property viewing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An occasion to visit a property that is for sale or rent in order to assess its suitability.
Vietnamese Meaning
Một dịp để đến thăm một bất động sản đang được rao bán hoặc cho thuê để đánh giá mức độ phù hợp của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We have arranged a property viewing for you on Tuesday."
"Chúng tôi đã sắp xếp một buổi xem nhà cho bạn vào thứ Ba."
-
"The property viewing was very informative."
"Buổi xem nhà rất hữu ích."
-
"We attended several property viewings before making an offer."
"Chúng tôi đã tham gia một vài buổi xem nhà trước khi đưa ra lời đề nghị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | property | Tài sản, bất động sản |
| Noun | proprietor | Chủ sở hữu (thường là một doanh nghiệp) |
| Adjective | proprietary | Độc quyền, riêng của một người/công ty |
| Verb | view | Xem, nhìn, quan sát |
| Noun | view | Quang cảnh, tầm nhìn, quan điểm |
| Noun | viewer | Người xem, khán giả |
| Noun | viewpoint | Quan điểm, lập trường |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'property viewing' là một cụm danh từ, thường được sử dụng trong bối cảnh mua bán hoặc cho thuê bất động sản. Nó đề cập đến hành động đi xem nhà hoặc căn hộ để kiểm tra tình trạng, diện tích, bố cục và các tiện nghi khác trước khi đưa ra quyết định mua hoặc thuê. Nó mang tính thực tế và tập trung vào việc đánh giá trực tiếp bất động sản.
Prepositions
'viewing of the property' nhấn mạnh hành động xem xét kỹ lưỡng tài sản đó. 'viewing for [purpose]' (ví dụ: 'viewing for rent') chỉ mục đích của việc xem tài sản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
arrange arrange a property viewing (sắp xếp một buổi xem nhà)
-
attend attend a property viewing (tham dự một buổi xem nhà)
-
schedule schedule a property viewing (lên lịch một buổi xem nhà)
-
conduct conduct a property viewing (tiến hành một buổi xem nhà (người môi giới))
-
book book a property viewing (đặt lịch xem nhà)
-
go for go for a property viewing (đi xem nhà)
-
successful successful property viewing (buổi xem nhà thành công)
-
private private property viewing (buổi xem nhà riêng tư)
-
first first property viewing (buổi xem nhà đầu tiên)
-
multiple multiple property viewings (nhiều buổi xem nhà)
-
virtual virtual property viewing (buổi xem nhà ảo (trực tuyến))
-
open open property viewing (buổi xem nhà công khai (cho nhiều người cùng lúc))
-
appointment property viewing appointment (cuộc hẹn xem nhà)
-
tour property viewing tour (chuyến tham quan xem nhà (nhiều địa điểm))
-
feedback property viewing feedback (phản hồi sau khi xem nhà)
Idioms
-
To go on a property viewing spree
Đi xem rất nhiều bất động sản trong thời gian ngắn (một cách tích cực hoặc hối hả)
"After getting pre-approved for the loan, they went on a property viewing spree every weekend."
(Sau khi được phê duyệt trước khoản vay, họ đã đi xem rất nhiều bất động sản mỗi cuối tuần.)
-
A property viewing marathon
Một buổi/chuỗi xem nhà kéo dài, liên tục và có thể mệt mỏi
"Saturday was a property viewing marathon; we saw ten houses in one day!"
(Thứ Bảy là một buổi xem nhà marathon; chúng tôi đã xem mười căn nhà trong một ngày!)
-
To be in the market for a property viewing
Đang tìm kiếm cơ hội để xem bất động sản (ám chỉ đang có nhu cầu mua/thuê và sẵn sàng xem nhà)
"We're currently in the market for a property viewing in the city center."
(Chúng tôi hiện đang có nhu cầu xem bất động sản ở trung tâm thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
property viewing
Danh từMột dịp để đến thăm một bất động sản đang được rao bán hoặc cho thuê để đánh giá mức độ phù hợp của nó.
"We have arranged a property viewing for you on Tuesday."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She attended the property viewing yesterday, didn't she? |
Cô ấy đã tham dự buổi xem nhà ngày hôm qua, phải không? |
| Phủ định | They haven't scheduled a property viewing yet, have they? |
Họ vẫn chưa lên lịch xem nhà, phải không? |
| Nghi vấn | The viewing property is on the market, isn't it? |
Bất động sản đang xem để bán, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "property viewing".
