(Top Banner Ad)
unrepeatable opportunity
C1
Tính từ (Adjective) C1 Kinh doanh, Phát triển cá nhân

unrepeatable opportunity

UK: /ˌʌn.rɪˈpiː.tə.bəl ˌɒp.əˈtjuː.nə.ti/ • US: /ˌʌn.rɪˈpiː.t̬ə.bəl ˌɑː.pɚˈtuː.nə.t̬i/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội có một không hai cơ hội ngàn năm có một cơ hội duy nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describes an opportunity that will not occur again; unique and once-in-a-lifetime.

Vietnamese Meaning

Mô tả một cơ hội sẽ không xảy ra lần nữa; độc nhất và chỉ có một lần trong đời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is an unrepeatable opportunity to invest in a groundbreaking technology."

    "Đây là một cơ hội có một không hai để đầu tư vào một công nghệ mang tính đột phá."

  • "Don't miss this unrepeatable opportunity to attend the workshop."

    "Đừng bỏ lỡ cơ hội có một không hai này để tham dự hội thảo."

  • "The company's restructuring presents an unrepeatable opportunity for innovation."

    "Việc tái cấu trúc của công ty tạo ra một cơ hội không thể lặp lại cho sự đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb repeat lặp lại, nhắc lại
Noun repetition sự lặp lại, sự nhắc lại
Adjective repeatable có thể lặp lại được
Adjective unrepeated chưa được lặp lại
Noun opportunist người cơ hội, kẻ cơ hội chủ nghĩa
Adjective opportunistic có tính cơ hội, cơ hội chủ nghĩa
Adjective opportune thích hợp, đúng lúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
repetere
Old French
repeter
Latin
-abilis
Old English
un-
Latin
opportunus
Latin
opportunitas
Old French
opportunite
Modern English
unrepeatable opportunity

Nguồn gốc 'Unrepeatable'

Từ 'unrepeatable' được tạo thành từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' trong tiếng Anh cổ), động từ 'repeat' (lặp lại, từ tiếng Pháp cổ 'repeter', gốc Latin 'repetere') và hậu tố '-able' (có thể, từ tiếng Latin '-abilis'). Ghép lại, nó có nghĩa là 'không thể lặp lại'.

Nguồn gốc 'Opportunity'

Từ 'opportunity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'opportunitas', mang nghĩa 'sự thuận lợi, cơ hội'. Gốc từ 'opportunus' ban đầu dùng để chỉ gió thổi thuận lợi về phía cảng (ob- 'hướng về' + portus 'cảng'). Dần dần, nó phát triển thành nghĩa 'thời điểm hoặc tình huống thuận lợi'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính hiếm có và quan trọng của cơ hội. Nó thường được sử dụng để khuyến khích mọi người nắm bắt cơ hội ngay lập tức, vì nó có thể không bao giờ lặp lại. Khác với 'rare opportunity' (cơ hội hiếm hoi), 'unrepeatable opportunity' nhấn mạnh tính duy nhất và không thể tái diễn, chứ không chỉ là sự hiếm có.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unrepeatable opportunity
  • seize seize an unrepeatable opportunity
    (nắm bắt một cơ hội không thể lặp lại)
  • grasp grasp an unrepeatable opportunity
    (chộp lấy một cơ hội không thể lặp lại)
  • miss miss an unrepeatable opportunity
    (bỏ lỡ một cơ hội không thể lặp lại)
  • let slip let an unrepeatable opportunity slip (away)
    (để tuột mất một cơ hội không thể lặp lại)
Adjective + unrepeatable opportunity
  • precious a precious unrepeatable opportunity
    (một cơ hội không thể lặp lại quý giá)
  • valuable a valuable unrepeatable opportunity
    (một cơ hội không thể lặp lại đáng giá)
  • rare a rare unrepeatable opportunity
    (một cơ hội không thể lặp lại hiếm có)

Idioms

  • Don't let this unrepeatable opportunity pass you by.

    Đừng để cơ hội không thể lặp lại này vụt qua bạn.

    "This promotion is a true unrepeatable opportunity for your career; don't let it pass you by."

    (Đợt thăng chức này là một cơ hội thực sự không thể lặp lại cho sự nghiệp của bạn; đừng để nó vụt qua.)

  • Seize this unrepeatable opportunity with both hands.

    Hãy nắm lấy cơ hội không thể lặp lại này bằng cả hai tay.

    "If you want to make a real change, you must seize this unrepeatable opportunity with both hands."

    (Nếu bạn muốn tạo ra sự thay đổi thực sự, bạn phải nắm lấy cơ hội không thể lặp lại này bằng cả hai tay.)

  • This is a once-in-a-lifetime unrepeatable opportunity.

    Đây là một cơ hội ngàn năm có một, không thể lặp lại.

    "For many athletes, participating in the Olympics is a once-in-a-lifetime unrepeatable opportunity."

    (Đối với nhiều vận động viên, việc tham gia Thế vận hội là một cơ hội ngàn năm có một, không thể lặp lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrepeatable opportunity

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Mô tả một cơ hội sẽ không xảy ra lần nữa; độc nhất và chỉ có một lần trong đời.

"This is an unrepeatable opportunity to invest in a groundbreaking technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is an unrepeatable opportunity to invest in the company.
Đây là một cơ hội không thể lặp lại để đầu tư vào công ty.
Phủ định
Why shouldn't you seize this unrepeatable opportunity?
Tại sao bạn không nên nắm bắt cơ hội không thể lặp lại này?
Nghi vấn
What makes this an unrepeatable opportunity?
Điều gì khiến đây trở thành một cơ hội không thể lặp lại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrepeatable opportunity".

Carpe Diem - Nắm bắt khoảnh khắc

Khái niệm 'Carpe Diem' (từ tiếng Latin có nghĩa 'nắm bắt khoảnh khắc' hay 'hãy sống trọn ngày hôm nay') khuyến khích mọi người tận dụng triệt để những cơ hội hiếm có như 'unrepeatable opportunity' khi chúng xuất hiện. Văn hóa phương Tây thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chủ động và không chần chừ trước những cơ hội lớn.

Window of Opportunity - Cửa sổ cơ hội

'Cửa sổ cơ hội' (Window of Opportunity) là một phép ẩn dụ phổ biến để chỉ một khoảng thời gian giới hạn mà trong đó một hành động hoặc quyết định sẽ mang lại kết quả tốt nhất. Một 'unrepeatable opportunity' thường được coi là một 'cửa sổ cơ hội' rất hẹp, một khi đã đóng lại thì sẽ không bao giờ mở ra nữa, nhấn mạnh tính cấp bách và độc đáo của nó.