(Top Banner Ad)
open house
B1
danh từ B1 Bất động sản, Giáo dục

open house

UK: /ˈəʊpən haʊs/ • US: /ˈoʊpən haʊs/

Nghĩa tiếng Việt

tham quan nhà mở ngày hội mở cửa buổi giới thiệu nhà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event in which a house or other building is available for inspection by prospective buyers or renters.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện mà một ngôi nhà hoặc tòa nhà khác mở cửa để những người mua hoặc thuê tiềm năng đến xem xét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're having an open house this weekend to show the property to potential buyers."

    "Chúng tôi tổ chức một buổi tham quan nhà mở vào cuối tuần này để giới thiệu bất động sản cho những người mua tiềm năng."

  • "The real estate agent scheduled an open house for Saturday."

    "Người môi giới bất động sản đã lên lịch một buổi tham quan nhà mở vào thứ Bảy."

  • "We attended an open house at the local elementary school."

    "Chúng tôi đã tham dự một buổi tham quan tại trường tiểu học địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective open mở, cởi mở, công khai
Verb open mở, khai trương
Noun opening sự mở, sự khai trương, chỗ trống
Noun house ngôi nhà, gia đình
Verb house chứa chấp, che chở, cung cấp chỗ ở
Noun housing nhà ở, khu dân cư

Synonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
open
Old English
hūs
Middle English
open hous
Early Modern English
open house

Nguồn gốc của sự hiếu khách

Cụm từ "open house" xuất hiện lần đầu tiên vào khoảng thế kỷ 16, mang ý nghĩa đen là một ngôi nhà luôn mở cửa đón khách, tượng trưng cho sự hiếu khách nồng hậu. Gia chủ thường xuyên tổ chức tiệc tùng hoặc mời mọc mọi người đến thăm mà không cần báo trước, thể hiện tinh thần rộng lượng và cởi mở.

Sự phát triển ý nghĩa hiện đại

Đến thế kỷ 19, nghĩa của "open house" bắt đầu mở rộng. Nó được dùng để chỉ một sự kiện cụ thể mà tại đó một ngôi nhà hoặc cơ sở được mở cửa cho công chúng đến xem xét trong một khoảng thời gian nhất định, đặc biệt là trong lĩnh vực bất động sản (để bán nhà) hoặc giáo dục (để quảng bá trường học).

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh mua bán hoặc cho thuê bất động sản. Khác với 'housewarming party' (tiệc tân gia) ở chỗ mục đích chính là để quảng bá bất động sản chứ không phải để ăn mừng.
Sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực giáo dục (trường học, đại học) để giới thiệu cơ sở vật chất, chương trình học. Cũng có thể áp dụng cho các doanh nghiệp hoặc tổ chức khác.

Prepositions

at for

'at' thường dùng để chỉ địa điểm: 'There's an open house at 123 Main Street.' 'for' thường dùng để chỉ mục đích: 'We're having an open house for potential buyers.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + open house
  • grand grand open house
    (buổi giới thiệu/tham quan nhà mở lớn)
  • successful successful open house
    (buổi giới thiệu/tham quan nhà mở thành công)
  • annual annual open house
    (buổi giới thiệu/tham quan nhà mở thường niên)
  • virtual virtual open house
    (buổi giới thiệu/tham quan nhà mở trực tuyến)
Verb + open house
  • hold hold an open house
    (tổ chức một buổi giới thiệu/tham quan nhà mở)
  • host host an open house
    (chủ trì/tổ chức một buổi giới thiệu/tham quan nhà mở)
  • attend attend an open house
    (tham dự một buổi giới thiệu/tham quan nhà mở)
  • visit visit an open house
    (ghé thăm một buổi giới thiệu/tham quan nhà mở)
Noun (type) + open house
  • school school open house
    (buổi giới thiệu trường học (cho phụ huynh/học sinh))
  • university university open house
    (ngày hội tuyển sinh/tham quan trường đại học)
  • gallery gallery open house
    (buổi triển lãm/tham quan phòng trưng bày)

Idioms

  • have an open house

    luôn mở cửa đón khách, sẵn lòng tiếp đón mọi người

    "They've always had an open house; you can drop by anytime for coffee."

    (Họ luôn mở cửa đón khách; bạn có thể ghé qua bất cứ lúc nào để uống cà phê.)

  • an open house policy

    chính sách mở cửa (ví dụ: cho phép nhân viên tự do đóng góp ý kiến hoặc khách hàng dễ dàng tiếp cận)

    "Our manager maintains an open house policy, so we can always approach her with ideas."

    (Quản lý của chúng tôi duy trì chính sách mở cửa, vì vậy chúng tôi luôn có thể tiếp cận cô ấy với các ý tưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open house

danh từ
Lật mặt

Một sự kiện mà một ngôi nhà hoặc tòa nhà khác mở cửa để những người mua hoặc thuê tiềm năng đến xem xét.

"We're having an open house this weekend to show the property to potential buyers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the open house was a great success!
Chà, buổi giới thiệu nhà đã thành công tốt đẹp!
Phủ định
Oh no, I missed the open house!
Ôi không, tôi đã bỏ lỡ buổi giới thiệu nhà rồi!
Nghi vấn
Hey, did you go to the open house?
Này, bạn đã đến buổi giới thiệu nhà chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open house".

Truyền thống bất động sản phương Tây

Tại các nước phương Tây, việc tổ chức 'open house' là một phương pháp phổ biến để bán nhà. Người bán hoặc đại lý bất động sản sẽ mở cửa ngôi nhà trong vài giờ vào cuối tuần để bất kỳ ai quan tâm đều có thể tự do tham quan mà không cần hẹn trước, giúp thu hút nhiều người mua tiềm năng.

Sự kiện giáo dục và tuyển sinh

Các trường học, cao đẳng và đại học thường tổ chức 'open house' để chào đón học sinh/sinh viên tương lai và phụ huynh. Đây là cơ hội để họ khám phá cơ sở vật chất, gặp gỡ giáo viên, nhân viên tuyển sinh, tìm hiểu về các chương trình học và văn hóa của trường, giúp đưa ra quyết định đăng ký.