(Top Banner Ad)
Deep down
B2
Trạng từ B2 Tâm lý học, Cảm xúc

Deep down

UK: /ˌdiːp ˈdaʊn/ • US: /ˌdiːp ˈdaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

Tận đáy lòng Thực sự Sâu thẳm bên trong Trong thâm tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In one's heart; really; truly; fundamentally.

Vietnamese Meaning

Thực sự, tận đáy lòng, một cách chân thành, sâu thẳm bên trong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Deep down, I knew he was right."

    "Tận đáy lòng, tôi biết anh ấy đúng."

  • "She seemed happy, but deep down she was very sad."

    "Cô ấy có vẻ hạnh phúc, nhưng sâu thẳm bên trong cô ấy rất buồn."

  • "Deep down, I think he knows he made a mistake."

    "Thực sự, tôi nghĩ anh ấy biết mình đã mắc lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective / Adverb Deep Sâu, sâu sắc (về cảm xúc, vật lý)
Noun Depth Chiều sâu, sự sâu sắc
Verb Deepen Làm sâu sắc hơn, đào sâu
Adverb / Preposition Down Xuống, thấp xuống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dēop (deep)
Old English
dūn (down)
Middle English (13th-15th century)
Evolution of spatial metaphors combining 'deep' and 'down' to signify internal truths.
English (17th Century onwards)
Deep down (established as an adverbial phrase meaning 'at one's core').

Nguồn gốc ẩn sâu

Cụm từ 'Deep down' không có nguồn gốc thần thoại phức tạp mà là sự kết hợp tự nhiên của hai từ chỉ không gian: 'deep' (sâu) và 'down' (xuống). Nó sử dụng phép ẩn dụ để mô tả những cảm xúc, suy nghĩ hoặc bản chất thật sự nằm sâu nhất, ẩn khuất nhất trong tâm hồn con người, như thể chúng bị chôn vùi 'sâu xuống' bên dưới lớp vỏ bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả cảm xúc, suy nghĩ hoặc niềm tin thực sự mà một người có, thường trái ngược với những gì họ thể hiện ra bên ngoài. Nó nhấn mạnh sự chân thành và sâu sắc của cảm xúc đó. Khác với 'secretly' (bí mật) chỉ đơn thuần là hành động giấu giếm, 'deep down' nói về sự tồn tại của một cảm xúc, suy nghĩ thật sự, dù có thể không được thể hiện ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs of Belief/Feeling + Deep down
  • Know Know deep down
    (Thật tâm biết rõ, biết tận đáy lòng)
  • Believe Believe deep down
    (Tin tưởng sâu thẳm trong lòng)
  • Feel Feel deep down
    (Cảm nhận sâu sắc, cảm thấy từ bên trong)
Introduction/Contrast Statements
  • Deep down, Deep down, she is scared.
    (Thật tâm, cô ấy sợ hãi (dù có thể tỏ ra mạnh mẽ).)
  • Deep down He tries to hide it, but deep down he cares.
    (Anh ấy cố che giấu, nhưng tận trong sâu thẳm anh ấy vẫn quan tâm.)
Adjectives modified by Deep down
  • Afraid Deep down afraid
    (Sợ hãi từ sâu trong bản chất)
  • Happy Deep down happy
    (Thực sự hạnh phúc (từ nội tâm))

Idioms

  • Deep down inside

    Thật sự, tận sâu thẳm bên trong (nhấn mạnh sự nội tâm)

    "I pretended to be okay, but deep down inside, I was miserable."

    (Tôi giả vờ ổn, nhưng tận sâu thẳm bên trong, tôi cảm thấy khổ sở.)

  • To acknowledge something deep down

    Thừa nhận sự thật một cách sâu sắc và chân thành

    "It took him years to acknowledge deep down that he needed help."

    (Anh ấy mất nhiều năm để thật tâm thừa nhận rằng mình cần được giúp đỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Deep down

Trạng từ
Lật mặt

Thực sự, tận đáy lòng, một cách chân thành, sâu thẳm bên trong.

"Deep down, I knew he was right."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To know her true feelings, you have to look deep down.
Để biết cảm xúc thật của cô ấy, bạn phải nhìn sâu vào bên trong.
Phủ định
I tried not to care, but deep down, I was really hurt.
Tôi đã cố gắng không quan tâm, nhưng sâu thẳm bên trong, tôi thực sự bị tổn thương.
Nghi vấn
Do you, deep down, believe what you are saying?
Sâu thẳm bên trong, bạn có thực sự tin vào những gì bạn đang nói không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she practices diligently, deep down she will know she deserves the award.
Nếu cô ấy luyện tập chăm chỉ, sâu thẳm trong lòng cô ấy sẽ biết cô ấy xứng đáng với giải thưởng.
Phủ định
If you don't listen to your heart, deep down you won't be truly happy.
Nếu bạn không lắng nghe trái tim mình, sâu thẳm bên trong bạn sẽ không thực sự hạnh phúc.
Nghi vấn
Will he feel satisfied deep down if he wins by cheating?
Liệu anh ấy có cảm thấy thỏa mãn sâu thẳm nếu anh ấy thắng bằng cách gian lận không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She knew deep down that he was right.
Sâu thẳm trong lòng, cô ấy biết anh ấy đúng.
Phủ định
Only deep down did I realize the extent of the problem.
Chỉ đến tận sâu thẳm bên trong tôi mới nhận ra mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
Nghi vấn
Does he, deep down, regret his decision?
Sâu thẳm trong lòng, anh ấy có hối hận về quyết định của mình không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Deep down, she had known that the relationship would end, even though she outwardly seemed happy.
Sâu thẳm trong lòng, cô ấy đã biết rằng mối quan hệ sẽ kết thúc, mặc dù bên ngoài cô ấy có vẻ hạnh phúc.
Phủ định
He had not, deep down, forgiven his brother for the betrayal, despite their outward reconciliation.
Sâu thẳm trong lòng, anh ấy đã không tha thứ cho em trai mình vì sự phản bội, mặc dù bên ngoài họ đã hòa giải.
Nghi vấn
Had she, deep down, truly wanted to win the competition, or was she just going through the motions?
Sâu thẳm trong lòng, cô ấy có thực sự muốn chiến thắng cuộc thi không, hay cô ấy chỉ làm cho xong chuyện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Deep down".

Bản ngã Thật (The True Self)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tâm lý học (như lý thuyết của Carl Jung), cụm từ 'Deep down' thường được dùng để chỉ bản ngã đích thực (True Self) – phần tính cách chân thật và không bị ảnh hưởng bởi áp lực xã hội hay kỳ vọng bên ngoài. Nó đối lập với 'Persona' (lớp mặt nạ xã hội mà chúng ta đeo).

Kịch tính và Sự tiết lộ

Trong văn học và điện ảnh, 'Deep down' là một công cụ mạnh mẽ để tạo ra kịch tính. Việc một nhân vật cuối cùng tiết lộ điều họ 'thật tâm biết' (ví dụ: họ yêu ai, họ đã phạm sai lầm gì) là điểm then chốt giúp khán giả hiểu rõ động cơ và sự phức tạp nội tâm của nhân vật đó.