unrepeatable opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Describes an opportunity that will not occur again; unique and once-in-a-lifetime.
Vietnamese Meaning
Mô tả một cơ hội sẽ không xảy ra lần nữa; độc nhất và chỉ có một lần trong đời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is an unrepeatable opportunity to invest in a groundbreaking technology."
"Đây là một cơ hội có một không hai để đầu tư vào một công nghệ mang tính đột phá."
-
"Don't miss this unrepeatable opportunity to attend the workshop."
"Đừng bỏ lỡ cơ hội có một không hai này để tham dự hội thảo."
-
"The company's restructuring presents an unrepeatable opportunity for innovation."
"Việc tái cấu trúc của công ty tạo ra một cơ hội không thể lặp lại cho sự đổi mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | repeat | lặp lại, nhắc lại |
| Noun | repetition | sự lặp lại, sự nhắc lại |
| Adjective | repeatable | có thể lặp lại được |
| Adjective | unrepeated | chưa được lặp lại |
| Noun | opportunist | người cơ hội, kẻ cơ hội chủ nghĩa |
| Adjective | opportunistic | có tính cơ hội, cơ hội chủ nghĩa |
| Adjective | opportune | thích hợp, đúng lúc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính hiếm có và quan trọng của cơ hội. Nó thường được sử dụng để khuyến khích mọi người nắm bắt cơ hội ngay lập tức, vì nó có thể không bao giờ lặp lại. Khác với 'rare opportunity' (cơ hội hiếm hoi), 'unrepeatable opportunity' nhấn mạnh tính duy nhất và không thể tái diễn, chứ không chỉ là sự hiếm có.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seize seize an unrepeatable opportunity (nắm bắt một cơ hội không thể lặp lại)
-
grasp grasp an unrepeatable opportunity (chộp lấy một cơ hội không thể lặp lại)
-
miss miss an unrepeatable opportunity (bỏ lỡ một cơ hội không thể lặp lại)
-
let slip let an unrepeatable opportunity slip (away) (để tuột mất một cơ hội không thể lặp lại)
-
precious a precious unrepeatable opportunity (một cơ hội không thể lặp lại quý giá)
-
valuable a valuable unrepeatable opportunity (một cơ hội không thể lặp lại đáng giá)
-
rare a rare unrepeatable opportunity (một cơ hội không thể lặp lại hiếm có)
Idioms
-
Don't let this unrepeatable opportunity pass you by.
Đừng để cơ hội không thể lặp lại này vụt qua bạn.
"This promotion is a true unrepeatable opportunity for your career; don't let it pass you by."
(Đợt thăng chức này là một cơ hội thực sự không thể lặp lại cho sự nghiệp của bạn; đừng để nó vụt qua.)
-
Seize this unrepeatable opportunity with both hands.
Hãy nắm lấy cơ hội không thể lặp lại này bằng cả hai tay.
"If you want to make a real change, you must seize this unrepeatable opportunity with both hands."
(Nếu bạn muốn tạo ra sự thay đổi thực sự, bạn phải nắm lấy cơ hội không thể lặp lại này bằng cả hai tay.)
-
This is a once-in-a-lifetime unrepeatable opportunity.
Đây là một cơ hội ngàn năm có một, không thể lặp lại.
"For many athletes, participating in the Olympics is a once-in-a-lifetime unrepeatable opportunity."
(Đối với nhiều vận động viên, việc tham gia Thế vận hội là một cơ hội ngàn năm có một, không thể lặp lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unrepeatable opportunity
Tính từ (Adjective)Mô tả một cơ hội sẽ không xảy ra lần nữa; độc nhất và chỉ có một lần trong đời.
"This is an unrepeatable opportunity to invest in a groundbreaking technology."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is an unrepeatable opportunity to invest in the company. |
Đây là một cơ hội không thể lặp lại để đầu tư vào công ty. |
| Phủ định | Why shouldn't you seize this unrepeatable opportunity? |
Tại sao bạn không nên nắm bắt cơ hội không thể lặp lại này? |
| Nghi vấn | What makes this an unrepeatable opportunity? |
Điều gì khiến đây trở thành một cơ hội không thể lặp lại? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrepeatable opportunity".
