one-time opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Available or happening only once.
Vietnamese Meaning
Chỉ có một lần, hiếm có, không lặp lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a one-time opportunity to buy this house at such a low price."
"Đây là một cơ hội duy nhất để mua căn nhà này với mức giá thấp như vậy."
-
"The company offered employees a one-time opportunity to invest in the company at a discounted rate."
"Công ty đã cung cấp cho nhân viên một cơ hội duy nhất để đầu tư vào công ty với mức giá chiết khấu."
-
"Don't miss this one-time opportunity to improve your skills."
"Đừng bỏ lỡ cơ hội duy nhất này để cải thiện kỹ năng của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | opportunity | Cơ hội, thời cơ |
| Adjective | opportune | Thích hợp, đúng lúc |
| Noun | opportunist | Người cơ hội, người thực dụng |
| Adjective | opportunistic | Có tính cơ hội, thực dụng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tính chất độc nhất vô nhị và giá trị của một cơ hội. Nó hàm ý rằng nếu bỏ lỡ, cơ hội tương tự sẽ không bao giờ xuất hiện lại. Khác với "rare opportunity" (cơ hội hiếm có), "one-time opportunity" nhấn mạnh về sự duy nhất về thời gian. "Unique opportunity" (cơ hội độc nhất) nhấn mạnh về tính chất đặc biệt, không giống ai của cơ hội đó. Trong khi đó, "limited-time opportunity" (cơ hội có thời hạn) chú trọng vào thời gian có hạn của cơ hội.
Prepositions
Giới từ "for" có thể được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục đích của cơ hội. Ví dụ: "This is a one-time opportunity for you to invest in our company."
Collocations (Từ đi kèm)
-
rare a rare one-time opportunity (một cơ hội hiếm có một lần duy nhất)
-
unique a unique one-time opportunity (một cơ hội độc nhất vô nhị một lần duy nhất)
-
golden a golden one-time opportunity (một cơ hội vàng một lần duy nhất)
-
limited a limited one-time opportunity (một cơ hội giới hạn chỉ một lần)
-
fantastic a fantastic one-time opportunity (một cơ hội tuyệt vời chỉ có một lần)
-
seize seize a one-time opportunity (nắm bắt một cơ hội một lần duy nhất)
-
miss miss a one-time opportunity (bỏ lỡ một cơ hội một lần duy nhất)
-
have have a one-time opportunity (có một cơ hội một lần duy nhất)
-
create create a one-time opportunity (tạo ra một cơ hội một lần duy nhất)
-
offer offer a one-time opportunity (mang lại một cơ hội một lần duy nhất)
Idioms
-
Once-in-a-lifetime opportunity
Cơ hội ngàn năm có một, cơ hội chỉ đến một lần trong đời
"This internship with NASA is a once-in-a-lifetime opportunity for an aspiring astronaut."
(Kỳ thực tập tại NASA này là một cơ hội ngàn năm có một đối với một phi hành gia đầy tham vọng.)
-
Window of opportunity
Khoảng thời gian ngắn ngủi mà một cơ hội có thể được nắm bắt
"The startup recognized a narrow window of opportunity to launch their product before competitors caught up."
(Công ty khởi nghiệp nhận ra một khoảng thời gian ngắn ngủi để ra mắt sản phẩm trước khi các đối thủ cạnh tranh bắt kịp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
one-time opportunity
Tính từ (Adjective)Chỉ có một lần, hiếm có, không lặp lại.
"This is a one-time opportunity to buy this house at such a low price."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-time opportunity".
