about that
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to introduce a topic that the speaker wants to avoid, change, or discuss further.
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để giới thiệu một chủ đề mà người nói muốn tránh né, thay đổi hoặc thảo luận thêm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"About that agreement we made last week... I'm not sure I can fulfill my part."
"Về thỏa thuận mà chúng ta đã thực hiện tuần trước... Tôi không chắc mình có thể thực hiện phần của mình."
-
"About that problem we discussed, I think I have a solution."
"Về vấn đề mà chúng ta đã thảo luận, tôi nghĩ tôi có một giải pháp."
-
"I wanted to ask you about that thing you mentioned earlier."
"Tôi muốn hỏi bạn về điều mà bạn đã đề cập trước đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để bắt đầu một câu hoặc phần nói, thường mang sắc thái lảng tránh hoặc gợi ý rằng có điều gì đó cần được giải quyết hoặc thảo luận kỹ hơn. Nó có thể thể hiện sự ngập ngừng, không chắc chắn hoặc một mong muốn tế nhị để chuyển chủ đề.
Trong trường hợp này, 'about that' được sử dụng để nhắc lại hoặc liên hệ đến một vấn đề, sự kiện, hoặc thông tin đã được biết đến trong cuộc trò chuyện. Nó thường được dùng để tiếp tục bàn luận hoặc làm rõ thêm về điều đã được đề cập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Hey, Hey, about that deadline... (Này, về cái hạn chót đó...)
-
Oh, Oh, about that email you sent... (Ồ, về cái email anh gửi...)
-
Listen, Listen, about that favor I asked for... (Nghe này, về việc tôi nhờ anh giúp đỡ...)
-
Think Don't think about that too much. (Đừng nghĩ về chuyện đó quá nhiều.)
-
Worry We shouldn't worry about that now. (Chúng ta không nên lo lắng về điều đó lúc này.)
-
Talk We can talk about that later. (Chúng ta có thể nói về chuyện đó sau.)
-
What What about that new policy? (Thế còn chính sách mới đó thì sao?)
-
How How about that game last night? (Trận đấu tối qua thì thế nào?)
Idioms
-
How about that!
Thật bất ngờ quá! / Điều đó thì sao!
"He won the lottery. How about that!"
(Anh ấy trúng số độc đắc rồi. Thật bất ngờ quá!)
-
(I) just wanted to ask about that.
(Tôi) chỉ muốn hỏi về chuyện đó thôi.
"I just wanted to ask about that meeting time change."
(Tôi chỉ muốn hỏi về việc thay đổi giờ họp đó thôi.)
-
Not worry about that for now.
Tạm thời đừng lo lắng/bận tâm về chuyện đó.
"The issue is small, so we won't worry about that for now."
(Vấn đề này nhỏ thôi, nên chúng ta tạm thời đừng bận tâm về chuyện đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
about that
Cụm từĐược sử dụng để giới thiệu một chủ đề mà người nói muốn tránh né, thay đổi hoặc thảo luận thêm.
"About that agreement we made last week... I'm not sure I can fulfill my part."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "about that".
