(Top Banner Ad)
about that
A2
Cụm từ A2 Giao tiếp hàng ngày

about that

Nghĩa tiếng Việt

về việc đó về chuyện đó liên quan đến việc đó về cái đó
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to introduce a topic that the speaker wants to avoid, change, or discuss further.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để giới thiệu một chủ đề mà người nói muốn tránh né, thay đổi hoặc thảo luận thêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "About that agreement we made last week... I'm not sure I can fulfill my part."

    "Về thỏa thuận mà chúng ta đã thực hiện tuần trước... Tôi không chắc mình có thể thực hiện phần của mình."

  • "About that problem we discussed, I think I have a solution."

    "Về vấn đề mà chúng ta đã thảo luận, tôi nghĩ tôi có một giải pháp."

  • "I wanted to ask you about that thing you mentioned earlier."

    "Tôi muốn hỏi bạn về điều mà bạn đã đề cập trước đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Preposition/Adverb about Khoảng, xấp xỉ, về việc gì đó
Pronoun/Determiner that Kia, cái đó, điều đó
Pronoun/Determiner this Này, cái này
Adverbial Phrase thereabouts Khoảng chừng đó, gần khu đó

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (OE)
onbutan (about component)
Middle English (ME)
aboute
Modern English
about that

Sự Kết Hợp Từ Đơn Giản

Cụm từ 'about that' không có lịch sử phức tạp riêng biệt. Nó là sự kết hợp trực tiếp giữa giới từ 'about' (có nguồn gốc từ OE 'onbutan', nghĩa là 'xung quanh' hoặc 'về') và đại từ/tính từ 'that' (nghĩa là 'điều đó'). Sự kết hợp này được sử dụng rộng rãi từ lâu để nhắc lại hoặc chuyển hướng sự chú ý đến một chủ đề cụ thể vừa được đề cập.

Chức Năng Chuyển Đề Tài

Trong giao tiếp hiện đại, cụm 'about that' thường được dùng như một cụm từ mở đầu (ví dụ: 'Oh, about that...'). Chức năng chính của nó là báo hiệu cho người nghe rằng người nói muốn nhắc lại hoặc đề cập đến một chủ đề cũ, thay vì bắt đầu một chủ đề hoàn toàn mới. Đây là một cách nói ngắn gọn và hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để bắt đầu một câu hoặc phần nói, thường mang sắc thái lảng tránh hoặc gợi ý rằng có điều gì đó cần được giải quyết hoặc thảo luận kỹ hơn. Nó có thể thể hiện sự ngập ngừng, không chắc chắn hoặc một mong muốn tế nhị để chuyển chủ đề.
Trong trường hợp này, 'about that' được sử dụng để nhắc lại hoặc liên hệ đến một vấn đề, sự kiện, hoặc thông tin đã được biết đến trong cuộc trò chuyện. Nó thường được dùng để tiếp tục bàn luận hoặc làm rõ thêm về điều đã được đề cập.

Collocations (Từ đi kèm)

Introductory Phrases / Topic Shifters
  • Hey, Hey, about that deadline...
    (Này, về cái hạn chót đó...)
  • Oh, Oh, about that email you sent...
    (Ồ, về cái email anh gửi...)
  • Listen, Listen, about that favor I asked for...
    (Nghe này, về việc tôi nhờ anh giúp đỡ...)
Common Verbs
  • Think Don't think about that too much.
    (Đừng nghĩ về chuyện đó quá nhiều.)
  • Worry We shouldn't worry about that now.
    (Chúng ta không nên lo lắng về điều đó lúc này.)
  • Talk We can talk about that later.
    (Chúng ta có thể nói về chuyện đó sau.)
Questions / Exclamations
  • What What about that new policy?
    (Thế còn chính sách mới đó thì sao?)
  • How How about that game last night?
    (Trận đấu tối qua thì thế nào?)

Idioms

  • How about that!

    Thật bất ngờ quá! / Điều đó thì sao!

    "He won the lottery. How about that!"

    (Anh ấy trúng số độc đắc rồi. Thật bất ngờ quá!)

  • (I) just wanted to ask about that.

    (Tôi) chỉ muốn hỏi về chuyện đó thôi.

    "I just wanted to ask about that meeting time change."

    (Tôi chỉ muốn hỏi về việc thay đổi giờ họp đó thôi.)

  • Not worry about that for now.

    Tạm thời đừng lo lắng/bận tâm về chuyện đó.

    "The issue is small, so we won't worry about that for now."

    (Vấn đề này nhỏ thôi, nên chúng ta tạm thời đừng bận tâm về chuyện đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

about that

Cụm từ
Lật mặt

Được sử dụng để giới thiệu một chủ đề mà người nói muốn tránh né, thay đổi hoặc thảo luận thêm.

"About that agreement we made last week... I'm not sure I can fulfill my part."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "about that".

Vai trò của Topic Shifter (Chuyển đề tài)

Trong văn hóa giao tiếp tiếng Anh, cụm từ 'about that' (thường được đi kèm với các từ đệm như 'Oh,' hoặc 'Hey,') là một công cụ lịch sự và phổ biến để chuyển đề tài một cách nhanh chóng mà không gây cảm giác đột ngột. Nó giúp người nghe chuẩn bị tinh thần rằng người nói sắp quay lại một chủ đề đã thảo luận trước đó thay vì giới thiệu một ý tưởng hoàn toàn mới.

Ngữ điệu trong giao tiếp

Khi cụm từ này được sử dụng trong câu hỏi (ví dụ: 'What about that?') hoặc câu cảm thán ('How about that!'), ngữ điệu rất quan trọng. Ngữ điệu tăng lên ở cuối câu thường biểu thị sự ngạc nhiên, trong khi ngữ điệu trầm hơn khi dùng để nhắc nhở hoặc đặt câu hỏi mang tính chất thực tế ('What about that proposal?').