(Top Banner Ad)
ongoing word
B2
Tính từ B2 Tổng quát

ongoing word

UK: /ˈɒnˌɡəʊɪŋ/ • US: /ˈɑːnˌɡoʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang diễn ra đang tiếp diễn đang triển khai chưa kết thúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Currently happening; continuing without reaching an end.

Vietnamese Meaning

Đang diễn ra; tiếp tục mà không kết thúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The negotiations are ongoing."

    "Các cuộc đàm phán đang diễn ra."

  • "There is an ongoing debate about climate change."

    "Có một cuộc tranh luận đang diễn ra về biến đổi khí hậu."

  • "The company has several ongoing projects."

    "Công ty có một vài dự án đang triển khai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wording Cách diễn đạt, từ ngữ được sử dụng
Verb reword Diễn đạt lại, viết lại bằng từ ngữ khác
Adjective wordy Dài dòng, nhiều lời (thường mang nghĩa tiêu cực)
Noun wordiness Sự dài dòng, sự nhiều lời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁en- (on)
Proto-Germanic
*ana (on)
Old English
on (on)
Proto-Indo-European
*ǵʰengʰ- (go)
Proto-Germanic
*ganganą (go)
Old English
gangan (go)
Late 19th Century English
ongoing (adjective: on + going)
Proto-Indo-European
*werdʰo- (speak)
Proto-Germanic
*wurdą (word)
Old English
word (word)
Modern English
ongoing word (a descriptive phrase)

Nguồn gốc của 'ongoing'

Từ 'ongoing' được hình thành từ giới từ 'on' (tiếp tục, đang diễn ra) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'on' và động từ 'going' (đang đi, đang tiếp diễn) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gangan'. Khi kết hợp, 'ongoing' dùng để mô tả một quá trình, sự việc đang tiếp diễn mà chưa kết thúc.

Nguồn gốc của 'word'

Từ 'word' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'word', xuất phát từ tiếng Proto-Germanic *wurdą, và xa hơn là từ gốc Proto-Indo-European *werdʰo-, mang ý nghĩa liên quan đến 'nói' hoặc 'để nói'.

Ý nghĩa của 'ongoing word'

'Ongoing word' không phải là một từ hay cụm từ cố định có lịch sử riêng biệt, mà là sự kết hợp mang tính mô tả giữa tính từ 'ongoing' (đang diễn ra, tiếp diễn) và danh từ 'word' (từ ngữ). Cụm từ này dùng để chỉ một từ ngữ đang được sử dụng, đang phát triển, hoặc đang trong quá trình thay đổi về ý nghĩa hay mức độ phổ biến.

Usage Note

Từ 'ongoing' nhấn mạnh tính liên tục và chưa hoàn thành của một quá trình, hoạt động hoặc tình huống. Nó thường được sử dụng để mô tả các dự án, cuộc đàm phán, hoặc vấn đề mà vẫn còn đang được giải quyết. Khác với 'continuous' (liên tục) chỉ sự không ngừng nghỉ, 'ongoing' mang ý nghĩa đang trong quá trình.

Prepositions

about in with

Giải thích cách dùng các giới từ:
- 'ongoing about': đề cập đến chủ đề hoặc vấn đề mà hoạt động/quá trình đang diễn ra.
- 'ongoing in': đề cập đến lĩnh vực, khu vực hoặc bối cảnh mà hoạt động/quá trình đang diễn ra.
- 'ongoing with': đề cập đến những người hoặc yếu tố liên quan đến hoạt động/quá trình đang diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ongoing word
  • new new ongoing word
    (một từ ngữ mới đang được sử dụng/phát triển)
  • common common ongoing word
    (một từ ngữ phổ biến đang thịnh hành)
Noun + ongoing word
  • meaning of an meaning of an ongoing word
    (ý nghĩa của một từ ngữ đang được sử dụng/phát triển)
  • evolution of an evolution of an ongoing word
    (sự tiến hóa/thay đổi của một từ ngữ đang diễn ra)
Verb + ongoing word
  • track an track an ongoing word
    (theo dõi một từ ngữ đang được sử dụng/phát triển)
  • analyze an analyze an ongoing word
    (phân tích một từ ngữ đang thịnh hành)

Idioms

  • an ongoing word in academic discourse

    một thuật ngữ đang được sử dụng/thảo luận trong diễn ngôn học thuật

    "Researchers are trying to define 'metaverse' as an ongoing word in academic discourse."

    (Các nhà nghiên cứu đang cố gắng định nghĩa 'metaverse' như một thuật ngữ đang được thảo luận trong diễn ngôn học thuật.)

  • the ongoing word of the moment

    từ ngữ thịnh hành/đang phổ biến tại thời điểm hiện tại

    "'Woke' has been the ongoing word of the moment in social commentary."

    ('Woke' đã là từ ngữ thịnh hành tại thời điểm hiện tại trong các bình luận xã hội.)

  • an ongoing word on the street

    một từ ngữ đang được lan truyền/bàn tán trong dân gian/công chúng

    "There's an ongoing word on the street about a new app that translates pet sounds."

    (Có một từ ngữ đang được lan truyền trong dân gian về một ứng dụng mới dịch tiếng thú cưng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ongoing word

Tính từ
Lật mặt

Đang diễn ra; tiếp tục mà không kết thúc.

"The negotiations are ongoing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ongoing word".

Sự năng động của ngôn ngữ và các từ ngữ mới

Khái niệm 'ongoing word' phản ánh bản chất năng động của ngôn ngữ. Ngôn ngữ không tĩnh mà luôn thay đổi, phát triển, tiếp nhận các từ ngữ mới (neologisms) hoặc thay đổi ý nghĩa của từ ngữ hiện có. Các 'ongoing word' là minh chứng cho sự sống động này, thể hiện khả năng thích ứng của ngôn ngữ với các xu hướng văn hóa, xã hội và công nghệ mới.

Ảnh hưởng của truyền thông và mạng xã hội

Trong kỷ nguyên kỹ thuật số, đặc biệt là với sự bùng nổ của mạng xã hội, các 'ongoing word' (từ ngữ đang thịnh hành) có thể xuất hiện và lan truyền với tốc độ chóng mặt. Điều này cho thấy vai trò to lớn của truyền thông và tương tác trực tuyến trong việc hình thành, phổ biến và định hình các thuật ngữ mới, ảnh hưởng sâu sắc đến cách chúng ta giao tiếp hàng ngày và hiểu về thế giới.