(Top Banner Ad)
one-sided weakness
B2
Danh từ B2 Y học/Thể chất

one-sided weakness

UK: /ˌwʌn ˈsaɪdɪd ˈwiːknəs/ • US: /ˌwʌn ˈsaɪdɪd ˈwiːknəs/

Nghĩa tiếng Việt

yếu một bên liệt nửa người (tùy mức độ) sức yếu một bên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition or symptom where weakness or reduced strength is experienced on only one side of the body.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng hoặc triệu chứng trong đó sự yếu đuối hoặc giảm sức mạnh chỉ xuất hiện ở một bên của cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient reported one-sided weakness in their left arm and leg."

    "Bệnh nhân báo cáo bị yếu một bên ở cánh tay và chân trái."

  • "One-sided weakness can be a sign of a serious medical condition."

    "Yếu một bên có thể là dấu hiệu của một tình trạng y tế nghiêm trọng."

  • "If you experience sudden one-sided weakness, seek medical attention immediately."

    "Nếu bạn trải qua tình trạng yếu một bên đột ngột, hãy tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj one-sided thiên vị, một chiều, không cân đối
N one-sidedness sự thiên vị, tính một chiều, sự thiếu cân bằng
Adj weak yếu ớt, yếu kém, kém cỏi
V weaken làm yếu đi, suy yếu, giảm sức mạnh
N weakness sự yếu đuối, điểm yếu, khuyết điểm
Adv weakly một cách yếu ớt, yếu kém

Synonyms

Antonyms

general strength (sức mạnh toàn diện)bilateral strength (sức mạnh cả hai bên)

Related Words

Subject Area

Y học/Thể chất

Etymology (Nguồn gốc)

English
one
English
side
English
weak
English
ness
English
one-sided
English
weakness
English
one-sided weakness

Nguồn gốc của 'one-sided weakness'

'One-sided weakness' là một cụm danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai thành phần chính: 'one-sided' (một chiều, thiên lệch) và 'weakness' (điểm yếu, sự yếu kém). 'One-sided' mô tả một điều gì đó chỉ nhìn nhận từ một góc độ, tập trung vào một phía hoặc phát triển không cân đối, trong khi 'weakness' chỉ ra một khuyết điểm hoặc sự thiếu hụt khả năng. Khi kết hợp lại, cụm từ này diễn tả một điểm yếu xuất phát từ sự thiếu cân bằng, tập trung quá mức vào một khía cạnh mà bỏ qua các khía cạnh khác, tạo nên sự dễ bị tổn thương hoặc kém hiệu quả. Đây là một cụm từ mang tính mô tả trực tiếp, không có lịch sử biến đổi ngữ nghĩa phức tạp qua nhiều ngôn ngữ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả các vấn đề về thần kinh, cơ bắp, hoặc mạch máu ảnh hưởng đến một bên cơ thể. Nó khác với sự yếu đuối tổng quát (general weakness) ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể. 'One-sided' nhấn mạnh tính chất khu trú của sự yếu đuối.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'one-sided weakness in the arm' (yếu một bên ở cánh tay); 'one-sided weakness of the leg' (yếu một bên ở chân). Giới từ 'of' thường kết nối 'weakness' với bộ phận cơ thể bị ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + one-sided weakness
  • major a major one-sided weakness
    (một điểm yếu lớn và một chiều)
  • critical a critical one-sided weakness
    (một điểm yếu một chiều nghiêm trọng)
  • inherent an inherent one-sided weakness
    (một điểm yếu một chiều cố hữu)
  • obvious an obvious one-sided weakness
    (một điểm yếu một chiều rõ ràng)
Verb + one-sided weakness
  • expose expose a one-sided weakness
    (phơi bày một điểm yếu một chiều)
  • address address a one-sided weakness
    (giải quyết một điểm yếu một chiều)
  • exploit exploit a one-sided weakness
    (khai thác một điểm yếu một chiều)
  • overcome overcome a one-sided weakness
    (vượt qua một điểm yếu một chiều)
Phrases with one-sided weakness
  • have to have a one-sided weakness
    (có một điểm yếu một chiều)
  • suffer from to suffer from a one-sided weakness
    (chịu đựng một điểm yếu một chiều)

Idioms

  • to have a glaring one-sided weakness

    có một điểm yếu một chiều rất rõ ràng và dễ thấy

    "The team's reliance on a single star player created a glaring one-sided weakness in their strategy."

    (Việc đội bóng phụ thuộc vào một cầu thủ ngôi sao duy nhất đã tạo ra một điểm yếu một chiều rất rõ ràng trong chiến lược của họ.)

  • to compensate for a one-sided weakness

    bù đắp, đền bù cho một điểm yếu một chiều

    "The new manager tried to compensate for the company's one-sided weakness in marketing by hiring more specialists."

    (Người quản lý mới đã cố gắng bù đắp cho điểm yếu một chiều của công ty trong lĩnh vực tiếp thị bằng cách thuê thêm chuyên gia.)

  • to reveal a one-sided weakness

    tiết lộ, cho thấy một điểm yếu một chiều

    "The recent crisis revealed a one-sided weakness in the nation's economic structure, heavily dependent on one industry."

    (Cuộc khủng hoảng gần đây đã tiết lộ một điểm yếu một chiều trong cấu trúc kinh tế của quốc gia, khi phụ thuộc quá nhiều vào một ngành công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one-sided weakness

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng hoặc triệu chứng trong đó sự yếu đuối hoặc giảm sức mạnh chỉ xuất hiện ở một bên của cơ thể.

"The patient reported one-sided weakness in their left arm and leg."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-sided weakness".

Tầm quan trọng của sự cân bằng trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là văn hóa phương Tây, khái niệm 'one-sided weakness' thường được nhìn nhận tiêu cực, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cân bằng và phát triển toàn diện. Từ thể thao, kinh doanh đến giáo dục, việc tập trung quá mức vào một khía cạnh mà bỏ qua những khía cạnh khác thường dẫn đến lỗ hổng, dễ bị tổn thương và thất bại. Ví dụ, một đội bóng chỉ mạnh về tấn công mà yếu về phòng thủ sẽ có 'one-sided weakness', gây ra rủi ro lớn trong các trận đấu.

Chiến lược và khai thác điểm yếu

Trong lĩnh vực chiến lược, từ quân sự, kinh doanh cho đến các trò chơi đối kháng, việc nhận diện và khai thác 'one-sided weakness' của đối thủ là một yếu tố then chốt để giành chiến thắng. Ngược lại, việc bảo vệ và khắc phục chính 'one-sided weakness' của mình là điều cực kỳ quan trọng để tồn tại và phát triển. Khái niệm này tương tự như một số triết lý phương Đông về sự hài hòa và cân bằng, nơi mà sự mất cân bằng có thể dẫn đến sự sụp đổ hoặc thất bại.