(Top Banner Ad)
digital payment
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Công nghệ thông tin

digital payment

Nghĩa tiếng Việt

thanh toán kỹ thuật số thanh toán điện tử thanh toán trực tuyến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A payment made through digital means, such as online banking, mobile payment apps, or credit/debit cards.

Vietnamese Meaning

Một khoản thanh toán được thực hiện thông qua các phương tiện kỹ thuật số, chẳng hạn như ngân hàng trực tuyến, ứng dụng thanh toán di động hoặc thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shop offers a discount for digital payments."

    "Cửa hàng cung cấp giảm giá cho các khoản thanh toán kỹ thuật số."

  • "Digital payments are becoming increasingly popular due to their convenience."

    "Thanh toán kỹ thuật số ngày càng trở nên phổ biến do tính tiện lợi của chúng."

  • "The company encourages digital payments to reduce transaction costs."

    "Công ty khuyến khích thanh toán kỹ thuật số để giảm chi phí giao dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit Chữ số (từ 0-9); ngón tay, ngón chân
Verb digitize Số hóa (chuyển đổi thông tin sang dạng kỹ thuật số)
Noun digitization Sự số hóa
Adverb digitally Một cách kỹ thuật số
Verb pay Trả tiền, thanh toán
Noun payee Người nhận tiền, người được trả
Noun payer Người trả tiền
Adjective payable Phải trả, đến hạn trả
Noun paycheck Phiếu lương, tiền lương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
English
digit
English
digital
Latin
pacare
Old French
paier
English
pay
English
payment
English
digital payment

Nguồn gốc của 'digital'

Từ 'digital' có nguồn gốc từ từ Latin 'digitus' có nghĩa là 'ngón tay' hoặc 'ngón chân'. Ban đầu, nó liên quan đến việc đếm bằng ngón tay. Sau này, từ 'digit' (chữ số) xuất hiện, và 'digital' được dùng để chỉ những gì liên quan đến số hoặc dữ liệu được biểu diễn bằng số, đặc biệt là trong máy tính (hệ nhị phân).

Nguồn gốc của 'payment'

Từ 'payment' bắt nguồn từ động từ 'pay' (trả tiền), mà bản thân nó lại xuất phát từ từ Latin 'pacare', có nghĩa là 'làm dịu đi', 'xoa dịu', hoặc 'hòa giải'. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc xoa dịu một chủ nợ bằng cách trả nợ, sau này phát triển thành hành động thanh toán một khoản tiền.

Sự kết hợp 'digital payment'

'Digital payment' là một thuật ngữ ghép hiện đại, xuất hiện khi công nghệ số hóa (digital technology) phát triển mạnh mẽ. Nó mô tả hành động thanh toán tiền mà không cần dùng tiền mặt vật lý, thông qua các phương tiện điện tử như điện thoại thông minh, máy tính hoặc thẻ. Nó phản ánh sự chuyển đổi từ giao dịch vật lý sang giao dịch kỹ thuật số trong lĩnh vực tài chính.

Usage Note

Cụm từ 'digital payment' nhấn mạnh phương thức thanh toán sử dụng công nghệ số thay vì tiền mặt hoặc séc truyền thống. Nó bao gồm nhiều hình thức thanh toán điện tử khác nhau. Sự khác biệt chính so với các hình thức thanh toán khác nằm ở tính tiện lợi, tốc độ và khả năng thực hiện từ xa.

Prepositions

for

'Digital payment for goods/services': chỉ rõ thanh toán kỹ thuật số được sử dụng để thanh toán cho hàng hóa hoặc dịch vụ nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digital payment
  • secure secure digital payment
    (thanh toán điện tử an toàn)
  • fast fast digital payment
    (thanh toán điện tử nhanh chóng)
  • seamless seamless digital payment
    (thanh toán điện tử liền mạch/suôn sẻ)
  • convenient convenient digital payment
    (thanh toán điện tử tiện lợi)
  • mobile mobile digital payment
    (thanh toán điện tử di động)
Verb + digital payment
  • make make a digital payment
    (thực hiện một khoản thanh toán điện tử)
  • accept accept digital payments
    (chấp nhận thanh toán điện tử)
  • process process digital payments
    (xử lý thanh toán điện tử)
  • offer offer digital payments
    (cung cấp tùy chọn thanh toán điện tử)
  • facilitate facilitate digital payments
    (tạo điều kiện cho thanh toán điện tử)
digital payment + Noun
  • system digital payment system
    (hệ thống thanh toán điện tử)
  • method digital payment method
    (phương thức thanh toán điện tử)
  • platform digital payment platform
    (nền tảng thanh toán điện tử)
  • provider digital payment provider
    (nhà cung cấp dịch vụ thanh toán điện tử)

Idioms

  • go digital with payments

    Chuyển sang dùng thanh toán điện tử

    "Many businesses are encouraging customers to go digital with payments for convenience and hygiene."

    (Nhiều doanh nghiệp đang khuyến khích khách hàng chuyển sang dùng thanh toán điện tử để tiện lợi và vệ sinh hơn.)

  • embrace digital payments

    Đón nhận/áp dụng thanh toán điện tử

    "To stay competitive, merchants must embrace digital payments and offer various options."

    (Để duy trì khả năng cạnh tranh, các nhà bán lẻ phải đón nhận thanh toán điện tử và cung cấp nhiều lựa chọn khác nhau.)

  • the rise of digital payments

    Sự trỗi dậy/phát triển của thanh toán điện tử

    "The rise of digital payments has transformed how people manage their finances."

    (Sự trỗi dậy của thanh toán điện tử đã thay đổi cách mọi người quản lý tài chính của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital payment

Danh từ
Lật mặt

Một khoản thanh toán được thực hiện thông qua các phương tiện kỹ thuật số, chẳng hạn như ngân hàng trực tuyến, ứng dụng thanh toán di động hoặc thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ.

"The shop offers a discount for digital payments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital payment".

Xã hội không tiền mặt

Thanh toán điện tử đang thúc đẩy xu hướng hướng tới 'xã hội không tiền mặt' (cashless society) ở nhiều quốc gia. Điều này có nghĩa là ngày càng ít người sử dụng tiền mặt vật lý, thay vào đó là thẻ, ứng dụng di động hoặc các phương thức điện tử khác. Mặc dù tiện lợi và tăng cường bảo mật, nó cũng đặt ra những thách thức về quyền riêng tư và khả năng tiếp cận đối với những người không có tài khoản ngân hàng hoặc kiến thức công nghệ.

Thanh toán di động tại châu Á

Tại nhiều nước châu Á, đặc biệt là Trung Quốc, thanh toán điện tử di động (mobile digital payment) đã trở nên cực kỳ phổ biến và gần như thay thế hoàn toàn tiền mặt. Các ứng dụng như WeChat Pay và Alipay cho phép người dùng thanh toán mọi thứ từ mua sắm, ăn uống đến vận chuyển chỉ bằng cách quét mã QR trên điện thoại thông minh, tạo ra một hệ sinh thái thanh toán độc đáo và tiên tiến.