Deep down
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In one's heart; really; truly; fundamentally.
Vietnamese Meaning
Thực sự, tận đáy lòng, một cách chân thành, sâu thẳm bên trong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Deep down, I knew he was right."
"Tận đáy lòng, tôi biết anh ấy đúng."
-
"She seemed happy, but deep down she was very sad."
"Cô ấy có vẻ hạnh phúc, nhưng sâu thẳm bên trong cô ấy rất buồn."
-
"Deep down, I think he knows he made a mistake."
"Thực sự, tôi nghĩ anh ấy biết mình đã mắc lỗi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả cảm xúc, suy nghĩ hoặc niềm tin thực sự mà một người có, thường trái ngược với những gì họ thể hiện ra bên ngoài. Nó nhấn mạnh sự chân thành và sâu sắc của cảm xúc đó. Khác với 'secretly' (bí mật) chỉ đơn thuần là hành động giấu giếm, 'deep down' nói về sự tồn tại của một cảm xúc, suy nghĩ thật sự, dù có thể không được thể hiện ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Know Know deep down (Thật tâm biết rõ, biết tận đáy lòng)
-
Believe Believe deep down (Tin tưởng sâu thẳm trong lòng)
-
Feel Feel deep down (Cảm nhận sâu sắc, cảm thấy từ bên trong)
-
Deep down, Deep down, she is scared. (Thật tâm, cô ấy sợ hãi (dù có thể tỏ ra mạnh mẽ).)
-
Deep down He tries to hide it, but deep down he cares. (Anh ấy cố che giấu, nhưng tận trong sâu thẳm anh ấy vẫn quan tâm.)
-
Afraid Deep down afraid (Sợ hãi từ sâu trong bản chất)
-
Happy Deep down happy (Thực sự hạnh phúc (từ nội tâm))
Idioms
-
Deep down inside
Thật sự, tận sâu thẳm bên trong (nhấn mạnh sự nội tâm)
"I pretended to be okay, but deep down inside, I was miserable."
(Tôi giả vờ ổn, nhưng tận sâu thẳm bên trong, tôi cảm thấy khổ sở.)
-
To acknowledge something deep down
Thừa nhận sự thật một cách sâu sắc và chân thành
"It took him years to acknowledge deep down that he needed help."
(Anh ấy mất nhiều năm để thật tâm thừa nhận rằng mình cần được giúp đỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Deep down
Trạng từThực sự, tận đáy lòng, một cách chân thành, sâu thẳm bên trong.
"Deep down, I knew he was right."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To know her true feelings, you have to look deep down. |
Để biết cảm xúc thật của cô ấy, bạn phải nhìn sâu vào bên trong. |
| Phủ định | I tried not to care, but deep down, I was really hurt. |
Tôi đã cố gắng không quan tâm, nhưng sâu thẳm bên trong, tôi thực sự bị tổn thương. |
| Nghi vấn | Do you, deep down, believe what you are saying? |
Sâu thẳm bên trong, bạn có thực sự tin vào những gì bạn đang nói không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she practices diligently, deep down she will know she deserves the award. |
Nếu cô ấy luyện tập chăm chỉ, sâu thẳm trong lòng cô ấy sẽ biết cô ấy xứng đáng với giải thưởng. |
| Phủ định | If you don't listen to your heart, deep down you won't be truly happy. |
Nếu bạn không lắng nghe trái tim mình, sâu thẳm bên trong bạn sẽ không thực sự hạnh phúc. |
| Nghi vấn | Will he feel satisfied deep down if he wins by cheating? |
Liệu anh ấy có cảm thấy thỏa mãn sâu thẳm nếu anh ấy thắng bằng cách gian lận không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She knew deep down that he was right. |
Sâu thẳm trong lòng, cô ấy biết anh ấy đúng. |
| Phủ định | Only deep down did I realize the extent of the problem. |
Chỉ đến tận sâu thẳm bên trong tôi mới nhận ra mức độ nghiêm trọng của vấn đề. |
| Nghi vấn | Does he, deep down, regret his decision? |
Sâu thẳm trong lòng, anh ấy có hối hận về quyết định của mình không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Deep down, she had known that the relationship would end, even though she outwardly seemed happy. |
Sâu thẳm trong lòng, cô ấy đã biết rằng mối quan hệ sẽ kết thúc, mặc dù bên ngoài cô ấy có vẻ hạnh phúc. |
| Phủ định | He had not, deep down, forgiven his brother for the betrayal, despite their outward reconciliation. |
Sâu thẳm trong lòng, anh ấy đã không tha thứ cho em trai mình vì sự phản bội, mặc dù bên ngoài họ đã hòa giải. |
| Nghi vấn | Had she, deep down, truly wanted to win the competition, or was she just going through the motions? |
Sâu thẳm trong lòng, cô ấy có thực sự muốn chiến thắng cuộc thi không, hay cô ấy chỉ làm cho xong chuyện? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Deep down".
