one by one
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Separately; individually; in succession.
Vietnamese Meaning
Lần lượt, từng người một, từng cái một, theo thứ tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The students entered the classroom one by one."
"Các học sinh lần lượt vào lớp."
-
"The names were called out one by one."
"Tên được gọi ra lần lượt."
-
"We examined each piece of evidence one by one."
"Chúng tôi đã xem xét từng mảnh bằng chứng một."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả hành động xảy ra một cách tuần tự, có thể là về người hoặc vật. Nhấn mạnh sự riêng lẻ, tách biệt của từng thành phần trong một tập thể hoặc quá trình. Khác với 'all at once' (tất cả cùng một lúc) hoặc 'simultaneously' (đồng thời).
Collocations (Từ đi kèm)
-
leave leave one by one (rời đi từng người một)
-
arrive arrive one by one (đến từng người một)
-
fall fall one by one (rơi rụng từng cái một, thất bại từng người một)
-
take take one by one (lấy từng cái một)
-
deal with deal with them one by one (giải quyết chúng từng cái một)
-
examine examine the evidence one by one (kiểm tra bằng chứng từng cái một)
-
disappear disappear one by one (biến mất từng người/vật một)
Idioms
-
pick (someone/something) off one by one
hạ gục/loại bỏ từng người/vật một (thường trong bối cảnh cạnh tranh, quân sự)
"The sniper picked off the enemy soldiers one by one."
(Tay bắn tỉa đã hạ gục từng người lính địch một.)
-
go through (something) one by one
xem xét/kiểm tra/xử lý cái gì đó một cách kỹ lưỡng, từng thứ một
"We need to go through these documents one by one to find the error."
(Chúng ta cần xem xét từng tài liệu một để tìm ra lỗi.)
-
knock them down one by one
đánh gục/hạ gục từng người/vật một (thường dùng trong thể thao, game hoặc tình huống cạnh tranh)
"The boxer managed to knock down his opponents one by one."
(Võ sĩ quyền Anh đã đánh gục từng đối thủ một.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
one by one
Adverbial phraseLần lượt, từng người một, từng cái một, theo thứ tự.
"The students entered the classroom one by one."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one by one".
