(Top Banner Ad)
one by one
A2
Adverbial phrase A2 General English

one by one

UK: /wʌn baɪ wʌn/ • US: /wʌn baɪ wʌn/

Nghĩa tiếng Việt

lần lượt từng người một từng cái một theo thứ tự
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Separately; individually; in succession.

Vietnamese Meaning

Lần lượt, từng người một, từng cái một, theo thứ tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students entered the classroom one by one."

    "Các học sinh lần lượt vào lớp."

  • "The names were called out one by one."

    "Tên được gọi ra lần lượt."

  • "We examined each piece of evidence one by one."

    "Chúng tôi đã xem xét từng mảnh bằng chứng một."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun one số một, một người/vật
Pronoun oneself bản thân, chính mình
Adjective single đơn lẻ, duy nhất
Adverb singly một cách riêng lẻ, từng cái một
Noun oneness sự hợp nhất, tính đồng nhất

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*óynos
Proto-Germanic
*ainaz
Old English
ān
Middle English
oon, on
Modern English
one
Modern English (phrase)
one by one

Nguồn gốc của 'one by one'

Cụm từ 'one by one' ra đời từ sự lặp lại của từ 'one' (một) và giới từ 'by' (bởi, theo). 'By' ở đây mang ý nghĩa chỉ sự phân phối hoặc trình tự. Từ 'one' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European '*óynos', qua tiếng Proto-Germanic '*ainaz' rồi tiếng Anh cổ 'ān'. Đến thời Trung Anh, cách diễn đạt 'one by one' bắt đầu xuất hiện để nhấn mạnh hành động hoặc sự việc xảy ra một cách riêng lẻ, tuần tự, từng cái một hoặc từng người một, không đồng thời.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả hành động xảy ra một cách tuần tự, có thể là về người hoặc vật. Nhấn mạnh sự riêng lẻ, tách biệt của từng thành phần trong một tập thể hoặc quá trình. Khác với 'all at once' (tất cả cùng một lúc) hoặc 'simultaneously' (đồng thời).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + one by one
  • leave leave one by one
    (rời đi từng người một)
  • arrive arrive one by one
    (đến từng người một)
  • fall fall one by one
    (rơi rụng từng cái một, thất bại từng người một)
  • take take one by one
    (lấy từng cái một)
  • deal with deal with them one by one
    (giải quyết chúng từng cái một)
  • examine examine the evidence one by one
    (kiểm tra bằng chứng từng cái một)
  • disappear disappear one by one
    (biến mất từng người/vật một)

Idioms

  • pick (someone/something) off one by one

    hạ gục/loại bỏ từng người/vật một (thường trong bối cảnh cạnh tranh, quân sự)

    "The sniper picked off the enemy soldiers one by one."

    (Tay bắn tỉa đã hạ gục từng người lính địch một.)

  • go through (something) one by one

    xem xét/kiểm tra/xử lý cái gì đó một cách kỹ lưỡng, từng thứ một

    "We need to go through these documents one by one to find the error."

    (Chúng ta cần xem xét từng tài liệu một để tìm ra lỗi.)

  • knock them down one by one

    đánh gục/hạ gục từng người/vật một (thường dùng trong thể thao, game hoặc tình huống cạnh tranh)

    "The boxer managed to knock down his opponents one by one."

    (Võ sĩ quyền Anh đã đánh gục từng đối thủ một.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one by one

Adverbial phrase
Lật mặt

Lần lượt, từng người một, từng cái một, theo thứ tự.

"The students entered the classroom one by one."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one by one".

Tư duy giải quyết vấn đề

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'one by one' thường phản ánh một phương pháp tiếp cận có hệ thống và hiệu quả khi đối mặt với các nhiệm vụ phức tạp hoặc số lượng lớn. Thay vì cố gắng giải quyết mọi thứ cùng lúc, việc xử lý 'từng cái một' cho phép tập trung, đảm bảo chất lượng và giảm thiểu sai sót, một nguyên tắc quan trọng trong quản lý dự án và năng suất cá nhân.

Sự công bằng và chú ý cá nhân

Việc xử lý hoặc tương tác với mọi người/vật 'one by one' còn mang ý nghĩa về sự công bằng, bình đẳng. Nó ngụ ý rằng mỗi cá nhân hoặc mỗi mục đều nhận được sự chú ý đầy đủ, không bị bỏ qua hoặc ưu tiên hơn cái khác. Điều này thường được đánh giá cao trong các tình huống xã hội, giáo dục và dịch vụ khách hàng.