(Top Banner Ad)
one-off event
B2
Tính từ B2 Tổng quát

one-off event

UK: /ˈwʌn ˌɒf/ • US: /ˈwʌn ˌɔf/

Nghĩa tiếng Việt

duy nhất chỉ một lần độc nhất vô nhị độc bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occurring or done only once.

Vietnamese Meaning

Chỉ xảy ra hoặc được thực hiện một lần duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was a one-off performance, never to be repeated."

    "Đó là một buổi biểu diễn duy nhất, không bao giờ lặp lại."

  • "The concert was a one-off event to raise money for charity."

    "Buổi hòa nhạc là một sự kiện duy nhất để gây quỹ từ thiện."

  • "They created a one-off design for the client."

    "Họ đã tạo ra một thiết kế độc bản cho khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun one-off Sự kiện hoặc vật chỉ xảy ra/xuất hiện một lần duy nhất.
Adjective one-off Chỉ xảy ra, được thực hiện, hoặc xuất hiện một lần duy nhất.
Noun event Sự kiện, biến cố.
Adjective eventful Đầy biến cố, nhiều sự kiện.
Adverb eventually Cuối cùng, rốt cuộc.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁óynos* (one)
Proto-Germanic
*ainaz* (one)
Old English
ān (one)
Proto-Indo-European
*apo-* (off)
Proto-Germanic
*af* (off)
Old English
of (off)
Latin
eventus (outcome, occurrence)
Old French
event (event)
Middle English
event (event)
Modern English
one-off (compound, mid-20th century)
Modern English
one-off event (phrase)

Nguồn gốc 'one-off'

Cụm từ 'one-off' xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh-Anh. 'One' nghĩa là một và 'off' ở đây mang ý nghĩa chấm dứt, hoàn thành. Khi kết hợp, 'one-off' dùng để chỉ một thứ gì đó chỉ xảy ra hoặc được thực hiện 'một lần' duy nhất và không lặp lại.

Nguồn gốc 'event'

Từ 'event' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'eventus', có nghĩa là 'kết quả' hoặc 'sự kiện xảy ra'. Qua tiếng Pháp cổ ('event'), nó đã đi vào tiếng Anh và được sử dụng để chỉ một sự việc quan trọng hoặc đáng chú ý diễn ra.

Usage Note

Tính từ 'one-off' dùng để mô tả một sự kiện, sản phẩm hoặc hành động chỉ diễn ra hoặc được thực hiện một lần, không có tính lặp lại. Nó nhấn mạnh sự độc đáo và duy nhất của sự kiện đó. So sánh với 'unique' (độc nhất), 'one-off' tập trung vào tính 'chỉ xảy ra một lần' hơn là bản chất khác biệt. 'Unique' có thể mang nghĩa là duy nhất về đặc điểm, còn 'one-off' chỉ về số lần.
Khi là danh từ, 'one-off' chỉ chính sự kiện, sản phẩm, hoặc hành động chỉ diễn ra một lần. Nó có thể ám chỉ một sản phẩm được thiết kế riêng, một sự kiện đặc biệt, hoặc một cơ hội không thể lặp lại. Khác với 'occasion' (dịp), 'one-off' nhấn mạnh tính không lặp lại, trong khi 'occasion' chỉ đơn thuần là một dịp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + one-off event
  • major major one-off event
    (sự kiện lớn chỉ diễn ra một lần)
  • special special one-off event
    (sự kiện đặc biệt chỉ diễn ra một lần)
  • unique unique one-off event
    (sự kiện độc đáo chỉ diễn ra một lần)
  • rare rare one-off event
    (sự kiện hiếm có chỉ diễn ra một lần)
  • unforgettable unforgettable one-off event
    (sự kiện khó quên chỉ diễn ra một lần)
Verb + one-off event
  • organize organize a one-off event
    (tổ chức một sự kiện chỉ diễn ra một lần)
  • host host a one-off event
    (đăng cai một sự kiện chỉ diễn ra một lần)
  • plan plan a one-off event
    (lên kế hoạch cho một sự kiện chỉ diễn ra một lần)
  • attend attend a one-off event
    (tham dự một sự kiện chỉ diễn ra một lần)
Prepositional Phrase with one-off event
  • for prepare for a one-off event
    (chuẩn bị cho một sự kiện chỉ diễn ra một lần)
  • at at a one-off event
    (tại một sự kiện chỉ diễn ra một lần)

Idioms

  • a truly one-off event

    một sự kiện thực sự độc nhất vô nhị (nhấn mạnh tính không lặp lại)

    "The opening ceremony of the Olympic Games is a truly one-off event, meticulously planned and executed."

    (Lễ khai mạc Thế vận hội là một sự kiện thực sự độc nhất vô nhị, được lên kế hoạch và thực hiện tỉ mỉ.)

  • a once-in-a-lifetime one-off event

    một sự kiện độc nhất vô nhị, có một không hai trong đời (nhấn mạnh sự hiếm có)

    "Witnessing the total solar eclipse from this remote location was a once-in-a-lifetime one-off event."

    (Chứng kiến nhật thực toàn phần từ địa điểm xa xôi này là một sự kiện độc nhất vô nhị, có một không hai trong đời.)

  • to be a one-off event

    là một sự kiện chỉ xảy ra một lần

    "The company decided the charity gala would be a one-off event rather than an annual tradition."

    (Công ty quyết định buổi dạ tiệc từ thiện sẽ là một sự kiện chỉ xảy ra một lần chứ không phải truyền thống hàng năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one-off event

Tính từ
Lật mặt

Chỉ xảy ra hoặc được thực hiện một lần duy nhất.

"It was a one-off performance, never to be repeated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This conference, a one-off event, is designed to bring together experts from various fields.
Hội nghị này, một sự kiện có một không hai, được thiết kế để tập hợp các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực khác nhau.
Phủ định
The company's annual gala, though extravagant, isn't a one-off; it happens every year.
Buổi dạ hội hàng năm của công ty, mặc dù xa hoa, không phải là một sự kiện có một không hai; nó diễn ra hàng năm.
Nghi vấn
Was the fundraising concert, a one-off performance, successful in reaching its goal?
Buổi hòa nhạc gây quỹ, một buổi biểu diễn duy nhất, có thành công trong việc đạt được mục tiêu của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-off event".

Giá trị của trải nghiệm độc nhất

Trong văn hóa phương Tây, các 'one-off event' thường được đánh giá cao vì tính độc đáo và không thể lặp lại của chúng. Điều này tạo ra cảm giác cấp bách và sự hấp dẫn đặc biệt, thúc đẩy mọi người tham gia để không bỏ lỡ một trải nghiệm có thể chỉ xảy ra một lần trong đời. Ví dụ như các buổi biểu diễn đặc biệt, triển lãm nghệ thuật giới hạn, hoặc các sự kiện kỷ niệm lịch sử.

Marketing và sự kiện tạm thời

Khái niệm 'one-off event' cũng được các nhà tiếp thị sử dụng để tạo sự chú ý và tăng tính độc quyền cho sản phẩm hoặc dịch vụ. Các sự kiện pop-up (cửa hàng tạm thời), phiên bản giới hạn (limited editions) hoặc các buổi ra mắt sản phẩm chỉ diễn ra một lần là những ví dụ điển hình, tận dụng tâm lý 'sợ bỏ lỡ' (FOMO - Fear Of Missing Out) của người tiêu dùng.