(Top Banner Ad)
online collaboration
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Giáo dục, Kinh doanh

online collaboration

UK: /ˌɒn.laɪn kəˌlæb.əˈreɪ.ʃən/ • US: /ˌɑːn.laɪn kəˌlæb.əˈreɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hợp tác trực tuyến cộng tác trực tuyến làm việc nhóm trực tuyến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of working jointly on an activity or project, facilitated by internet-based tools and platforms.

Vietnamese Meaning

Hành động làm việc chung trên một hoạt động hoặc dự án, được hỗ trợ bởi các công cụ và nền tảng dựa trên internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective online collaboration is crucial for remote teams to achieve their goals."

    "Sự hợp tác trực tuyến hiệu quả là rất quan trọng để các nhóm làm việc từ xa đạt được mục tiêu của họ."

  • "The project relies heavily on online collaboration tools to ensure seamless communication."

    "Dự án phụ thuộc rất nhiều vào các công cụ cộng tác trực tuyến để đảm bảo giao tiếp thông suốt."

  • "Our team uses online collaboration platforms like Slack and Zoom for daily stand-up meetings."

    "Đội của chúng tôi sử dụng các nền tảng cộng tác trực tuyến như Slack và Zoom cho các cuộc họp hàng ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb collaborate hợp tác, cộng tác
Noun collaborator người hợp tác, cộng tác viên
Adjective collaborative có tính hợp tác, cộng tác
Adverb collaboratively một cách hợp tác, cộng tác
Adjective/Adverb online trực tuyến, trên mạng
Adjective/Adverb offline ngoại tuyến, không kết nối mạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giáo dục, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
laborare
Latin
collaborare
English
collaborate
Old English
on
Old French
ligne
English
line
English (computing)
online
English (modern compound)
online collaboration

Nguồn gốc "Hợp tác trực tuyến"

Cụm từ "online collaboration" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, ra đời cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ và internet. "Online" (trực tuyến) xuất hiện vào những năm 1970 trong lĩnh vực máy tính, mô tả trạng thái kết nối với hệ thống. "Collaboration" (hợp tác) có nguồn gốc từ tiếng Latin "collaborare", mang nghĩa "làm việc cùng nhau". Khi internet và các công cụ kỹ thuật số trở nên phổ biến, hai khái niệm này đã hòa quyện để mô tả hình thức làm việc nhóm, chia sẻ thông tin và dự án qua mạng mà không cần gặp mặt trực tiếp.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự hợp tác được thực hiện thông qua các công cụ trực tuyến. Nó khác với 'collaboration' thông thường ở chỗ nó ám chỉ một môi trường số, nơi các thành viên có thể không ở cùng một địa điểm. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, giáo dục và sáng tạo.

Prepositions

on in for

On: Nhấn mạnh nền tảng hoặc hệ thống được sử dụng (e.g., online collaboration on Google Docs). In: Nhấn mạnh sự tham gia trong một dự án online (e.g., online collaboration in the design of the new product). For: Nhấn mạnh mục đích của sự hợp tác (e.g., online collaboration for research purposes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + online collaboration
  • effective effective online collaboration
    (hợp tác trực tuyến hiệu quả)
  • seamless seamless online collaboration
    (hợp tác trực tuyến liền mạch)
  • successful successful online collaboration
    (hợp tác trực tuyến thành công)
  • real-time real-time online collaboration
    (hợp tác trực tuyến thời gian thực)
Verb + online collaboration
  • facilitate facilitate online collaboration
    (tạo điều kiện cho hợp tác trực tuyến)
  • enhance enhance online collaboration
    (nâng cao hợp tác trực tuyến)
  • promote promote online collaboration
    (thúc đẩy hợp tác trực tuyến)
  • engage in engage in online collaboration
    (tham gia vào hợp tác trực tuyến)
  • manage manage online collaboration
    (quản lý hợp tác trực tuyến)
Noun + online collaboration
  • tools for tools for online collaboration
    (các công cụ cho hợp tác trực tuyến)
  • platforms for platforms for online collaboration
    (các nền tảng cho hợp tác trực tuyến)
  • benefits of benefits of online collaboration
    (lợi ích của hợp tác trực tuyến)

Idioms

  • foster online collaboration

    thúc đẩy sự hợp tác trực tuyến

    "Many companies aim to foster online collaboration among their remote teams."

    (Nhiều công ty đặt mục tiêu thúc đẩy sự hợp tác trực tuyến giữa các nhóm làm việc từ xa của họ.)

  • streamline online collaboration

    tối ưu hóa/làm cho hợp tác trực tuyến hiệu quả hơn

    "Using the right software can help streamline online collaboration for complex projects."

    (Sử dụng phần mềm phù hợp có thể giúp tối ưu hóa hợp tác trực tuyến cho các dự án phức tạp.)

  • leverage online collaboration tools

    tận dụng các công cụ hợp tác trực tuyến

    "Students are encouraged to leverage online collaboration tools for group assignments."

    (Học sinh được khuyến khích tận dụng các công cụ hợp tác trực tuyến cho các bài tập nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online collaboration

noun
Lật mặt

Hành động làm việc chung trên một hoạt động hoặc dự án, được hỗ trợ bởi các công cụ và nền tảng dựa trên internet.

"Effective online collaboration is crucial for remote teams to achieve their goals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although online collaboration tools can be challenging to learn at first, they ultimately increase productivity.
Mặc dù các công cụ cộng tác trực tuyến có thể khó học lúc đầu, nhưng cuối cùng chúng sẽ tăng năng suất.
Phủ định
Unless we collaborate effectively online, the project will not be completed on time.
Trừ khi chúng ta cộng tác trực tuyến hiệu quả, dự án sẽ không được hoàn thành đúng thời hạn.
Nghi vấn
Since online collaborative work presents many different challenges, is it really more productive than face to face meetings?
Vì công việc cộng tác trực tuyến mang đến nhiều thách thức khác nhau, liệu nó có thực sự hiệu quả hơn các cuộc họp trực tiếp không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our team achieved great success through online collaboration on this project.
Đội của chúng tôi đã đạt được thành công lớn thông qua sự hợp tác trực tuyến trong dự án này.
Phủ định
We aren't able to do an online collaboration at the moment.
Chúng tôi không thể hợp tác trực tuyến vào lúc này.
Nghi vấn
How can we improve online collaboration among team members?
Làm thế nào chúng ta có thể cải thiện sự hợp tác trực tuyến giữa các thành viên trong nhóm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online collaboration".

Sự trỗi dậy của Làm việc từ xa (Remote Work)

Hợp tác trực tuyến là nền tảng cho sự phát triển mạnh mẽ của làm việc từ xa. Nó cho phép các nhóm phân tán địa lý có thể làm việc cùng nhau một cách hiệu quả, phá vỡ rào cản về khoảng cách và thời gian. Điều này đã thay đổi đáng kể văn hóa công sở, tạo ra sự linh hoạt hơn và mở rộng cơ hội việc làm trên toàn cầu, đặc biệt là ở các nước phương Tây và các tập đoàn đa quốc gia.

Dân chủ hóa Kiến thức và Giáo dục

Hợp tác trực tuyến đã góp phần dân chủ hóa kiến thức và giáo dục. Nó thúc đẩy các dự án mã nguồn mở (open-source projects) nơi các nhà phát triển từ khắp nơi trên thế giới cùng nhau đóng góp. Đồng thời, nó cũng là xương sống của e-learning (học trực tuyến), cho phép sinh viên tiếp cận các khóa học và tài nguyên giáo dục từ bất kỳ đâu, tạo ra các cộng đồng học tập toàn cầu sôi động.