoặc khẩn cấp, không dùng đến ngay lập tức.

    "We need to keep some emergency funds in reserve for unexpected expenses."

    (Chúng ta cần giữ một ít quỹ khẩn cấp dự trữ cho những chi phí bất ngờ.)

  • have a deep/strong reserve of (something)

    Sở hữu một lượng đáng kể của một phẩm chất (như kiên nhẫn, sức mạnh, lòng dũng cảm) có thể được sử dụng khi cần thiết, đặc biệt là trong hoàn cảnh khó khăn hoặc áp lực cao.

    "Despite facing many challenges, she always seems to have a deep reserve of optimism."

    (Dù đối mặt với nhiều thử thách, cô ấy dường như luôn có một nguồn lạc quan dồi dào (sức mạnh tinh thần).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in reserve

Trạng ngữ
Lật mặt

Được giữ sẵn để sử dụng khi cần thiết; được lưu trữ để sử dụng trong tương lai.

"They have plenty of fuel in reserve."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Keep some money in reserve for emergencies.
Hãy giữ lại một ít tiền để dành cho trường hợp khẩn cấp.
Phủ định
Don't keep all your eggs in one basket; keep some options in reserve.
Đừng bỏ tất cả trứng vào một giỏ; hãy giữ một vài lựa chọn để dành.
Nghi vấn
Please, keep extra supplies in reserve.
Làm ơn, hãy giữ thêm vật tư dự trữ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in reserve".

Văn hóa dự phòng và tiết kiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'in reserve' phản ánh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch dự phòng và tiết kiệm. Điều này thể hiện qua việc khuyến khích lập 'quỹ ngày mưa' (rainy day fund) để đối phó với khó khăn tài chính bất ngờ, hoặc các chính sách quốc gia về 'dự trữ chiến lược' (strategic reserves) như dầu mỏ hay lương thực để đảm bảo an ninh và ổn định cho đất nước.

Quân đội dự bị và khả năng ứng phó

Khái niệm 'in reserve' cũng gắn liền với lĩnh vực quân sự, nơi có 'lực lượng dự bị' (military reserves). Đây là những binh lính hoặc đơn vị được huấn luyện sẵn sàng nhưng không phải lúc nào cũng trong trạng thái tác chiến thường xuyên. Họ được 'giữ trong tình trạng dự bị' để có thể được triệu tập và triển khai nhanh chóng trong trường hợp khẩn cấp, xung đột hoặc chiến tranh, thể hiện sự chuẩn bị và khả năng ứng phó tức thời.