(Top Banner Ad)
limited-time offer
B1
Cụm danh từ B1 Kinh tế/Marketing

limited-time offer

UK: /ˈlɪmɪtɪd taɪm ˈɒfə(r)/ • US: /ˈlɪmɪtɪd taɪm ˈɔfər/

Nghĩa tiếng Việt

ưu đãi có thời hạn khuyến mãi có giới hạn thời gian chương trình khuyến mãi trong thời gian giới hạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A promotion or special deal that is available for a restricted period.

Vietnamese Meaning

Một chương trình khuyến mãi hoặc ưu đãi đặc biệt chỉ có trong một khoảng thời gian giới hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This weekend only: a limited-time offer of 20% off all shoes!"

    "Chỉ cuối tuần này: ưu đãi trong thời gian giới hạn giảm 20% cho tất cả giày!"

  • "Don't miss out on our limited-time offer! The sale ends tonight."

    "Đừng bỏ lỡ ưu đãi có thời hạn của chúng tôi! Chương trình giảm giá kết thúc tối nay."

  • "The store is advertising a limited-time offer on their new line of clothing."

    "Cửa hàng đang quảng cáo ưu đãi có thời hạn cho dòng quần áo mới của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limit giới hạn, hạn chế
Verb limit giới hạn, hạn chế
Adjective limited bị giới hạn, có hạn
Noun limitation sự giới hạn, hạn chế
Adjective limitless vô hạn, không giới hạn
Noun time thời gian
Verb time định giờ, hẹn giờ
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Noun offer lời đề nghị, ưu đãi, vật phẩm chào bán
Verb offer đề nghị, cung cấp, chào bán
Noun offering sản phẩm/dịch vụ được cung cấp; lễ vật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
limes (boundary, limit)
Old French
limite (boundary)
English
limit (restriction, boundary)
Old English
tīma (duration, period)
Latin
offerre (to present, to bring forward)
Old English
offrian (to propose, to present)
Modern English
limited-time offer (a proposition available for a restricted period)

Nguồn gốc của 'Ưu đãi có thời hạn'

Cụm từ 'limited-time offer' là một thuật ngữ tiếp thị hiện đại, được ghép lại từ các từ tiếng Anh có nguồn gốc khác nhau. 'Limited' (bị giới hạn) đến từ 'limit', có gốc Latin là 'limes' (ranh giới). 'Time' (thời gian) có gốc từ tiếng Anh cổ 'tīma'. 'Offer' (ưu đãi, lời đề nghị) có gốc từ tiếng Latin 'offerre' (đưa ra, trình bày) thông qua tiếng Anh cổ 'offrian'. Khi kết hợp lại, 'limited-time offer' tạo nên một chiến lược kinh doanh thông minh, nhấn mạnh tính khan hiếm và khẩn cấp để thôi thúc khách hàng mua sắm nhanh chóng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong quảng cáo và marketing để tạo sự khẩn trương, thúc đẩy khách hàng mua hàng nhanh chóng. Nó nhấn mạnh rằng ưu đãi này sẽ không kéo dài mãi mãi, do đó khuyến khích khách hàng hành động ngay. So với 'special offer', 'limited-time offer' mang tính cấp bách cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limited-time offer
  • special special limited-time offer
    (ưu đãi đặc biệt có thời hạn)
  • exclusive exclusive limited-time offer
    (ưu đãi độc quyền có thời hạn)
  • fantastic fantastic limited-time offer
    (ưu đãi tuyệt vời có thời hạn)
Verb + limited-time offer
  • launch launch a limited-time offer
    (tung ra một ưu đãi có thời hạn)
  • announce announce a limited-time offer
    (thông báo một ưu đãi có thời hạn)
  • take advantage of take advantage of a limited-time offer
    (tận dụng một ưu đãi có thời hạn)
  • promote promote a limited-time offer
    (quảng bá một ưu đãi có thời hạn)
  • extend extend a limited-time offer
    (gia hạn một ưu đãi có thời hạn)
Noun + limited-time offer (e.g., in a campaign)
  • campaign limited-time offer campaign
    (chiến dịch ưu đãi có thời hạn)
  • promotion limited-time offer promotion
    (chương trình khuyến mãi có thời hạn)

Idioms

  • Don't miss out on this limited-time offer!

