(Top Banner Ad)
open policy
B2
noun phrase B2 Kinh tế, Chính trị, Quản lý

open policy

UK: /ˈəʊpən ˈpɒləsi/ • US: /ˈoʊpən ˈpɑːləsi/

Nghĩa tiếng Việt

chính sách mở chính sách minh bạch chính sách công khai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of rules or guidelines that are transparent, accessible, and non-restrictive, often allowing for public participation or scrutiny.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các quy tắc hoặc hướng dẫn minh bạch, dễ tiếp cận và không hạn chế, thường cho phép sự tham gia hoặc giám sát của công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted an open policy on employee feedback, encouraging all staff to share their opinions."

    "Công ty đã áp dụng một chính sách mở về phản hồi của nhân viên, khuyến khích tất cả nhân viên chia sẻ ý kiến của họ."

  • "The government's open policy on data sharing has led to increased innovation."

    "Chính sách mở của chính phủ về chia sẻ dữ liệu đã dẫn đến sự gia tăng đổi mới."

  • "Our organization maintains an open policy for all internal communications."

    "Tổ chức của chúng tôi duy trì một chính sách mở cho tất cả các giao tiếp nội bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb open mở, khai trương, mở ra
Noun openness sự cởi mở, tính minh bạch, sự rộng mở
Adverb openly công khai, thẳng thắn, không giấu giếm
Noun policy chính sách, điều lệ, đường lối
Noun policymaker nhà hoạch định chính sách, người đưa ra chính sách
Adjective political thuộc về chính trị, có tính chính trị

Synonyms

transparent policy (chính sách minh bạch)accessible policy (chính sách dễ tiếp cận)

Antonyms

closed policy (chính sách đóng)restrictive policy (chính sách hạn chế)

Related Words

freedom of information (tự do thông tin)public consultation (tham vấn công chúng)

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*upo
Proto-Germanic
*upanaz
Old English
open
Middle English
open
Ancient Greek
politike
Latin
politia
Old French
policie
Middle English
policie

Nguồn gốc của 'open policy'

Thuật ngữ 'open policy' kết hợp 'open' (nghĩa là mở, không giới hạn, dễ tiếp cận) và 'policy' (nghĩa là chính sách, quy định, đường lối). Sự kết hợp này mô tả một cách tiếp cận không hạn chế, khuyến khích sự tiếp cận tự do, giao dịch hoặc trao đổi. Nó thường đối lập với các chính sách bảo hộ, đóng cửa hoặc có giới hạn, trở thành một khái niệm quan trọng trong các lĩnh vực kinh tế, chính trị và xã hội hiện đại.

Usage Note

Thái nghĩa của 'open policy' nhấn mạnh tính minh bạch và khả năng tiếp cận. Nó khác với 'closed policy' (chính sách đóng), vốn có tính bảo mật và hạn chế người tiếp cận thông tin. 'Open policy' thường được sử dụng để khuyến khích sự tham gia và tạo điều kiện cho sự giám sát từ bên ngoài.

Prepositions

on towards regarding

Khi sử dụng 'on', 'towards', hoặc 'regarding', ta thường muốn chỉ rõ đối tượng hoặc vấn đề mà chính sách mở này áp dụng. Ví dụ: 'an open policy on data privacy' (chính sách mở về quyền riêng tư dữ liệu), 'an open policy towards immigration' (chính sách mở đối với vấn đề nhập cư), 'an open policy regarding financial disclosures' (chính sách mở liên quan đến công bố tài chính).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + open policy
  • transparent transparent open policy
    (chính sách mở minh bạch)
  • liberal liberal open policy
    (chính sách mở tự do)
  • flexible flexible open policy
    (chính sách mở linh hoạt)
Verb + open policy
  • adopt adopt an open policy
    (áp dụng một chính sách mở)
  • pursue pursue an open policy
    (theo đuổi một chính sách mở)
  • implement implement an open policy
    (thực hiện một chính sách mở)

Idioms

  • open door policy

    chính sách mở cửa (cho phép tiếp cận tự do, đặc biệt trong thương mại, ngoại giao hoặc đối với ý kiến của nhân viên)

    "The government adopted an open door policy to attract foreign investment."

    (Chính phủ áp dụng chính sách mở cửa để thu hút đầu tư nước ngoài.)

  • open access policy

    chính sách truy cập mở (cung cấp quyền truy cập miễn phí và không giới hạn vào tài liệu học thuật hoặc dữ liệu)

    "Many universities now implement an open access policy for their research publications."

    (Nhiều trường đại học hiện nay thực hiện chính sách truy cập mở cho các công bố nghiên cứu của họ.)

  • open market policy

    chính sách thị trường mở (thúc đẩy thương mại tự do, ít rào cản và cạnh tranh)

    "The country is committed to an open market policy to boost its economy."

    (Quốc gia cam kết theo đuổi chính sách thị trường mở để thúc đẩy nền kinh tế của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open policy

noun phrase
Lật mặt

Một tập hợp các quy tắc hoặc hướng dẫn minh bạch, dễ tiếp cận và không hạn chế, thường cho phép sự tham gia hoặc giám sát của công chúng.

"The company adopted an open policy on employee feedback, encouraging all staff to share their opinions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open policy".

Chính sách Mở cửa (Open Door Policy) và Toàn cầu hóa

Khái niệm 'chính sách mở cửa' đã có ý nghĩa lịch sử, đặc biệt là trong ngoại giao và thương mại quốc tế (ví dụ: chính sách mở cửa của Mỹ đối với Trung Quốc vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20). Ngày nay, các chính sách mở nói chung là nền tảng của toàn cầu hóa, thúc đẩy hội nhập kinh tế và văn hóa bằng cách giảm bớt rào cản thương mại, di chuyển và trao đổi thông tin, đối lập với chủ nghĩa bảo hộ và cô lập.

Minh bạch và Chia sẻ trong Kỷ nguyên Số

Trong bối cảnh hiện đại, 'chính sách mở' thường gắn liền với sự minh bạch trong quản trị (ví dụ: dữ liệu mở của chính phủ) và tinh thần chia sẻ trong công nghệ, học thuật. Phong trào 'mã nguồn mở' (open-source) và 'truy cập mở' (open-access) đã thay đổi cách chúng ta phát triển phần mềm và chia sẻ tri thức, phản ánh một giá trị văn hóa ngày càng tăng về sự hợp tác, tiếp cận tự do và trách nhiệm giải trình.