recurring opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chance or possibility that happens again and again.
Vietnamese Meaning
Một cơ hội hoặc khả năng xảy ra lặp đi lặp lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Investing in renewable energy offers a recurring opportunity for long-term growth."
"Đầu tư vào năng lượng tái tạo mang lại một cơ hội lặp lại cho sự tăng trưởng dài hạn."
-
"The conference provides a recurring opportunity to network with industry leaders."
"Hội nghị cung cấp một cơ hội lặp lại để kết nối với các nhà lãnh đạo ngành."
-
"We see a recurring opportunity to improve our customer service."
"Chúng tôi thấy một cơ hội lặp lại để cải thiện dịch vụ khách hàng của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | recur | tái diễn, lặp lại |
| Noun | recurrence | sự tái diễn, sự lặp lại |
| Adjective | recurrent | tái diễn, lặp đi lặp lại |
| Noun | opportunist | người cơ hội |
| Noun | opportunism | chủ nghĩa cơ hội |
| Adjective | opportunistic | có tính cơ hội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng cơ hội không chỉ xuất hiện một lần mà có khả năng quay trở lại trong tương lai. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, đầu tư, hoặc học tập khi một điều kiện thuận lợi nào đó có thể lặp lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
excellent excellent recurring opportunity (cơ hội tái diễn tuyệt vời)
-
valuable valuable recurring opportunity (cơ hội tái diễn quý giá)
-
regular regular recurring opportunity (cơ hội tái diễn thường xuyên)
-
offer offer a recurring opportunity (mang đến/cung cấp một cơ hội tái diễn)
-
seize seize a recurring opportunity (nắm bắt/chộp lấy một cơ hội tái diễn)
-
miss miss a recurring opportunity (bỏ lỡ một cơ hội tái diễn)
Idioms
-
a recurring opportunity to + [verb]
một cơ hội lặp lại để [làm gì đó]
"This project offers a recurring opportunity to apply your skills."
(Dự án này mang đến một cơ hội lặp lại để bạn áp dụng các kỹ năng của mình.)
-
recognize a recurring opportunity
nhận ra một cơ hội lặp lại
"Smart investors recognize a recurring opportunity in market cycles."
(Các nhà đầu tư thông minh nhận ra một cơ hội lặp lại trong các chu kỳ thị trường.)
-
capitalize on a recurring opportunity
tận dụng tối đa một cơ hội lặp lại
"We need to capitalize on this recurring opportunity for growth."
(Chúng ta cần tận dụng tối đa cơ hội tăng trưởng lặp lại này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recurring opportunity
Cụm danh từMột cơ hội hoặc khả năng xảy ra lặp đi lặp lại.
"Investing in renewable energy offers a recurring opportunity for long-term growth."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should seize this recurring opportunity to expand our business. |
Chúng ta nên nắm bắt cơ hội tái diễn này để mở rộng kinh doanh. |
| Phủ định | You must not waste this recurring opportunity; it's crucial for your career. |
Bạn không được lãng phí cơ hội tái diễn này; nó rất quan trọng cho sự nghiệp của bạn. |
| Nghi vấn | Could there be another recurring opportunity like this one in the future? |
Liệu có cơ hội tái diễn nào khác như thế này trong tương lai không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Companies used to recur more opportunities for training employees in the past. |
Các công ty đã từng tạo ra nhiều cơ hội hơn để đào tạo nhân viên trong quá khứ. |
| Phủ định | The local government didn't use to recognize the recurring opportunity to promote tourism in the area. |
Chính quyền địa phương đã không nhận ra cơ hội lặp lại để thúc đẩy du lịch trong khu vực. |
| Nghi vấn | Did they use to see this as a recurring opportunity to expand their business? |
Họ đã từng xem đây là một cơ hội lặp lại để mở rộng kinh doanh của họ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recurring opportunity".
