one-sided love
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Love that is felt by one person for another, but is not reciprocated by the other person.
Vietnamese Meaning
Tình yêu đơn phương, tình yêu chỉ đến từ một phía và không được đáp lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was tired of her one-sided love for him."
"Cô ấy đã mệt mỏi vì tình yêu đơn phương dành cho anh ta."
-
"One-sided love can be a very painful experience."
"Tình yêu đơn phương có thể là một trải nghiệm rất đau đớn."
-
"He knew it was one-sided love, but he couldn't help his feelings."
"Anh ấy biết đó là tình yêu đơn phương, nhưng anh ấy không thể kiểm soát được cảm xúc của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | one-sided | chỉ từ một phía, phiến diện |
| N | one-sidedness | sự chỉ từ một phía, sự phiến diện |
| Adv | one-sidedly | một cách chỉ từ một phía, một cách phiến diện |
| V | love | yêu, thương |
| N | lover | người yêu |
| Adj | loving | yêu thương, ân cần |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để mô tả một tình huống mà một người yêu một người khác, nhưng người kia không có cảm xúc tương tự. Nó nhấn mạnh sự mất cân bằng trong tình cảm và thường mang sắc thái buồn bã, thất vọng. Khác với 'unrequited love', 'one-sided love' nhấn mạnh hơn vào việc sự thiếu đáp lại là rõ ràng và có thể kéo dài.
Prepositions
Giới từ 'of' có thể được sử dụng để chỉ đối tượng của tình yêu đơn phương. Ví dụ: 'He suffered from one-sided love of her' (Anh ấy đau khổ vì tình yêu đơn phương dành cho cô ấy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
painful painful one-sided love (tình yêu đơn phương đau khổ)
-
bitter bitter one-sided love (tình yêu đơn phương cay đắng)
-
secret secret one-sided love (tình yêu đơn phương thầm kín)
-
experience experience one-sided love (trải qua tình yêu đơn phương)
-
suffer from suffer from one-sided love (chịu đựng tình yêu đơn phương)
-
endure endure one-sided love (cam chịu tình yêu đơn phương)
-
get over get over one-sided love (vượt qua tình yêu đơn phương)
Idioms
-
to be caught in the grip of one-sided love
bị mắc kẹt/chìm đắm trong tình yêu đơn phương
"She's been caught in the grip of one-sided love for years, hoping he would notice her."
(Cô ấy đã bị mắc kẹt trong tình yêu đơn phương suốt nhiều năm, hy vọng anh ấy sẽ để ý đến mình.)
-
a case of one-sided love
một trường hợp tình yêu đơn phương (một tình huống mà tình yêu chỉ từ một phía)
"It was clearly a case of one-sided love; he adored her, but she barely knew he existed."
(Đó rõ ràng là một trường hợp tình yêu đơn phương; anh ấy say mê cô ấy, nhưng cô ấy hầu như không biết anh ấy tồn tại.)
-
to be trapped in one-sided love
bị mắc kẹt trong tình yêu đơn phương
"Many songs are written about those who are trapped in one-sided love."
(Nhiều bài hát được viết về những người bị mắc kẹt trong tình yêu đơn phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
one-sided love
NounTình yêu đơn phương, tình yêu chỉ đến từ một phía và không được đáp lại.
"She was tired of her one-sided love for him."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-sided love".
