(Top Banner Ad)
one-sided love
B1
Noun B1 Tình cảm, các mối quan hệ

one-sided love

UK: /ˈwʌn ˌsaɪdɪd ˈlʌv/ • US: /ˈwʌn ˌsaɪdɪd ˈlʌv/

Nghĩa tiếng Việt

tình yêu đơn phương tình yêu một phía
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Love that is felt by one person for another, but is not reciprocated by the other person.

Vietnamese Meaning

Tình yêu đơn phương, tình yêu chỉ đến từ một phía và không được đáp lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was tired of her one-sided love for him."

    "Cô ấy đã mệt mỏi vì tình yêu đơn phương dành cho anh ta."

  • "One-sided love can be a very painful experience."

    "Tình yêu đơn phương có thể là một trải nghiệm rất đau đớn."

  • "He knew it was one-sided love, but he couldn't help his feelings."

    "Anh ấy biết đó là tình yêu đơn phương, nhưng anh ấy không thể kiểm soát được cảm xúc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj one-sided chỉ từ một phía, phiến diện
N one-sidedness sự chỉ từ một phía, sự phiến diện
Adv one-sidedly một cách chỉ từ một phía, một cách phiến diện
V love yêu, thương
N lover người yêu
Adj loving yêu thương, ân cần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình cảm, các mối quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
one
English
side
English
one-sided
English
love
English
one-sided love

Nguồn gốc của 'one-sided love'

Cụm từ 'one-sided love' là một cấu trúc ghép mang tính mô tả cao trong tiếng Anh hiện đại. Nó kết hợp tính từ 'one-sided' (nghĩa là 'chỉ từ một phía, phiến diện') và danh từ 'love' (nghĩa là 'tình yêu'). Bản thân từ 'one' có gốc từ tiếng Anh cổ 'ān' và 'side' từ tiếng Anh cổ 'sīde'. Từ 'love' có gốc từ tiếng Anh cổ 'lufu'. Việc ghép hai thành phần này tạo nên một cụm từ diễn tả chính xác một mối quan hệ tình cảm mà cảm xúc không được đáp lại hoặc chỉ xuất phát từ một người. Sự trực tiếp trong cấu trúc giúp người nói dễ dàng diễn đạt một trải nghiệm phổ biến của con người.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả một tình huống mà một người yêu một người khác, nhưng người kia không có cảm xúc tương tự. Nó nhấn mạnh sự mất cân bằng trong tình cảm và thường mang sắc thái buồn bã, thất vọng. Khác với 'unrequited love', 'one-sided love' nhấn mạnh hơn vào việc sự thiếu đáp lại là rõ ràng và có thể kéo dài.

Prepositions

of

Giới từ 'of' có thể được sử dụng để chỉ đối tượng của tình yêu đơn phương. Ví dụ: 'He suffered from one-sided love of her' (Anh ấy đau khổ vì tình yêu đơn phương dành cho cô ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + one-sided love
  • painful painful one-sided love
    (tình yêu đơn phương đau khổ)
  • bitter bitter one-sided love
    (tình yêu đơn phương cay đắng)
  • secret secret one-sided love
    (tình yêu đơn phương thầm kín)
Verb + one-sided love
  • experience experience one-sided love
    (trải qua tình yêu đơn phương)
  • suffer from suffer from one-sided love
    (chịu đựng tình yêu đơn phương)
  • endure endure one-sided love
    (cam chịu tình yêu đơn phương)
  • get over get over one-sided love
    (vượt qua tình yêu đơn phương)

Idioms

  • to be caught in the grip of one-sided love

    bị mắc kẹt/chìm đắm trong tình yêu đơn phương

    "She's been caught in the grip of one-sided love for years, hoping he would notice her."

    (Cô ấy đã bị mắc kẹt trong tình yêu đơn phương suốt nhiều năm, hy vọng anh ấy sẽ để ý đến mình.)

  • a case of one-sided love

    một trường hợp tình yêu đơn phương (một tình huống mà tình yêu chỉ từ một phía)

    "It was clearly a case of one-sided love; he adored her, but she barely knew he existed."

    (Đó rõ ràng là một trường hợp tình yêu đơn phương; anh ấy say mê cô ấy, nhưng cô ấy hầu như không biết anh ấy tồn tại.)

  • to be trapped in one-sided love

    bị mắc kẹt trong tình yêu đơn phương

    "Many songs are written about those who are trapped in one-sided love."

    (Nhiều bài hát được viết về những người bị mắc kẹt trong tình yêu đơn phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one-sided love

Noun
Lật mặt

Tình yêu đơn phương, tình yêu chỉ đến từ một phía và không được đáp lại.

"She was tired of her one-sided love for him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-sided love".

Tình yêu đơn phương trong văn hóa và nghệ thuật phương Tây

Tình yêu đơn phương, hay tình yêu không được đáp lại (unrequited love), là một chủ đề phổ biến và sâu sắc trong văn học, âm nhạc và điện ảnh phương Tây. Nó thường được miêu tả như một trải nghiệm đau khổ, lãng mạn hóa nỗi buồn, và đôi khi là một bằng chứng cho sự thuần khiết hoặc sự kiên trì của tình yêu. Từ những bài thơ của Petrarch đến những bản tình ca buồn hiện đại, tình yêu đơn phương luôn chạm đến trái tim người nghe bởi sự đồng cảm với nỗi khao khát và hy vọng vô vọng.

Quan niệm xã hội về tình yêu đơn phương

Trong xã hội phương Tây, tình yêu đơn phương thường được nhìn nhận với sự thông cảm, nhưng cũng có thể bị xem là một trạng thái cần vượt qua. Mặc dù có yếu tố lãng mạn trong nghệ thuật, thực tế xã hội thường khuyến khích sự đối đáp và cân bằng trong các mối quan hệ tình cảm. Việc duy trì tình yêu đơn phương quá lâu có thể dẫn đến sự thất vọng và cô lập, và thường được khuyên là nên chấp nhận thực tế để tìm kiếm một mối quan hệ hai chiều lành mạnh hơn.