(Top Banner Ad)
property viewing
B1
Danh từ B1 Bất động sản

property viewing

UK: /ˈprɒpəti ˈvjuːɪŋ/ • US: /ˈprɑːpərti ˈvjuːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xem nhà đi xem nhà buổi xem nhà thăm quan bất động sản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An occasion to visit a property that is for sale or rent in order to assess its suitability.

Vietnamese Meaning

Một dịp để đến thăm một bất động sản đang được rao bán hoặc cho thuê để đánh giá mức độ phù hợp của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have arranged a property viewing for you on Tuesday."

    "Chúng tôi đã sắp xếp một buổi xem nhà cho bạn vào thứ Ba."

  • "The property viewing was very informative."

    "Buổi xem nhà rất hữu ích."

  • "We attended several property viewings before making an offer."

    "Chúng tôi đã tham gia một vài buổi xem nhà trước khi đưa ra lời đề nghị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun property Tài sản, bất động sản
Noun proprietor Chủ sở hữu (thường là một doanh nghiệp)
Adjective proprietary Độc quyền, riêng của một người/công ty
Verb view Xem, nhìn, quan sát
Noun view Quang cảnh, tầm nhìn, quan điểm
Noun viewer Người xem, khán giả
Noun viewpoint Quan điểm, lập trường

Synonyms

house viewing (xem nhà)apartment viewing (xem căn hộ)real estate showing (trình diễn bất động sản)

Related Words

Subject Area

Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proprietas
Old French
propreté
Middle English
propriete
English
property

Nguồn gốc của 'Property'

Từ 'property' xuất phát từ tiếng Latinh 'proprietas', có nghĩa là 'quyền sở hữu' hoặc 'đặc tính riêng'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ ('propreté') và tiếng Anh trung cổ ('propriete') trước khi trở thành 'property' trong tiếng Anh hiện đại, vẫn giữ ý nghĩa về tài sản, bất động sản hoặc quyền sở hữu.

Sự hình thành của 'Viewing'

'Viewing' là danh động từ của động từ 'to view' (xem, nhìn). 'To view' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'vue' (tầm nhìn, cảnh) và xa hơn là từ tiếng Latinh 'videre' (nhìn thấy). Khi kết hợp với 'property', cụm từ 'property viewing' dùng để chỉ hành động hoặc quá trình đi xem một bất động sản (nhà, đất) với mục đích mua hoặc thuê.

Usage Note

Cụm từ 'property viewing' là một cụm danh từ, thường được sử dụng trong bối cảnh mua bán hoặc cho thuê bất động sản. Nó đề cập đến hành động đi xem nhà hoặc căn hộ để kiểm tra tình trạng, diện tích, bố cục và các tiện nghi khác trước khi đưa ra quyết định mua hoặc thuê. Nó mang tính thực tế và tập trung vào việc đánh giá trực tiếp bất động sản.

Prepositions

of for

'viewing of the property' nhấn mạnh hành động xem xét kỹ lưỡng tài sản đó. 'viewing for [purpose]' (ví dụ: 'viewing for rent') chỉ mục đích của việc xem tài sản.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + property viewing
  • arrange arrange a property viewing
    (sắp xếp một buổi xem nhà)
  • attend attend a property viewing
    (tham dự một buổi xem nhà)
  • schedule schedule a property viewing
    (lên lịch một buổi xem nhà)
  • conduct conduct a property viewing
    (tiến hành một buổi xem nhà (người môi giới))
  • book book a property viewing
    (đặt lịch xem nhà)
  • go for go for a property viewing
    (đi xem nhà)
Adjective + property viewing
  • successful successful property viewing
    (buổi xem nhà thành công)
  • private private property viewing
    (buổi xem nhà riêng tư)
  • first first property viewing
    (buổi xem nhà đầu tiên)
  • multiple multiple property viewings
    (nhiều buổi xem nhà)
  • virtual virtual property viewing
    (buổi xem nhà ảo (trực tuyến))
  • open open property viewing
    (buổi xem nhà công khai (cho nhiều người cùng lúc))
Property viewing + Noun/Prepositional phrase
  • appointment property viewing appointment
    (cuộc hẹn xem nhà)
  • tour property viewing tour
    (chuyến tham quan xem nhà (nhiều địa điểm))
  • feedback property viewing feedback
    (phản hồi sau khi xem nhà)

Idioms

  • To go on a property viewing spree

    Đi xem rất nhiều bất động sản trong thời gian ngắn (một cách tích cực hoặc hối hả)

    "After getting pre-approved for the loan, they went on a property viewing spree every weekend."

    (Sau khi được phê duyệt trước khoản vay, họ đã đi xem rất nhiều bất động sản mỗi cuối tuần.)

  • A property viewing marathon

    Một buổi/chuỗi xem nhà kéo dài, liên tục và có thể mệt mỏi

    "Saturday was a property viewing marathon; we saw ten houses in one day!"

    (Thứ Bảy là một buổi xem nhà marathon; chúng tôi đã xem mười căn nhà trong một ngày!)

  • To be in the market for a property viewing

    Đang tìm kiếm cơ hội để xem bất động sản (ám chỉ đang có nhu cầu mua/thuê và sẵn sàng xem nhà)

    "We're currently in the market for a property viewing in the city center."

    (Chúng tôi hiện đang có nhu cầu xem bất động sản ở trung tâm thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

property viewing

Danh từ
Lật mặt

Một dịp để đến thăm một bất động sản đang được rao bán hoặc cho thuê để đánh giá mức độ phù hợp của nó.

"We have arranged a property viewing for you on Tuesday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She attended the property viewing yesterday, didn't she?
Cô ấy đã tham dự buổi xem nhà ngày hôm qua, phải không?
Phủ định
They haven't scheduled a property viewing yet, have they?
Họ vẫn chưa lên lịch xem nhà, phải không?
Nghi vấn
The viewing property is on the market, isn't it?
Bất động sản đang xem để bán, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "property viewing".

Open House (Ngày mở cửa xem nhà)

Ở các nước phương Tây, 'Open House' là một truyền thống phổ biến, nơi người bán hoặc môi giới mở cửa ngôi nhà đã rao bán trong một khoảng thời gian nhất định (thường là cuối tuần) để nhiều người mua tiềm năng có thể đến xem cùng lúc mà không cần đặt lịch riêng. Đây là cơ hội để người mua tự do khám phá và hình dung về cuộc sống tại đó.

Home Staging (Trang trí nhà để bán)

'Home Staging' là thực hành chuyên nghiệp chuẩn bị và trang trí một ngôi nhà để làm tăng sức hấp dẫn của nó đối với người mua tiềm năng. Mục tiêu là tạo ra một ấn tượng ban đầu tốt nhất trong các buổi 'property viewing', giúp ngôi nhà trông rộng rãi, sáng sủa và mong muốn hơn, từ đó có thể bán được nhanh hơn và với giá cao hơn.

Tầm quan trọng của Ấn tượng đầu tiên

Trong các buổi xem nhà, ấn tượng đầu tiên đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nhiều người mua đưa ra quyết định dựa trên cảm xúc ngay trong vài phút đầu tiên khi bước vào nhà. Sự sạch sẽ, mùi hương dễ chịu, ánh sáng tự nhiên và cách bố trí không gian có thể ảnh hưởng lớn đến cảm nhận của người xem về tiềm năng của bất động sản.