(Top Banner Ad)
closed communication
B2
Noun Phrase B2 Giao tiếp, Tâm lý học, Kinh doanh

closed communication

UK: /ˌkləʊzd kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌkloʊzd kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp khép kín giao tiếp không cởi mở giao tiếp một chiều (trong một số ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of communication characterized by a lack of openness, transparency, and receptiveness to feedback or alternative perspectives.

Vietnamese Meaning

Một kiểu giao tiếp đặc trưng bởi sự thiếu cởi mở, minh bạch và khả năng tiếp thu phản hồi hoặc các quan điểm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company suffered due to its closed communication, where employees were afraid to voice their concerns."

    "Công ty chịu thiệt hại do giao tiếp khép kín, nơi nhân viên sợ bày tỏ mối quan tâm của họ."

  • "Closed communication between management and employees led to low morale."

    "Giao tiếp khép kín giữa ban quản lý và nhân viên dẫn đến tinh thần làm việc thấp."

  • "The therapist identified closed communication patterns within the family."

    "Nhà trị liệu xác định các mô hình giao tiếp khép kín trong gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb close đóng, khép
Adjective closed đã đóng, khép kín
Noun closure sự đóng cửa, sự kết thúc
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt
Noun communication sự giao tiếp, sự truyền đạt
Adjective communicative có tính giao tiếp, dễ truyền đạt

Synonyms

guarded communication (giao tiếp dè dặt)non-transparent communication (giao tiếp không minh bạch)restricted communication (giao tiếp hạn chế)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tâm lý học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clausus
Old French
clos
English
closed
English
communication

Nguồn gốc của 'closed'

Từ 'closed' bắt nguồn từ tiếng Latin 'clausus', nghĩa là 'đã đóng' hoặc 'bị chặn'. Sau đó, nó được du nhập vào tiếng Pháp cổ với dạng 'clos' và cuối cùng trở thành 'closed' trong tiếng Anh. Sự phát triển này cho thấy sự thay đổi dần dần trong cách con người mô tả trạng thái khép kín hoặc không mở cửa.

Nguồn gốc của 'communication'

Từ 'communication' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'communicare', có nghĩa là 'chia sẻ' hoặc 'làm cho phổ biến'. Nó liên quan đến quá trình truyền đạt thông tin, ý tưởng và cảm xúc giữa mọi người. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm nhiều hình thức giao tiếp khác nhau.

Usage Note

Closed communication thường xuất hiện trong các môi trường mà sự tin tưởng thấp, sự kiểm soát cao, hoặc nơi có rào cản đối với việc chia sẻ thông tin. Nó có thể dẫn đến hiểu lầm, xung đột, và giảm hiệu quả làm việc. Nó khác với 'open communication' ở chỗ nhấn mạnh sự cởi mở, minh bạch và khuyến khích trao đổi thông tin tự do.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + closed communication
  • poor closed communication
    (giao tiếp khép kín kém hiệu quả)
  • ineffective closed communication
    (giao tiếp khép kín không hiệu quả)
  • defensive closed communication
    (giao tiếp khép kín mang tính phòng thủ)
Verb + closed communication
  • avoid closed communication
    (tránh giao tiếp khép kín)
  • result in closed communication
    (dẫn đến giao tiếp khép kín)
  • lead to closed communication
    (gây ra giao tiếp khép kín)

Idioms

  • walls up

    xây tường chắn, khép kín bản thân

    "After the argument, she put her walls up and refused to talk."

    (Sau cuộc tranh cãi, cô ấy đã xây tường chắn và từ chối nói chuyện.)

  • cut off communication

    cắt đứt liên lạc, ngừng giao tiếp

    "He cut off all communication with his family after the dispute."

    (Anh ấy đã cắt đứt mọi liên lạc với gia đình sau cuộc tranh chấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

closed communication

Noun Phrase
Lật mặt

Một kiểu giao tiếp đặc trưng bởi sự thiếu cởi mở, minh bạch và khả năng tiếp thu phản hồi hoặc các quan điểm khác.

"The company suffered due to its closed communication, where employees were afraid to voice their concerns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team had not had closed communication, they would have lost the project.
Nếu đội không giao tiếp khép kín, họ đã có thể mất dự án.
Phủ định
If the manager had communicated openly, the team wouldn't have had closed communication.
Nếu người quản lý giao tiếp cởi mở, đội đã không có giao tiếp khép kín.
Nghi vấn
Would the project have been successful if the team had had such closed communication?
Dự án có thành công hay không nếu đội có sự giao tiếp khép kín như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "closed communication".

Văn hóa giao tiếp phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, giao tiếp mở và trực tiếp thường được đánh giá cao. Giao tiếp khép kín có thể bị coi là dấu hiệu của sự thiếu tin tưởng hoặc không trung thực. Điều này trái ngược với một số nền văn hóa châu Á, nơi giao tiếp gián tiếp và kín đáo có thể được ưu tiên hơn để duy trì sự hòa thuận.

Ảnh hưởng của giao tiếp khép kín trong công việc

Trong môi trường làm việc, giao tiếp khép kín có thể dẫn đến hiểu lầm, xung đột và giảm hiệu quả làm việc. Việc khuyến khích giao tiếp cởi mở và minh bạch là rất quan trọng để xây dựng một môi trường làm việc tích cực và hiệu quả.