(Top Banner Ad)
operate flawlessly
B2
Động từ + Trạng từ B2 Công nghệ, Kỹ thuật, Kinh doanh

operate flawlessly

UK: /ˈɒpəreɪt ˈflɔːləsli/ • US: /ˈɑːpəreɪt ˈflɔːləsli/

Nghĩa tiếng Việt

vận hành hoàn hảo hoạt động trơn tru thực hiện một cách hoàn hảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To function or perform a task without any mistakes, errors, or problems.

Vietnamese Meaning

Vận hành hoặc thực hiện một nhiệm vụ mà không có bất kỳ sai sót, lỗi lầm hoặc vấn đề nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software is designed to operate flawlessly, ensuring no data loss."

    "Phần mềm mới được thiết kế để vận hành một cách hoàn hảo, đảm bảo không bị mất dữ liệu."

  • "The surgical robot operated flawlessly during the complex procedure."

    "Robot phẫu thuật đã vận hành một cách hoàn hảo trong suốt quy trình phức tạp."

  • "We expect the new system to operate flawlessly from day one."

    "Chúng tôi kỳ vọng hệ thống mới sẽ vận hành một cách hoàn hảo ngay từ ngày đầu tiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb operate vận hành, hoạt động, thực hiện
Noun operation sự vận hành, hoạt động; ca phẫu thuật
Noun operator người vận hành, nhà khai thác
Adjective operational có thể hoạt động được, thuộc về hoạt động
Adverb flawlessly một cách hoàn hảo, không tì vết
Adjective flawless hoàn hảo, không tì vết, không có lỗi
Noun flaw lỗi, khuyết điểm, vết nứt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
operari
Old Norse/Germanic
flaga (gốc từ 'flaw')
Old English
-leas (hậu tố)
Old English
-lice (hậu tố)
Old French
opérer
Middle English
flawe (flaw)
English
operate
English
flawlessly

Nguồn gốc của 'operate'

Từ 'operate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'operari', mang ý nghĩa 'làm việc, lao động'. Điều này phản ánh bản chất của việc vận hành một cái gì đó, tức là khiến nó hoạt động hoặc thực hiện chức năng đã định.

Nguồn gốc của 'flawlessly'

Từ 'flawlessly' được ghép từ 'flaw' (lỗi, khuyết điểm), hậu tố '-less' (không có) và '-ly' (chỉ cách thức). 'Flaw' xuất phát từ tiếng Na Uy cổ 'flaga' (mảnh vỡ). Vậy 'flawlessly' có nghĩa đen là 'không có bất kỳ khuyết điểm hay sai sót nào', diễn tả sự hoàn hảo tuyệt đối.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hiệu suất lý tưởng của máy móc, hệ thống, phần mềm hoặc thậm chí là quy trình. Nó nhấn mạnh sự hoàn hảo và hiệu quả. So với 'operate well' (vận hành tốt), 'operate flawlessly' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự hoàn thiện và không có bất kỳ lỗi nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + operate flawlessly
  • system system operates flawlessly
    (hệ thống vận hành hoàn hảo)
  • machine machine operates flawlessly
    (máy móc hoạt động không tì vết)
  • software software operates flawlessly
    (phần mềm chạy mượt mà)
  • device device operates flawlessly
    (thiết bị hoạt động trơn tru)
Động từ + operate flawlessly
  • designed to designed to operate flawlessly
    (được thiết kế để vận hành hoàn hảo)
  • continue to continue to operate flawlessly
    (tiếp tục hoạt động không tì vết)
  • expected to expected to operate flawlessly
    (được kỳ vọng sẽ vận hành trơn tru)
  • guaranteed to guaranteed to operate flawlessly
    (được đảm bảo hoạt động hoàn hảo)

Idioms

  • designed to operate flawlessly

    được thiết kế để vận hành hoàn hảo/không tì vết

    "The new software update is designed to operate flawlessly on all devices."

    (Bản cập nhật phần mềm mới được thiết kế để vận hành hoàn hảo trên mọi thiết bị.)

  • continue to operate flawlessly

    tiếp tục hoạt động trơn tru/không gặp sự cố

    "We hope the machinery will continue to operate flawlessly for many years."

    (Chúng tôi hy vọng máy móc sẽ tiếp tục hoạt động trơn tru trong nhiều năm tới.)

  • ensure it operates flawlessly

    đảm bảo nó hoạt động hoàn hảo/không tì vết

    "Regular maintenance is crucial to ensure the engine operates flawlessly."

    (Bảo trì định kỳ rất quan trọng để đảm bảo động cơ hoạt động hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

operate flawlessly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Vận hành hoặc thực hiện một nhiệm vụ mà không có bất kỳ sai sót, lỗi lầm hoặc vấn đề nào.

"The new software is designed to operate flawlessly, ensuring no data loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After rigorous testing, the new software, designed for efficiency, operated flawlessly.
Sau quá trình kiểm tra nghiêm ngặt, phần mềm mới, được thiết kế để đạt hiệu quả cao, đã hoạt động một cách hoàn hảo.
Phủ định
Despite the team's best efforts, the machinery, unfortunately, did not operate flawlessly.
Mặc dù đội ngũ đã nỗ lực hết mình, nhưng không may, cỗ máy móc đã không hoạt động một cách hoàn hảo.
Nghi vấn
Considering the complexity of the task, did the system, surprisingly, operate flawlessly?
Xét đến độ phức tạp của nhiệm vụ, hệ thống, đáng ngạc nhiên thay, đã hoạt động một cách hoàn hảo phải không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new software operates flawlessly, increasing our team's efficiency.
Phần mềm mới hoạt động hoàn hảo, giúp tăng hiệu quả làm việc của nhóm chúng tôi.
Phủ định
If the system doesn't operate flawlessly, we will lose valuable time.
Nếu hệ thống không hoạt động hoàn hảo, chúng ta sẽ mất thời gian quý báu.
Nghi vấn
Does the machine operate flawlessly under pressure?
Máy móc có hoạt động hoàn hảo dưới áp lực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "operate flawlessly".

Kỳ vọng về sự hoàn hảo trong công nghệ

Trong xã hội hiện đại, người dùng và doanh nghiệp thường có kỳ vọng cao rằng các hệ thống và thiết bị công nghệ phải 'operate flawlessly'. Điều này phản ánh sự phụ thuộc ngày càng tăng vào công nghệ và nhu cầu về độ tin cậy tuyệt đối để mọi thứ hoạt động trơn tru mà không gặp sự cố hay gián đoạn. Một lỗi nhỏ cũng có thể gây ra hậu quả lớn, từ mất dữ liệu đến gián đoạn dịch vụ.

Triết lý Kaizen và Kỹ thuật Đức

Khái niệm 'operate flawlessly' có thể liên hệ đến các giá trị văn hóa như triết lý Kaizen của Nhật Bản (cải tiến liên tục để đạt đến sự hoàn hảo, loại bỏ mọi lãng phí và sai sót) hoặc danh tiếng của Kỹ thuật Đức (German Engineering) với độ chính xác, độ bền và độ tin cậy cao. Cả hai đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết kế và sản xuất để đảm bảo mọi thứ hoạt động một cách không tì vết ngay từ đầu và duy trì qua thời gian.