(Top Banner Ad)
reciprocal love
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Tình cảm

reciprocal love

UK: /rɪˈsɪprəkəl lʌv/ • US: /rɪˈsɪprəkəl lʌv/

Nghĩa tiếng Việt

tình yêu tương hỗ tình yêu hai chiều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Love that is mutually given and returned; love felt equally by both parties.

Vietnamese Meaning

Tình yêu được cả hai bên trao và nhận một cách tương hỗ; tình yêu được cảm nhận một cách bình đẳng bởi cả hai bên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Reciprocal love is the foundation of a healthy and lasting relationship."

    "Tình yêu tương hỗ là nền tảng của một mối quan hệ lành mạnh và bền vững."

  • "Their reciprocal love was evident in the way they supported each other."

    "Tình yêu tương hỗ của họ thể hiện rõ trong cách họ hỗ trợ lẫn nhau."

  • "Reciprocal love requires both partners to be open and vulnerable."

    "Tình yêu tương hỗ đòi hỏi cả hai người phải cởi mở và dễ bị tổn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj reciprocal Có đi có lại, tương hỗ
Noun reciprocity Sự tương hỗ, sự có đi có lại
Verb reciprocate Đền đáp, đáp lại, trao đổi
Noun love Tình yêu, sự yêu thương
Verb love Yêu, quý mến
Adj loving Yêu thương, âu yếm

Synonyms

mutual love (tình yêu tương hỗ)shared affection (tình cảm được chia sẻ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Tình cảm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reciprocus
Old French
reciproque
English
reciprocal
Proto-Germanic
*lubō
Old English
lufu
English
love

Nguồn gốc của 'tình yêu tương hỗ'

Từ 'reciprocal' (tương hỗ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'reciprocus', có nghĩa là 'luân phiên, quay trở lại cùng một cách'. Khi kết hợp với 'love' (tình yêu), cụm từ 'reciprocal love' diễn tả một loại tình yêu mà cả hai bên đều cho đi và nhận lại một cách cân bằng, thể hiện sự qua lại và đáp đền, không chỉ là tình cảm một chiều.

Usage Note

Cụm từ 'reciprocal love' nhấn mạnh sự cân bằng và qua lại trong tình cảm. Nó không chỉ là cảm xúc đơn phương mà là sự đáp lại, sự cho và nhận giữa hai người. Khác với 'unrequited love' (tình yêu đơn phương) hoặc 'conditional love' (tình yêu có điều kiện), 'reciprocal love' thể hiện sự trọn vẹn và bền vững.

Prepositions

between

'Reciprocal love between' thường được sử dụng để nhấn mạnh mối quan hệ hai chiều giữa hai người. Ví dụ: 'There's a strong reciprocal love between them.' (Có một tình yêu tương hỗ mạnh mẽ giữa họ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reciprocal love
  • true true reciprocal love
    (Tình yêu tương hỗ chân thành)
  • deep deep reciprocal love
    (Tình yêu tương hỗ sâu sắc)
  • genuine genuine reciprocal love
    (Tình yêu tương hỗ đích thực)
Verb + reciprocal love
  • feel feel reciprocal love
    (Cảm nhận tình yêu tương hỗ)
  • share share reciprocal love
    (Chia sẻ tình yêu tương hỗ)
  • foster foster reciprocal love
    (Nuôi dưỡng tình yêu tương hỗ)
  • demonstrate demonstrate reciprocal love
    (Thể hiện tình yêu tương hỗ)

Idioms

  • to cultivate reciprocal love

    Nuôi dưỡng tình yêu tương hỗ

    "They worked hard to cultivate reciprocal love in their marriage."

    (Họ đã cố gắng rất nhiều để nuôi dưỡng tình yêu tương hỗ trong hôn nhân của mình.)

  • a bond of reciprocal love

    Một mối ràng buộc tình yêu tương hỗ

    "Their friendship was strengthened by a strong bond of reciprocal love."

    (Tình bạn của họ được củng cố bởi một mối ràng buộc tình yêu tương hỗ mạnh mẽ.)

  • the essence of reciprocal love

    Bản chất của tình yêu tương hỗ

    "Understanding and respect are the essence of reciprocal love."

    (Sự thấu hiểu và tôn trọng là bản chất của tình yêu tương hỗ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reciprocal love

Danh từ
Lật mặt

Tình yêu được cả hai bên trao và nhận một cách tương hỗ; tình yêu được cảm nhận một cách bình đẳng bởi cả hai bên.

"Reciprocal love is the foundation of a healthy and lasting relationship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reciprocal love".

Nguyên tắc 'Cho và Nhận' trong các mối quan hệ phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'tình yêu tương hỗ' (reciprocal love) rất quan trọng. Nó nhấn mạnh sự cân bằng và công bằng trong các mối quan hệ, đặc biệt là tình bạn, tình yêu lãng mạn và gia đình. Người ta tin rằng một mối quan hệ bền vững cần có sự cho đi và nhận lại từ cả hai phía, không ai chỉ mãi cho đi hay chỉ mãi nhận lại, tạo nên sự hài hòa và trân trọng lẫn nhau.

Quy tắc Vàng và tình yêu tương hỗ

Quy tắc Vàng (The Golden Rule) là một nguyên tắc đạo đức nổi tiếng ở phương Tây: 'Hãy đối xử với người khác như cách bạn muốn họ đối xử với mình' (Do unto others as you would have them do unto you). Nguyên tắc này phản ánh sâu sắc ý tưởng về sự tương hỗ, không chỉ trong hành động mà còn trong cảm xúc như tình yêu. Nó khuyến khích sự đồng cảm, thấu hiểu và trao đổi tình cảm một cách công bằng, đặt nền tảng cho một tình yêu có đi có lại bền vững.