(Top Banner Ad)
rare opportunity
B2
Tính từ B2 Tổng quát

rare opportunity

UK: /reər ˌɒpəˈtjuːnəti/ • US: /rer ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội hiếm có thời cơ hiếm có dịp may hiếm có
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not occurring very often.

Vietnamese Meaning

Hiếm khi xảy ra, không phổ biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A rare opportunity to invest in such a promising company."

    "Một cơ hội hiếm có để đầu tư vào một công ty đầy hứa hẹn như vậy."

  • "Seize this rare opportunity before it's too late."

    "Hãy nắm bắt cơ hội hiếm có này trước khi quá muộn."

  • "He was given a rare opportunity to study abroad."

    "Anh ấy đã được trao một cơ hội hiếm có để du học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rare Hiếm, ít khi xảy ra
Adverb rarely Hiếm khi, ít khi
Noun rarity Sự hiếm có, vật hiếm
Noun opportunity Cơ hội, thời cơ
Adjective opportunistic Cơ hội chủ nghĩa, chớp thời cơ
Noun opportunist Người cơ hội, người chớp thời cơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rarus
Old French
rere
Middle English
rare
Latin
opportunitas
Old French
oportunité
Middle English
opportunite

Nguồn gốc từ 'rare'

Từ 'rare' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rarus', mang nghĩa 'mỏng, lỏng lẻo, thưa thớt' hoặc 'không thường xuyên'. Ý nghĩa hiện đại về 'hiếm có' hay 'ít gặp' đã phát triển từ đó, ám chỉ những điều không phổ biến.

Nguồn gốc từ 'opportunity'

'Opportunity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'opportunitas', xuất phát từ 'ob portum' (hướng về cảng). Ban đầu, nó mô tả gió thuận lợi đưa thuyền vào cảng. Theo nghĩa bóng, nó dần trở thành 'thời điểm thuận lợi' hoặc 'cơ hội tốt'.

Kết hợp 'rare opportunity'

Khi kết hợp, 'rare opportunity' mô tả một thời điểm hoặc hoàn cảnh thuận lợi nhưng rất ít khi xảy ra, một cơ hội đặc biệt mà không phải lúc nào cũng có được. Nó nhấn mạnh sự độc đáo và quý giá của cơ hội đó.

Usage Note

Tính từ 'rare' nhấn mạnh sự không phổ biến, sự khan hiếm của một điều gì đó. Trong cụm 'rare opportunity', nó cho thấy đây là một cơ hội mà bạn khó có thể gặp lại trong tương lai gần. So sánh với 'uncommon opportunity', 'rare' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về độ hiếm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rare opportunity
  • unique a unique rare opportunity
    (một cơ hội hiếm có độc nhất vô nhị)
  • golden a golden rare opportunity
    (một cơ hội vàng hiếm có)
  • special a special rare opportunity
    (một cơ hội hiếm có đặc biệt)
  • valuable a valuable rare opportunity
    (một cơ hội hiếm có đáng giá)
  • once-in-a-lifetime a once-in-a-lifetime rare opportunity
    (một cơ hội hiếm có ngàn năm có một)
Verb + rare opportunity
  • have have a rare opportunity
    (có một cơ hội hiếm có)
  • get get a rare opportunity
    (có được một cơ hội hiếm có)
  • miss miss a rare opportunity
    (bỏ lỡ một cơ hội hiếm có)
  • create create a rare opportunity
    (tạo ra một cơ hội hiếm có)
  • seize seize a rare opportunity
    (nắm bắt một cơ hội hiếm có)
  • take advantage of take advantage of a rare opportunity
    (tận dụng một cơ hội hiếm có)

Idioms

  • A once-in-a-lifetime opportunity

    Một cơ hội ngàn năm có một, một cơ hội duy nhất trong đời

    "Winning the scholarship was a once-in-a-lifetime opportunity for her to study abroad."

    (Giành được học bổng là một cơ hội ngàn năm có một để cô ấy đi du học.)

  • Seize a rare opportunity

    Nắm bắt cơ hội hiếm có (ngay lập tức)

    "You must seize this rare opportunity to work with the best in the field."

    (Bạn phải nắm bắt cơ hội hiếm có này để làm việc với những người giỏi nhất trong lĩnh vực.)

  • Let a rare opportunity slip away

    Để tuột mất một cơ hội hiếm có

    "Don't let this rare opportunity slip away; you might never get it again."

    (Đừng để cơ hội hiếm có này tuột mất; bạn có thể sẽ không bao giờ có lại được nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rare opportunity

Tính từ
Lật mặt

Hiếm khi xảy ra, không phổ biến.

"A rare opportunity to invest in such a promising company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a rare opportunity to travel to space, I would definitely take it.
Nếu tôi có một cơ hội hiếm có để du hành vào vũ trụ, tôi chắc chắn sẽ nắm lấy nó.
Phủ định
If she didn't have such a rare opportunity to study abroad, she wouldn't be so fluent in English.
Nếu cô ấy không có một cơ hội hiếm có để du học, cô ấy đã không thể nói tiếng Anh trôi chảy như vậy.
Nghi vấn
Would you seize the opportunity if you had such a rare opportunity presented to you?
Bạn có nắm lấy cơ hội đó không nếu bạn có một cơ hội hiếm có như vậy được trao cho bạn?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new CEO arrives, the team will have been preparing for this rare opportunity to expand into the Asian market for months.
Vào thời điểm CEO mới đến, nhóm sẽ đã chuẩn bị cho cơ hội hiếm có này để mở rộng sang thị trường châu Á trong nhiều tháng.
Phủ định
The company won't have been realizing the benefits of this rare opportunity if they don't invest in proper training.
Công ty sẽ không nhận ra những lợi ích từ cơ hội hiếm có này nếu họ không đầu tư vào đào tạo thích hợp.
Nghi vấn
Will they have been maximizing this rare opportunity to gain market share before their competitor launches their product?
Liệu họ có đang tối đa hóa cơ hội hiếm có này để giành thị phần trước khi đối thủ tung ra sản phẩm của họ không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is the rarest opportunity I have ever encountered.
Đây là cơ hội hiếm có nhất mà tôi từng gặp.
Phủ định
This opportunity is not as rare as winning the lottery.
Cơ hội này không hiếm có bằng việc trúng xổ số.
Nghi vấn
Is this the most rare opportunity to invest in this company?
Đây có phải là cơ hội hiếm có nhất để đầu tư vào công ty này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rare opportunity".

Carpe Diem (Nắm bắt ngày hôm nay)

Khái niệm 'Carpe Diem' từ tiếng Latin, có nghĩa là 'nắm bắt ngày hôm nay', khuyến khích người ta tận dụng tối đa hiện tại và hành động ngay lập tức, đặc biệt là khi đối mặt với một 'rare opportunity'. Nó phản ánh quan điểm phương Tây về việc chủ động theo đuổi các cơ hội có hạn, không chần chừ.

Giá trị của sự khan hiếm

Trong văn hóa phương Tây, những gì hiếm có thường được đánh giá cao hơn và mong muốn sở hữu lớn hơn. 'Rare opportunity' cũng vậy, nó mang ý nghĩa về một điều gì đó đặc biệt, quý giá và không dễ dàng có được, thúc đẩy mọi người trân trọng và tận dụng nó vì giá trị độc đáo của nó.