(Top Banner Ad)
one-time opportunity
B2
Tính từ (Adjective) B2 Kinh doanh, Cơ hội

one-time opportunity

UK: /ˌwʌnˈtaɪm ˌɒpəˈtjuːnəti/ • US: /ˌwʌnˈtaɪm ˌɑpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội có một không hai cơ hội duy nhất cơ hội chỉ đến một lần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Available or happening only once.

Vietnamese Meaning

Chỉ có một lần, hiếm có, không lặp lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a one-time opportunity to buy this house at such a low price."

    "Đây là một cơ hội duy nhất để mua căn nhà này với mức giá thấp như vậy."

  • "The company offered employees a one-time opportunity to invest in the company at a discounted rate."

    "Công ty đã cung cấp cho nhân viên một cơ hội duy nhất để đầu tư vào công ty với mức giá chiết khấu."

  • "Don't miss this one-time opportunity to improve your skills."

    "Đừng bỏ lỡ cơ hội duy nhất này để cải thiện kỹ năng của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun opportunity Cơ hội, thời cơ
Adjective opportune Thích hợp, đúng lúc
Noun opportunist Người cơ hội, người thực dụng
Adjective opportunistic Có tính cơ hội, thực dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Cơ hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ān
Old English
tīma
Latin
opportunitas

Nguồn gốc của 'Cơ hội một lần duy nhất'

Cụm từ 'one-time opportunity' là sự kết hợp của ba yếu tố chính. 'One' và 'time' là những từ tiếng Anh cổ, đơn giản và trực tiếp. 'Opportunity' (cơ hội) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'opportunitas', ban đầu chỉ sự thuận tiện hoặc thời điểm thích hợp để tàu thuyền cập bến (ob portus - hướng về bến cảng). Khi ghép lại, 'one-time opportunity' mang ý nghĩa mạnh mẽ về một khoảnh khắc duy nhất, hiếm có, cần được nắm bắt trước khi nó trôi qua mãi mãi, như một con tàu chỉ ghé bến một lần duy nhất vậy.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tính chất độc nhất vô nhị và giá trị của một cơ hội. Nó hàm ý rằng nếu bỏ lỡ, cơ hội tương tự sẽ không bao giờ xuất hiện lại. Khác với "rare opportunity" (cơ hội hiếm có), "one-time opportunity" nhấn mạnh về sự duy nhất về thời gian. "Unique opportunity" (cơ hội độc nhất) nhấn mạnh về tính chất đặc biệt, không giống ai của cơ hội đó. Trong khi đó, "limited-time opportunity" (cơ hội có thời hạn) chú trọng vào thời gian có hạn của cơ hội.

Prepositions

for

Giới từ "for" có thể được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục đích của cơ hội. Ví dụ: "This is a one-time opportunity for you to invest in our company."

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + one-time opportunity
  • rare a rare one-time opportunity
    (một cơ hội hiếm có một lần duy nhất)
  • unique a unique one-time opportunity
    (một cơ hội độc nhất vô nhị một lần duy nhất)
  • golden a golden one-time opportunity
    (một cơ hội vàng một lần duy nhất)
  • limited a limited one-time opportunity
    (một cơ hội giới hạn chỉ một lần)
  • fantastic a fantastic one-time opportunity
    (một cơ hội tuyệt vời chỉ có một lần)
Động từ + one-time opportunity
  • seize seize a one-time opportunity
    (nắm bắt một cơ hội một lần duy nhất)
  • miss miss a one-time opportunity
    (bỏ lỡ một cơ hội một lần duy nhất)
  • have have a one-time opportunity
    (có một cơ hội một lần duy nhất)
  • create create a one-time opportunity
    (tạo ra một cơ hội một lần duy nhất)
  • offer offer a one-time opportunity
    (mang lại một cơ hội một lần duy nhất)

Idioms

  • Once-in-a-lifetime opportunity

    Cơ hội ngàn năm có một, cơ hội chỉ đến một lần trong đời

    "This internship with NASA is a once-in-a-lifetime opportunity for an aspiring astronaut."

    (Kỳ thực tập tại NASA này là một cơ hội ngàn năm có một đối với một phi hành gia đầy tham vọng.)

  • Window of opportunity

    Khoảng thời gian ngắn ngủi mà một cơ hội có thể được nắm bắt

    "The startup recognized a narrow window of opportunity to launch their product before competitors caught up."

    (Công ty khởi nghiệp nhận ra một khoảng thời gian ngắn ngủi để ra mắt sản phẩm trước khi các đối thủ cạnh tranh bắt kịp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one-time opportunity

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Chỉ có một lần, hiếm có, không lặp lại.

"This is a one-time opportunity to buy this house at such a low price."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-time opportunity".

Tầm quan trọng của việc nắm bắt cơ hội

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tư tưởng về 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream), việc nhận biết và nắm bắt các 'one-time opportunity' (cơ hội một lần duy nhất) được coi là chìa khóa để đạt được thành công và thay đổi cuộc đời. Người ta thường được khuyến khích phải chủ động, nhanh nhẹn để không bỏ lỡ những khoảnh khắc vàng này, dù là trong kinh doanh, giáo dục hay sự nghiệp. Ý tưởng về 'Carpe Diem' (nắm bắt ngày hôm nay) cũng phản ánh giá trị này.

Ưu đãi 'Một Lần Duy Nhất' trong Kinh doanh

Trong thương mại và kinh doanh, các chiến dịch 'one-time offer' (ưu đãi một lần) hay 'limited-time opportunity' (cơ hội có hạn) rất phổ biến. Đây là một chiến thuật marketing hiệu quả để tạo ra cảm giác cấp bách và khan hiếm, khuyến khích khách hàng đưa ra quyết định mua hàng nhanh chóng. Điều này cho thấy cách xã hội hiện đại biến khái niệm 'cơ hội duy nhất' thành một công cụ thúc đẩy hành vi.