(Top Banner Ad)
mutual love
B1
Noun Phrase B1 Tình cảm, Quan hệ

mutual love

UK: /ˈmjuːtʃuəl lʌv/ • US: /ˈmjuːtʃuəl lʌv/

Nghĩa tiếng Việt

tình yêu lẫn nhau tình yêu tương hỗ tình yêu đáp lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Love that is felt or shown equally by two or more people.

Vietnamese Meaning

Tình yêu được cảm nhận hoặc thể hiện một cách bình đẳng bởi hai hoặc nhiều người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their relationship was built on mutual love and respect."

    "Mối quan hệ của họ được xây dựng trên tình yêu và sự tôn trọng lẫn nhau."

  • "The secret to a happy marriage is mutual love and understanding."

    "Bí quyết cho một cuộc hôn nhân hạnh phúc là tình yêu và sự thấu hiểu lẫn nhau."

  • "They shared a bond of mutual love and friendship."

    "Họ chia sẻ một mối liên kết của tình yêu và tình bạn lẫn nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb mutually một cách tương hỗ, lẫn nhau
Noun mutuality tính tương hỗ, sự có đi có lại
Adjective lovely đáng yêu, xinh đẹp
Adjective loving yêu thương, trìu mến
Noun lover người yêu, người tình
Adjective lovable đáng yêu, dễ thương

Synonyms

reciprocal love (Tình yêu đáp lại)shared love (Tình yêu được chia sẻ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mutuus
Old French
mutuel
English
mutual
Proto-Germanic
*lubō
Old English
lufu
Middle English
love

Nguồn Gốc Sâu Sắc Của Tình Yêu Tương Hỗ

Từ 'mutual' (tương hỗ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'mutuus', có nghĩa là 'trao đổi, có đi có lại'. Còn 'love' (tình yêu) xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*lubō', chỉ sự khao khát hoặc niềm vui. Khi kết hợp, 'mutual love' không chỉ diễn tả một tình cảm sâu sắc mà còn nhấn mạnh rằng tình cảm đó được cả hai bên sẻ chia, có sự cho và nhận, tạo nên một mối liên kết bền chặt và cân bằng, là nền tảng của mọi mối quan hệ lành mạnh.

Usage Note

Cụm từ 'mutual love' nhấn mạnh sự đáp lại và tương hỗ trong tình cảm. Nó không chỉ là việc một người yêu người khác mà còn là tình yêu đó được đáp lại một cách tương xứng. Nó thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ lãng mạn, tình bạn thân thiết hoặc tình cảm gia đình khăng khít.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mutual love
  • share share mutual love
    (chia sẻ tình yêu tương hỗ)
  • foster foster mutual love
    (nuôi dưỡng tình yêu tương hỗ)
  • strengthen strengthen mutual love
    (củng cố tình yêu tương hỗ)
Adjective + mutual love
  • deep deep mutual love
    (tình yêu tương hỗ sâu sắc)
  • true true mutual love
    (tình yêu tương hỗ chân thành)
  • unconditional unconditional mutual love
    (tình yêu tương hỗ vô điều kiện)
Noun + mutual love
  • bond of a bond of mutual love
    (một sợi dây tình yêu tương hỗ)
  • expression of an expression of mutual love
    (một sự thể hiện tình yêu tương hỗ)

Idioms

  • A bond of mutual love and respect

    Một sợi dây gắn kết của tình yêu và sự tôn trọng lẫn nhau

    "Their long marriage was built on a strong bond of mutual love and respect."

    (Cuộc hôn nhân lâu dài của họ được xây dựng trên một sợi dây gắn kết vững chắc của tình yêu và sự tôn trọng lẫn nhau.)

  • To foster mutual love and understanding

    Để nuôi dưỡng tình yêu và sự thấu hiểu lẫn nhau

    "Parents should always strive to foster mutual love and understanding among their children."

    (Cha mẹ luôn phải cố gắng nuôi dưỡng tình yêu và sự thấu hiểu lẫn nhau giữa các con của họ.)

  • In mutual love

    Trong tình yêu tương hỗ (dành cho nhau)

    "They lived happily ever after, always in mutual love and harmony."

    (Họ sống hạnh phúc mãi mãi về sau, luôn trong tình yêu và sự hòa thuận lẫn nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mutual love

Noun Phrase
Lật mặt

Tình yêu được cảm nhận hoặc thể hiện một cách bình đẳng bởi hai hoặc nhiều người.

"Their relationship was built on mutual love and respect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mutual love".

Nền Tảng Quan Hệ Lãng Mạn

Trong văn hóa phương Tây, 'tình yêu tương hỗ' là nền tảng của các mối quan hệ lãng mạn bền vững, từ tình yêu đôi lứa đến hôn nhân. Nó được thể hiện qua các lễ kỷ niệm như Ngày Valentine hay lời thề nguyện trong đám cưới, nơi hai người cam kết chia sẻ tình cảm và sự ủng hộ cho nhau, coi đây là yếu tố cốt lõi cho một cuộc sống chung hạnh phúc.

Giá Trị Cộng Đồng Và Gia Đình

'Tình yêu tương hỗ' không chỉ giới hạn trong tình yêu đôi lứa mà còn rất quan trọng trong tình cảm gia đình và tình bạn. Nó thể hiện sự quan tâm, hỗ trợ, tin tưởng và thấu hiểu lẫn nhau giữa các thành viên gia đình hoặc bạn bè thân thiết. Đây là yếu tố then chốt giúp xây dựng những cộng đồng vững mạnh, đoàn kết và hạnh phúc, nơi mọi người cùng chia sẻ gánh nặng và niềm vui.