(Top Banner Ad)
ongoing learning
B2
Danh từ B2 Giáo dục

ongoing learning

UK: /ˈɒnɡəʊɪŋ ˈlɜːnɪŋ/ • US: /ˈɑːnɡoʊɪŋ ˈlɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

học tập liên tục học tập thường xuyên học tập không ngừng quá trình học tập diễn ra liên tục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The continuous and never-ending process of acquiring knowledge and skills.

Vietnamese Meaning

Quá trình liên tục và không ngừng nghỉ để thu thập kiến thức và kỹ năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company emphasizes ongoing learning and development for its employees."

    "Công ty nhấn mạnh việc học tập và phát triển liên tục cho nhân viên của mình."

  • "Ongoing learning is crucial for staying relevant in today's fast-paced world."

    "Học tập liên tục là rất quan trọng để duy trì sự phù hợp trong thế giới phát triển nhanh chóng ngày nay."

  • "The university offers a variety of ongoing learning opportunities for alumni."

    "Trường đại học cung cấp nhiều cơ hội học tập liên tục cho cựu sinh viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb learn học, tìm hiểu, ghi nhớ
Noun learner người học, học viên
Noun/Gerund learning sự học hỏi, việc học tập
Adjective learned có học thức, uyên bác (khi dùng như tính từ); đã học được (thể quá khứ phân từ)
Adjective learnable có thể học được, dễ học
Verb relearn học lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on (as a prefix meaning 'in progress', 'continuing')
Old English
gan (verb, 'to go')
Old English
leornian (verb, 'to learn')
Modern English
ongoing (adjective, formed from 'on' + 'going')
Modern English
learning (noun/gerund, from 'learn')
Modern English
ongoing learning (established phrase)

Nguồn gốc của 'ongoing learning'

'Ongoing learning' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, trở nên phổ biến trong tiếng Anh để mô tả quá trình học hỏi không ngừng. Thành phần 'ongoing' xuất phát từ 'on' (tiếng Anh cổ), mang ý nghĩa tiếp diễn, và động từ 'gan' (tiếng Anh cổ) nghĩa là đi. Thành phần 'learning' bắt nguồn từ động từ 'leornian' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là học hỏi, tìm hiểu. Sự kết hợp này nhấn mạnh một hành động học tập liên tục, không giới hạn trong thời gian hay không gian, phù hợp với yêu cầu phát triển không ngừng trong thế giới hiện đại.

Usage Note

Khác với 'continuous learning' nhấn mạnh tính liên tục không gián đoạn, 'ongoing learning' nhấn mạnh tính chất đang diễn ra, có thể có những khoảng ngắt quãng ngắn nhưng vẫn tiếp tục phát triển. Nó thường được sử dụng để mô tả việc học tập suốt đời hoặc các chương trình học tập được thiết kế để kéo dài trong một khoảng thời gian dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ongoing learning
  • support support ongoing learning
    (hỗ trợ việc học hỏi không ngừng)
  • promote promote ongoing learning
    (thúc đẩy việc học hỏi liên tục)
  • engage in engage in ongoing learning
    (tham gia vào việc học tập không ngừng)
  • foster foster ongoing learning
    (nuôi dưỡng việc học hỏi không ngừng)
Adjective + ongoing learning
  • effective effective ongoing learning
    (việc học hỏi không ngừng hiệu quả)
  • strategic strategic ongoing learning
    (việc học hỏi không ngừng mang tính chiến lược)
  • professional professional ongoing learning
    (việc học hỏi không ngừng trong công việc/nghề nghiệp)
Noun + of ongoing learning
  • culture of culture of ongoing learning
    (văn hóa học hỏi không ngừng)
  • importance of importance of ongoing learning
    (tầm quan trọng của việc học hỏi không ngừng)
  • commitment to commitment to ongoing learning
    (cam kết đối với việc học hỏi không ngừng)

Idioms

  • A commitment to ongoing learning

    Một cam kết đối với việc học hỏi không ngừng (thể hiện sự quyết tâm và sự tận tâm đối với việc học tập liên tục)

    "Our company fosters a strong commitment to ongoing learning for all employees to adapt to new technologies."

    (Công ty chúng tôi nuôi dưỡng một cam kết mạnh mẽ đối với việc học hỏi không ngừng cho tất cả nhân viên để thích nghi với các công nghệ mới.)

  • Cultivate a culture of ongoing learning

    Nuôi dưỡng một văn hóa học hỏi không ngừng (tạo ra một môi trường khuyến khích và hỗ trợ việc học tập liên tục)

    "Leaders must actively cultivate a culture of ongoing learning to stay competitive in the market."

    (Các nhà lãnh đạo phải chủ động nuôi dưỡng một văn hóa học hỏi không ngừng để duy trì tính cạnh tranh trên thị trường.)

  • The importance of ongoing learning

    Tầm quan trọng của việc học hỏi không ngừng (nhấn mạnh giá trị và sự cần thiết của việc học tập liên tục trong mọi lĩnh vực)

    "She often speaks about the importance of ongoing learning for personal growth and career advancement."

    (Cô ấy thường nói về tầm quan trọng của việc học hỏi không ngừng đối với sự phát triển cá nhân và thăng tiến sự nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ongoing learning

Danh từ
Lật mặt

Quá trình liên tục và không ngừng nghỉ để thu thập kiến thức và kỹ năng.

"The company emphasizes ongoing learning and development for its employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company invests in ongoing learning ensures its employees stay competitive.
Việc công ty đầu tư vào học tập liên tục đảm bảo nhân viên của công ty luôn có tính cạnh tranh.
Phủ định
Whether the employees participate in ongoing learning is not mandatory, but highly encouraged.
Việc nhân viên có tham gia vào quá trình học tập liên tục hay không là không bắt buộc, nhưng rất được khuyến khích.
Nghi vấn
Whether ongoing learning is the key factor remains debated.
Liệu học tập liên tục có phải là yếu tố then chốt hay không vẫn còn đang tranh cãi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ongoing learning".

Học tập suốt đời (Lifelong Learning)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'ongoing learning' gắn liền mật thiết với khái niệm 'Học tập suốt đời'. Đây là quan điểm cho rằng việc học không chỉ giới hạn trong môi trường giáo dục chính quy mà còn diễn ra liên tục trong suốt cuộc đời của mỗi người. Nó được coi là một trụ cột để phát triển bản thân, thích nghi với những thay đổi xã hội và công nghệ nhanh chóng, cũng như duy trì sự năng động của trí óc và sức khỏe tinh thần.

Phát triển nghề nghiệp và Kỹ năng (Professional Development & Upskilling)

Trong bối cảnh thị trường lao động toàn cầu thay đổi không ngừng, 'ongoing learning' là yếu tố then chốt cho sự phát triển và thành công trong nghề nghiệp. Các cá nhân và tổ chức đều nhận thức rằng việc liên tục cập nhật kiến thức, học hỏi các kỹ năng mới (upskilling) hoặc trau dồi lại các kỹ năng cũ (reskilling) là cực kỳ quan trọng để duy trì khả năng cạnh tranh, thăng tiến trong sự nghiệp và đáp ứng yêu cầu của các ngành nghề đang phát triển.