open house
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An event in which a house or other building is available for inspection by prospective buyers or renters.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện mà một ngôi nhà hoặc tòa nhà khác mở cửa để những người mua hoặc thuê tiềm năng đến xem xét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We're having an open house this weekend to show the property to potential buyers."
"Chúng tôi tổ chức một buổi tham quan nhà mở vào cuối tuần này để giới thiệu bất động sản cho những người mua tiềm năng."
-
"The real estate agent scheduled an open house for Saturday."
"Người môi giới bất động sản đã lên lịch một buổi tham quan nhà mở vào thứ Bảy."
-
"We attended an open house at the local elementary school."
"Chúng tôi đã tham dự một buổi tham quan tại trường tiểu học địa phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh mua bán hoặc cho thuê bất động sản. Khác với 'housewarming party' (tiệc tân gia) ở chỗ mục đích chính là để quảng bá bất động sản chứ không phải để ăn mừng.
Sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực giáo dục (trường học, đại học) để giới thiệu cơ sở vật chất, chương trình học. Cũng có thể áp dụng cho các doanh nghiệp hoặc tổ chức khác.
Prepositions
'at' thường dùng để chỉ địa điểm: 'There's an open house at 123 Main Street.' 'for' thường dùng để chỉ mục đích: 'We're having an open house for potential buyers.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
grand grand open house (buổi giới thiệu/tham quan nhà mở lớn)
-
successful successful open house (buổi giới thiệu/tham quan nhà mở thành công)
-
annual annual open house (buổi giới thiệu/tham quan nhà mở thường niên)
-
virtual virtual open house (buổi giới thiệu/tham quan nhà mở trực tuyến)
-
hold hold an open house (tổ chức một buổi giới thiệu/tham quan nhà mở)
-
host host an open house (chủ trì/tổ chức một buổi giới thiệu/tham quan nhà mở)
-
attend attend an open house (tham dự một buổi giới thiệu/tham quan nhà mở)
-
visit visit an open house (ghé thăm một buổi giới thiệu/tham quan nhà mở)
-
school school open house (buổi giới thiệu trường học (cho phụ huynh/học sinh))
-
university university open house (ngày hội tuyển sinh/tham quan trường đại học)
-
gallery gallery open house (buổi triển lãm/tham quan phòng trưng bày)
Idioms
-
have an open house
luôn mở cửa đón khách, sẵn lòng tiếp đón mọi người
"They've always had an open house; you can drop by anytime for coffee."
(Họ luôn mở cửa đón khách; bạn có thể ghé qua bất cứ lúc nào để uống cà phê.)
-
an open house policy
chính sách mở cửa (ví dụ: cho phép nhân viên tự do đóng góp ý kiến hoặc khách hàng dễ dàng tiếp cận)
"Our manager maintains an open house policy, so we can always approach her with ideas."
(Quản lý của chúng tôi duy trì chính sách mở cửa, vì vậy chúng tôi luôn có thể tiếp cận cô ấy với các ý tưởng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
open house
danh từMột sự kiện mà một ngôi nhà hoặc tòa nhà khác mở cửa để những người mua hoặc thuê tiềm năng đến xem xét.
"We're having an open house this weekend to show the property to potential buyers."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the open house was a great success! |
Chà, buổi giới thiệu nhà đã thành công tốt đẹp! |
| Phủ định | Oh no, I missed the open house! |
Ôi không, tôi đã bỏ lỡ buổi giới thiệu nhà rồi! |
| Nghi vấn | Hey, did you go to the open house? |
Này, bạn đã đến buổi giới thiệu nhà chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open house".
