(Top Banner Ad)
recurring opportunity
B2
Cụm danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý

recurring opportunity

UK: /rɪˈkɜːrɪŋ ˌɒpəˈtjuːnəti/ • US: /rɪˈkɜːrɪŋ ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội lặp lại cơ hội tái diễn cơ hội thường xuyên xuất hiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chance or possibility that happens again and again.

Vietnamese Meaning

Một cơ hội hoặc khả năng xảy ra lặp đi lặp lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Investing in renewable energy offers a recurring opportunity for long-term growth."

    "Đầu tư vào năng lượng tái tạo mang lại một cơ hội lặp lại cho sự tăng trưởng dài hạn."

  • "The conference provides a recurring opportunity to network with industry leaders."

    "Hội nghị cung cấp một cơ hội lặp lại để kết nối với các nhà lãnh đạo ngành."

  • "We see a recurring opportunity to improve our customer service."

    "Chúng tôi thấy một cơ hội lặp lại để cải thiện dịch vụ khách hàng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recur tái diễn, lặp lại
Noun recurrence sự tái diễn, sự lặp lại
Adjective recurrent tái diễn, lặp đi lặp lại
Noun opportunist người cơ hội
Noun opportunism chủ nghĩa cơ hội
Adjective opportunistic có tính cơ hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recurrere ('chạy lại', 'quay trở lại')
Latin
opportunus ('thuận tiện', 'thích hợp')

Nguồn gốc 'Recurring'

Từ 'recurring' bắt nguồn từ động từ 'recur' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'tái diễn' hoặc 'lặp lại'. 'Recur' lại có gốc từ tiếng Latin 'recurrere', được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'một lần nữa', 'trở lại') và động từ 'currere' (nghĩa là 'chạy'). Vì vậy, 'recurring' mang ý nghĩa của một điều gì đó 'chạy trở lại' hoặc 'xuất hiện lại một lần nữa'.

Nguồn gốc 'Opportunity'

Từ 'opportunity' (cơ hội) có một gốc gác thú vị từ tiếng Latin. Nó xuất phát từ cụm từ 'ob portum veniens', nghĩa đen là 'đến gần cảng'. Cụm từ này ban đầu dùng để chỉ gió thuận lợi, giúp thuyền buồm dễ dàng cập bến. Theo thời gian, nó phát triển thành tính từ 'opportunus' (thuận tiện, thích hợp) và sau đó là danh từ 'opportunitas' (cơ hội) trong tiếng Latin, rồi đi vào tiếng Pháp cổ ('opportunité') và cuối cùng là tiếng Anh ('opportunity').

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng cơ hội không chỉ xuất hiện một lần mà có khả năng quay trở lại trong tương lai. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, đầu tư, hoặc học tập khi một điều kiện thuận lợi nào đó có thể lặp lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recurring opportunity
  • excellent excellent recurring opportunity
    (cơ hội tái diễn tuyệt vời)
  • valuable valuable recurring opportunity
    (cơ hội tái diễn quý giá)
  • regular regular recurring opportunity
    (cơ hội tái diễn thường xuyên)
Verb + recurring opportunity
  • offer offer a recurring opportunity
    (mang đến/cung cấp một cơ hội tái diễn)
  • seize seize a recurring opportunity
    (nắm bắt/chộp lấy một cơ hội tái diễn)
  • miss miss a recurring opportunity
    (bỏ lỡ một cơ hội tái diễn)

Idioms

  • a recurring opportunity to + [verb]

    một cơ hội lặp lại để [làm gì đó]

    "This project offers a recurring opportunity to apply your skills."

    (Dự án này mang đến một cơ hội lặp lại để bạn áp dụng các kỹ năng của mình.)

  • recognize a recurring opportunity

    nhận ra một cơ hội lặp lại

    "Smart investors recognize a recurring opportunity in market cycles."

    (Các nhà đầu tư thông minh nhận ra một cơ hội lặp lại trong các chu kỳ thị trường.)

  • capitalize on a recurring opportunity

    tận dụng tối đa một cơ hội lặp lại

    "We need to capitalize on this recurring opportunity for growth."

    (Chúng ta cần tận dụng tối đa cơ hội tăng trưởng lặp lại này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recurring opportunity

Cụm danh từ
Lật mặt

Một cơ hội hoặc khả năng xảy ra lặp đi lặp lại.

"Investing in renewable energy offers a recurring opportunity for long-term growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should seize this recurring opportunity to expand our business.
Chúng ta nên nắm bắt cơ hội tái diễn này để mở rộng kinh doanh.
Phủ định
You must not waste this recurring opportunity; it's crucial for your career.
Bạn không được lãng phí cơ hội tái diễn này; nó rất quan trọng cho sự nghiệp của bạn.
Nghi vấn
Could there be another recurring opportunity like this one in the future?
Liệu có cơ hội tái diễn nào khác như thế này trong tương lai không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Companies used to recur more opportunities for training employees in the past.
Các công ty đã từng tạo ra nhiều cơ hội hơn để đào tạo nhân viên trong quá khứ.
Phủ định
The local government didn't use to recognize the recurring opportunity to promote tourism in the area.
Chính quyền địa phương đã không nhận ra cơ hội lặp lại để thúc đẩy du lịch trong khu vực.
Nghi vấn
Did they use to see this as a recurring opportunity to expand their business?
Họ đã từng xem đây là một cơ hội lặp lại để mở rộng kinh doanh của họ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recurring opportunity".

Tầm quan trọng của sự Chuẩn bị và Nhận diện Chu kỳ

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'cơ hội tái diễn' thường gắn liền với ý tưởng về các chu kỳ và sự chuẩn bị. Nó nhấn mạnh việc quan sát các mẫu lặp lại trong kinh doanh, thị trường hoặc cuộc sống cá nhân để dự đoán và sẵn sàng cho những cơ hội sẽ xuất hiện trở lại. Việc nhận diện được chu kỳ này giúp con người không chỉ nắm bắt cơ hội mà còn học hỏi từ những lần trước để cải thiện kết quả, giống như người nông dân gieo hạt theo mùa vụ.

Cơ hội Phát triển liên tục trong Môi trường Chuyên nghiệp

Trong môi trường làm việc và phát triển cá nhân ở các nước phương Tây, 'recurring opportunity' thường chỉ các cơ hội được cung cấp định kỳ, ví dụ như các buổi đánh giá hiệu suất, chu kỳ dự án, hoặc các chương trình đào tạo liên tục. Đây không chỉ là cơ hội để đạt được một mục tiêu cụ thể mà còn là dịp để nhận phản hồi, học hỏi và phát triển bản thân một cách không ngừng, phản ánh triết lý cải tiến liên tục (continuous improvement) rất được coi trọng.