    Đừng bỏ lỡ ưu đãi có thời hạn này!

    "Shop now and don't miss out on this limited-time offer, only available for the next 24 hours."

    (Hãy mua sắm ngay bây giờ và đừng bỏ lỡ ưu đãi có thời hạn này, chỉ có trong 24 giờ tới.)

  • Seize the limited-time offer before it's gone.

    Nắm bắt ưu đãi có thời hạn trước khi nó kết thúc.

    "This is your chance to save big; seize the limited-time offer before it's gone forever."

    (Đây là cơ hội lớn để bạn tiết kiệm; hãy nắm bắt ưu đãi có thời hạn trước khi nó biến mất vĩnh viễn.)

  • Take advantage of our limited-time offer.

    Tận dụng ưu đãi có thời hạn của chúng tôi.

    "Visit our website today and take advantage of our limited-time offer on all premium subscriptions."

    (Truy cập trang web của chúng tôi ngay hôm nay và tận dụng ưu đãi có thời hạn của chúng tôi cho tất cả các gói đăng ký cao cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limited-time offer

Cụm danh từ
Lật mặt

Một chương trình khuyến mãi hoặc ưu đãi đặc biệt chỉ có trong một khoảng thời gian giới hạn.

"This weekend only: a limited-time offer of 20% off all shoes!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The online store, which is offering a limited-time offer on all its products, is experiencing a surge in website traffic.
Cửa hàng trực tuyến, nơi đang cung cấp ưu đãi trong thời gian giới hạn cho tất cả các sản phẩm của mình, đang trải qua sự tăng vọt về lưu lượng truy cập trang web.
Phủ định
The product, which doesn't come with a limited-time offer, is not as appealing to customers.
Sản phẩm, mà không đi kèm với ưu đãi trong thời gian giới hạn, không hấp dẫn khách hàng bằng.
Nghi vấn
Is this the promotional campaign, which features a limited-time offer, the one we should focus on?
Đây có phải là chiến dịch khuyến mãi, có ưu đãi trong thời gian giới hạn, là chiến dịch chúng ta nên tập trung vào không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store is advertising a limited-time offer on all electronics.
Cửa hàng đang quảng cáo ưu đãi có thời hạn cho tất cả các thiết bị điện tử.
Phủ định
There isn't a limited-time offer on the new software, unfortunately.
Thật không may, không có ưu đãi có thời hạn cho phần mềm mới.
Nghi vấn
What limited-time offer is available on the summer collection?
Ưu đãi có thời hạn nào đang áp dụng cho bộ sưu tập mùa hè?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store is having a limited-time offer on all electronics this weekend.
Cửa hàng đang có chương trình ưu đãi trong thời gian giới hạn cho tất cả các thiết bị điện tử vào cuối tuần này.
Phủ định
This limited-time offer is not available for online purchases.
Ưu đãi có thời hạn này không áp dụng cho các giao dịch mua trực tuyến.
Nghi vấn
Is there a limited-time offer on furniture as well?
Có ưu đãi thời gian giới hạn cho đồ nội thất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited-time offer".

Nguyên tắc khan hiếm trong Marketing

Các ưu đãi có thời hạn (limited-time offers) hoạt động dựa trên 'nguyên tắc khan hiếm' – một chiến lược tiếp thị tâm lý tận dụng nỗi sợ bỏ lỡ (FOMO) của người tiêu dùng. Khi một sản phẩm hoặc dịch vụ được quảng cáo là chỉ có sẵn trong thời gian ngắn hoặc với số lượng hạn chế, giá trị cảm nhận của nó sẽ tăng lên, thôi thúc người mua hành động nhanh chóng để không bỏ lỡ cơ hội.

Tâm lý 'Sợ bỏ lỡ' (FOMO - Fear Of Missing Out)

Ưu đãi có thời hạn đặc biệt hiệu quả trong việc kích hoạt FOMO – hội chứng sợ bỏ lỡ. Người tiêu dùng có xu hướng lo sợ sẽ mất cơ hội nhận được một món hời, một sản phẩm độc đáo hoặc một trải nghiệm đặc biệt nếu không mua ngay lập tức. Điều này dẫn đến các quyết định mua hàng bốc đồng, không muốn hối tiếc vì đã bỏ qua một 'deal' tốt.