open policy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of rules or guidelines that are transparent, accessible, and non-restrictive, often allowing for public participation or scrutiny.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các quy tắc hoặc hướng dẫn minh bạch, dễ tiếp cận và không hạn chế, thường cho phép sự tham gia hoặc giám sát của công chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company adopted an open policy on employee feedback, encouraging all staff to share their opinions."
"Công ty đã áp dụng một chính sách mở về phản hồi của nhân viên, khuyến khích tất cả nhân viên chia sẻ ý kiến của họ."
-
"The government's open policy on data sharing has led to increased innovation."
"Chính sách mở của chính phủ về chia sẻ dữ liệu đã dẫn đến sự gia tăng đổi mới."
-
"Our organization maintains an open policy for all internal communications."
"Tổ chức của chúng tôi duy trì một chính sách mở cho tất cả các giao tiếp nội bộ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | open | mở, khai trương, mở ra |
| Noun | openness | sự cởi mở, tính minh bạch, sự rộng mở |
| Adverb | openly | công khai, thẳng thắn, không giấu giếm |
| Noun | policy | chính sách, điều lệ, đường lối |
| Noun | policymaker | nhà hoạch định chính sách, người đưa ra chính sách |
| Adjective | political | thuộc về chính trị, có tính chính trị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'open policy' nhấn mạnh tính minh bạch và khả năng tiếp cận. Nó khác với 'closed policy' (chính sách đóng), vốn có tính bảo mật và hạn chế người tiếp cận thông tin. 'Open policy' thường được sử dụng để khuyến khích sự tham gia và tạo điều kiện cho sự giám sát từ bên ngoài.
Prepositions
Khi sử dụng 'on', 'towards', hoặc 'regarding', ta thường muốn chỉ rõ đối tượng hoặc vấn đề mà chính sách mở này áp dụng. Ví dụ: 'an open policy on data privacy' (chính sách mở về quyền riêng tư dữ liệu), 'an open policy towards immigration' (chính sách mở đối với vấn đề nhập cư), 'an open policy regarding financial disclosures' (chính sách mở liên quan đến công bố tài chính).
Collocations (Từ đi kèm)
-
transparent transparent open policy (chính sách mở minh bạch)
-
liberal liberal open policy (chính sách mở tự do)
-
flexible flexible open policy (chính sách mở linh hoạt)
-
adopt adopt an open policy (áp dụng một chính sách mở)
-
pursue pursue an open policy (theo đuổi một chính sách mở)
-
implement implement an open policy (thực hiện một chính sách mở)
Idioms
-
open door policy
chính sách mở cửa (cho phép tiếp cận tự do, đặc biệt trong thương mại, ngoại giao hoặc đối với ý kiến của nhân viên)
"The government adopted an open door policy to attract foreign investment."
(Chính phủ áp dụng chính sách mở cửa để thu hút đầu tư nước ngoài.)
-
open access policy
chính sách truy cập mở (cung cấp quyền truy cập miễn phí và không giới hạn vào tài liệu học thuật hoặc dữ liệu)
"Many universities now implement an open access policy for their research publications."
(Nhiều trường đại học hiện nay thực hiện chính sách truy cập mở cho các công bố nghiên cứu của họ.)
-
open market policy
chính sách thị trường mở (thúc đẩy thương mại tự do, ít rào cản và cạnh tranh)
"The country is committed to an open market policy to boost its economy."
(Quốc gia cam kết theo đuổi chính sách thị trường mở để thúc đẩy nền kinh tế của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
open policy
noun phraseMột tập hợp các quy tắc hoặc hướng dẫn minh bạch, dễ tiếp cận và không hạn chế, thường cho phép sự tham gia hoặc giám sát của công chúng.
"The company adopted an open policy on employee feedback, encouraging all staff to share their opinions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open policy".
