reciprocal love
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tình yêu được cả hai bên trao và nhận một cách tương hỗ; tình yêu được cảm nhận một cách bình đẳng bởi cả hai bên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Reciprocal love is the foundation of a healthy and lasting relationship."
"Tình yêu tương hỗ là nền tảng của một mối quan hệ lành mạnh và bền vững."
-
"Their reciprocal love was evident in the way they supported each other."
"Tình yêu tương hỗ của họ thể hiện rõ trong cách họ hỗ trợ lẫn nhau."
-
"Reciprocal love requires both partners to be open and vulnerable."
"Tình yêu tương hỗ đòi hỏi cả hai người phải cởi mở và dễ bị tổn thương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | reciprocal | Có đi có lại, tương hỗ |
| Noun | reciprocity | Sự tương hỗ, sự có đi có lại |
| Verb | reciprocate | Đền đáp, đáp lại, trao đổi |
| Noun | love | Tình yêu, sự yêu thương |
| Verb | love | Yêu, quý mến |
| Adj | loving | Yêu thương, âu yếm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'reciprocal love' nhấn mạnh sự cân bằng và qua lại trong tình cảm. Nó không chỉ là cảm xúc đơn phương mà là sự đáp lại, sự cho và nhận giữa hai người. Khác với 'unrequited love' (tình yêu đơn phương) hoặc 'conditional love' (tình yêu có điều kiện), 'reciprocal love' thể hiện sự trọn vẹn và bền vững.
Prepositions
'Reciprocal love between' thường được sử dụng để nhấn mạnh mối quan hệ hai chiều giữa hai người. Ví dụ: 'There's a strong reciprocal love between them.' (Có một tình yêu tương hỗ mạnh mẽ giữa họ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
true true reciprocal love (Tình yêu tương hỗ chân thành)
-
deep deep reciprocal love (Tình yêu tương hỗ sâu sắc)
-
genuine genuine reciprocal love (Tình yêu tương hỗ đích thực)
-
feel feel reciprocal love (Cảm nhận tình yêu tương hỗ)
-
share share reciprocal love (Chia sẻ tình yêu tương hỗ)
-
foster foster reciprocal love (Nuôi dưỡng tình yêu tương hỗ)
-
demonstrate demonstrate reciprocal love (Thể hiện tình yêu tương hỗ)
Idioms
-
to cultivate reciprocal love
Nuôi dưỡng tình yêu tương hỗ
"They worked hard to cultivate reciprocal love in their marriage."
(Họ đã cố gắng rất nhiều để nuôi dưỡng tình yêu tương hỗ trong hôn nhân của mình.)
-
a bond of reciprocal love
Một mối ràng buộc tình yêu tương hỗ
"Their friendship was strengthened by a strong bond of reciprocal love."
(Tình bạn của họ được củng cố bởi một mối ràng buộc tình yêu tương hỗ mạnh mẽ.)
-
the essence of reciprocal love
Bản chất của tình yêu tương hỗ
"Understanding and respect are the essence of reciprocal love."
(Sự thấu hiểu và tôn trọng là bản chất của tình yêu tương hỗ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reciprocal love
Danh từTình yêu được cả hai bên trao và nhận một cách tương hỗ; tình yêu được cảm nhận một cách bình đẳng bởi cả hai bên.
"Reciprocal love is the foundation of a healthy and lasting relationship."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reciprocal love".
