(Top Banner Ad)
open reduction internal fixation (orif)
C1
Danh từ C1 Y học

open reduction internal fixation (orif)

Nghĩa tiếng Việt

Nắn chỉnh mở và cố định trong xương Phẫu thuật nắn chỉnh mở và cố định bên trong
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A surgical procedure involving the open reduction of a fracture and internal fixation with hardware (e.g., plates, screws, rods) to stabilize the bone fragments.

Vietnamese Meaning

Một thủ thuật phẫu thuật bao gồm nắn chỉnh mở một xương gãy và cố định bên trong bằng các dụng cụ (ví dụ: nẹp, vít, đinh) để ổn định các mảnh xương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient underwent ORIF to repair the fractured femur."

    "Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật ORIF để sửa chữa xương đùi bị gãy."

  • "ORIF is often used to treat complex fractures of the tibia."

    "ORIF thường được sử dụng để điều trị các trường hợp gãy xương chày phức tạp."

  • "Following ORIF, the patient will require physical therapy."

    "Sau ORIF, bệnh nhân sẽ cần vật lý trị liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb open mở
Noun opening sự mở; lỗ hở
Verb reduce nắn chỉnh (xương); giảm bớt
Adjective reducible có thể nắn chỉnh; có thể giảm
Adverb internally bên trong
Verb fix cố định; sửa chữa
Adjective fixed đã được cố định; cố định

Synonyms

surgical fixation (cố định phẫu thuật)

Antonyms

closed reduction (nắn chỉnh kín)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
open
Latin
reducere
Anglo-Norman French
reduction
Latin
internus
Old French
interne
Latin
fixare
Old French
fixacion

Nguồn gốc thuật ngữ y khoa

Open reduction internal fixation (ORIF) không phải là một từ đơn có nguồn gốc sâu xa qua nhiều ngôn ngữ, mà là một thuật ngữ ghép được tạo ra trong lĩnh vực tiếng Anh y khoa hiện đại. Mỗi thành phần của nó - 'open' (mở), 'reduction' (nắn chỉnh), 'internal' (bên trong), và 'fixation' (cố định) - đều là những từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin hoặc tiếng Germanic, được kết hợp lại để mô tả chính xác một quy trình phẫu thuật phức tạp nhằm điều trị gãy xương.

Usage Note

ORIF là một thủ thuật phẫu thuật được sử dụng để điều trị các xương gãy, đặc biệt là những xương gãy nghiêm trọng hoặc không thể lành bằng phương pháp bảo tồn (ví dụ: bó bột). 'Open reduction' có nghĩa là bác sĩ phẫu thuật rạch da và các mô để tiếp cận trực tiếp với xương gãy. 'Internal fixation' đề cập đến việc sử dụng các thiết bị y tế, chẳng hạn như nẹp, vít, đinh hoặc dây, để giữ các mảnh xương lại với nhau trong quá trình lành vết thương.

Prepositions

for in

ORIF *for* a fracture: chỉ định mục đích của phẫu thuật. ORIF *in* the femur: chỉ định vị trí phẫu thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + open reduction internal fixation (ORIF)
  • perform perform open reduction internal fixation (ORIF)
    (thực hiện phẫu thuật nắn chỉnh mở và cố định bên trong (ORIF))
  • undergo undergo open reduction internal fixation (ORIF)
    (trải qua phẫu thuật ORIF)
  • recommend recommend open reduction internal fixation (ORIF)
    (khuyến nghị phẫu thuật ORIF)
Adjective + open reduction internal fixation (ORIF)
  • successful successful open reduction internal fixation (ORIF)
    (phẫu thuật ORIF thành công)
  • emergency emergency open reduction internal fixation (ORIF)
    (phẫu thuật ORIF cấp cứu)
  • elective elective open reduction internal fixation (ORIF)
    (phẫu thuật ORIF tự chọn (không cấp cứu))
Noun phrases related to ORIF
  • post-ORIF post-ORIF care
    (chăm sóc sau phẫu thuật ORIF)
  • ORIF ORIF indications
    (các chỉ định của phẫu thuật ORIF)
  • ORIF ORIF complications
    (các biến chứng của phẫu thuật ORIF)

Idioms

  • undergo ORIF surgery

    trải qua phẫu thuật nắn chỉnh mở và cố định bên trong (là một cách diễn đạt thông dụng trong y khoa, không phải thành ngữ)

    "The patient will undergo ORIF surgery to repair the severe ankle fracture."

    (Bệnh nhân sẽ trải qua phẫu thuật ORIF để điều trị gãy xương mắt cá chân nghiêm trọng.)

  • indications for ORIF

    các chỉ định cho phẫu thuật ORIF (là một cách diễn đạt thông dụng trong y khoa, không phải thành ngữ)

    "Common indications for ORIF include unstable fractures and non-union."

    (Các chỉ định phổ biến cho phẫu thuật ORIF bao gồm gãy xương không ổn định và không liền xương.)

  • post-ORIF rehabilitation

    phục hồi chức năng sau phẫu thuật ORIF (là một cách diễn đạt thông dụng trong y khoa, không phải thành ngữ)

    "Rigorous post-ORIF rehabilitation is crucial for restoring full limb function."

    (Phục hồi chức năng tích cực sau phẫu thuật ORIF rất quan trọng để khôi phục hoàn toàn chức năng chi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open reduction internal fixation (orif)

Danh từ
Lật mặt

Một thủ thuật phẫu thuật bao gồm nắn chỉnh mở một xương gãy và cố định bên trong bằng các dụng cụ (ví dụ: nẹp, vít, đinh) để ổn định các mảnh xương.

"The patient underwent ORIF to repair the fractured femur."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open reduction internal fixation (orif)".

Ý nghĩa y học hiện đại

Phẫu thuật nắn chỉnh mở và cố định bên trong (ORIF) là một ví dụ điển hình về những tiến bộ vượt bậc trong y học hiện đại, đặc biệt là phẫu thuật chỉnh hình. Nhờ các kỹ thuật như ORIF, những ca gãy xương phức tạp hoặc di lệch nghiêm trọng, vốn trước đây có thể dẫn đến tàn tật vĩnh viễn, nay có thể được điều trị hiệu quả, giúp bệnh nhân phục hồi chức năng vận động và chất lượng cuộc sống, giảm gánh nặng cho cá nhân và xã hội.

Công nghệ và y khoa

Thành công của phẫu thuật ORIF phụ thuộc rất nhiều vào sự phát triển của công nghệ. Từ các thiết bị hình ảnh chẩn đoán tiên tiến (X-quang, CT scan) giúp xác định chính xác vị trí và mức độ gãy xương, đến các dụng cụ phẫu thuật tinh vi và vật liệu cấy ghép sinh học chất lượng cao (như vít, nẹp, đinh nội tủy) làm từ thép không gỉ hoặc titan. Những tiến bộ công nghệ này đã cách mạng hóa khả năng cố định xương gãy một cách vững chắc, đẩy nhanh quá trình liền xương và giảm thiểu biến chứng, mang lại kết quả tốt hơn cho người bệnh.