limited-time offer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chương trình khuyến mãi hoặc ưu đãi đặc biệt chỉ có trong một khoảng thời gian giới hạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This weekend only: a limited-time offer of 20% off all shoes!"
"Chỉ cuối tuần này: ưu đãi trong thời gian giới hạn giảm 20% cho tất cả giày!"
-
"Don't miss out on our limited-time offer! The sale ends tonight."
"Đừng bỏ lỡ ưu đãi có thời hạn của chúng tôi! Chương trình giảm giá kết thúc tối nay."
-
"The store is advertising a limited-time offer on their new line of clothing."
"Cửa hàng đang quảng cáo ưu đãi có thời hạn cho dòng quần áo mới của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | limit | giới hạn, hạn chế |
| Verb | limit | giới hạn, hạn chế |
| Adjective | limited | bị giới hạn, có hạn |
| Noun | limitation | sự giới hạn, hạn chế |
| Adjective | limitless | vô hạn, không giới hạn |
| Noun | time | thời gian |
| Verb | time | định giờ, hẹn giờ |
| Adjective | timely | kịp thời, đúng lúc |
| Noun | offer | lời đề nghị, ưu đãi, vật phẩm chào bán |
| Verb | offer | đề nghị, cung cấp, chào bán |
| Noun | offering | sản phẩm/dịch vụ được cung cấp; lễ vật |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong quảng cáo và marketing để tạo sự khẩn trương, thúc đẩy khách hàng mua hàng nhanh chóng. Nó nhấn mạnh rằng ưu đãi này sẽ không kéo dài mãi mãi, do đó khuyến khích khách hàng hành động ngay. So với 'special offer', 'limited-time offer' mang tính cấp bách cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
special special limited-time offer (ưu đãi đặc biệt có thời hạn)
-
exclusive exclusive limited-time offer (ưu đãi độc quyền có thời hạn)
-
fantastic fantastic limited-time offer (ưu đãi tuyệt vời có thời hạn)
-
launch launch a limited-time offer (tung ra một ưu đãi có thời hạn)
-
announce announce a limited-time offer (thông báo một ưu đãi có thời hạn)
-
take advantage of take advantage of a limited-time offer (tận dụng một ưu đãi có thời hạn)
-
promote promote a limited-time offer (quảng bá một ưu đãi có thời hạn)
-
extend extend a limited-time offer (gia hạn một ưu đãi có thời hạn)
-
campaign limited-time offer campaign (chiến dịch ưu đãi có thời hạn)
-
promotion limited-time offer promotion (chương trình khuyến mãi có thời hạn)
Idioms
-
Don't miss out on this limited-time offer!
Đừng bỏ lỡ ưu đãi có thời hạn này!
"Shop now and don't miss out on this limited-time offer, only available for the next 24 hours."
(Hãy mua sắm ngay bây giờ và đừng bỏ lỡ ưu đãi có thời hạn này, chỉ có trong 24 giờ tới.)
-
Seize the limited-time offer before it's gone.
Nắm bắt ưu đãi có thời hạn trước khi nó kết thúc.
"This is your chance to save big; seize the limited-time offer before it's gone forever."
(Đây là cơ hội lớn để bạn tiết kiệm; hãy nắm bắt ưu đãi có thời hạn trước khi nó biến mất vĩnh viễn.)
-
Take advantage of our limited-time offer.
Tận dụng ưu đãi có thời hạn của chúng tôi.
"Visit our website today and take advantage of our limited-time offer on all premium subscriptions."
(Truy cập trang web của chúng tôi ngay hôm nay và tận dụng ưu đãi có thời hạn của chúng tôi cho tất cả các gói đăng ký cao cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
limited-time offer
Cụm danh từMột chương trình khuyến mãi hoặc ưu đãi đặc biệt chỉ có trong một khoảng thời gian giới hạn.
"This weekend only: a limited-time offer of 20% off all shoes!"
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The online store, which is offering a limited-time offer on all its products, is experiencing a surge in website traffic. |
Cửa hàng trực tuyến, nơi đang cung cấp ưu đãi trong thời gian giới hạn cho tất cả các sản phẩm của mình, đang trải qua sự tăng vọt về lưu lượng truy cập trang web. |
| Phủ định | The product, which doesn't come with a limited-time offer, is not as appealing to customers. |
Sản phẩm, mà không đi kèm với ưu đãi trong thời gian giới hạn, không hấp dẫn khách hàng bằng. |
| Nghi vấn | Is this the promotional campaign, which features a limited-time offer, the one we should focus on? |
Đây có phải là chiến dịch khuyến mãi, có ưu đãi trong thời gian giới hạn, là chiến dịch chúng ta nên tập trung vào không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The store is advertising a limited-time offer on all electronics. |
Cửa hàng đang quảng cáo ưu đãi có thời hạn cho tất cả các thiết bị điện tử. |
| Phủ định | There isn't a limited-time offer on the new software, unfortunately. |
Thật không may, không có ưu đãi có thời hạn cho phần mềm mới. |
| Nghi vấn | What limited-time offer is available on the summer collection? |
Ưu đãi có thời hạn nào đang áp dụng cho bộ sưu tập mùa hè? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The store is having a limited-time offer on all electronics this weekend. |
Cửa hàng đang có chương trình ưu đãi trong thời gian giới hạn cho tất cả các thiết bị điện tử vào cuối tuần này. |
| Phủ định | This limited-time offer is not available for online purchases. |
Ưu đãi có thời hạn này không áp dụng cho các giao dịch mua trực tuyến. |
| Nghi vấn | Is there a limited-time offer on furniture as well? |
Có ưu đãi thời gian giới hạn cho đồ nội thất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited-time offer".
