operate roughly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To operate something in a careless or inexact way.
Vietnamese Meaning
Vận hành, thao tác cái gì đó một cách cẩu thả hoặc không chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He operates the machine roughly, which could damage it."
"Anh ta vận hành cái máy một cách cẩu thả, điều này có thể làm hỏng nó."
-
"If you operate the equipment roughly, you'll break it."
"Nếu bạn vận hành thiết bị một cách cẩu thả, bạn sẽ làm hỏng nó."
-
"The surgeon operated roughly, causing unnecessary damage."
"Vị bác sĩ phẫu thuật một cách thô bạo, gây ra tổn thương không cần thiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | operate | vận hành, hoạt động, điều khiển |
| Noun | operation | sự vận hành, hoạt động, ca phẫu thuật |
| Noun | operator | người điều hành, người vận hành |
| Adjective | operative | có hiệu lực, đang hoạt động |
| Adjective | operable | có thể vận hành được, có thể phẫu thuật được |
| Adjective | rough | gồ ghề, thô ráp, không bằng phẳng |
| Noun | roughness | sự gồ ghề, sự thô ráp |
| Verb | roughen | làm cho gồ ghề/thô ráp |
| Adverb | roughly | một cách thô ráp, không êm ái; khoảng chừng, xấp xỉ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng một thiết bị hoặc thực hiện một quy trình mà không có sự cẩn trọng cần thiết. 'Roughly' ở đây bổ nghĩa cho cách thức 'operate' diễn ra.
Trong ngữ cảnh quản lý hoặc kiểm soát, 'operate roughly' ngụ ý một phương pháp làm việc thiếu tinh tế, có thể dẫn đến kết quả không mong muốn hoặc gây khó chịu cho người khác. Khác với 'operate smoothly' mang tính trơn tru, suôn sẻ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
engine The engine operates roughly when it's cold. (Động cơ chạy không êm khi trời lạnh.)
-
machine The old machine operates roughly and makes a lot of noise. (Cỗ máy cũ hoạt động không trơn tru và gây ra nhiều tiếng ồn.)
-
system The new public transport system operates roughly in its initial phase. (Hệ thống giao thông công cộng mới hoạt động chưa trơn tru trong giai đoạn đầu.)
-
tend to Older vehicles tend to operate roughly on bumpy roads. (Những chiếc xe cũ có xu hướng chạy xóc trên những con đường gập ghềnh.)
-
start to If you hear a strange noise, the compressor might start to operate roughly. (Nếu bạn nghe thấy tiếng ồn lạ, máy nén có thể bắt đầu hoạt động không êm.)
-
can Without proper lubrication, the gears can operate roughly. (Nếu không được bôi trơn đúng cách, các bánh răng có thể hoạt động thô ráp.)
Idioms
-
The machine/engine operates roughly
Máy móc/động cơ hoạt động không êm ái, trục trặc, có vấn đề.
"My car's engine has been operating roughly ever since I hit that pothole last week."
(Động cơ xe của tôi đã chạy không êm ái kể từ khi tôi cán phải ổ gà tuần trước.)
-
A system/policy operates roughly at first
Một hệ thống/chính sách mới hoạt động còn nhiều trục trặc, chưa trơn tru ban đầu.
"Don't worry if the new online registration system operates roughly for the first few days; it's common with new implementations."
(Đừng lo lắng nếu hệ thống đăng ký trực tuyến mới hoạt động chưa trơn tru trong vài ngày đầu; điều đó là bình thường với các triển khai mới.)
-
To operate roughly with someone/something
Làm việc/tương tác một cách thô ráp, thiếu tinh tế, thiếu khéo léo với ai đó/điều gì đó.
"He tends to operate roughly with his subordinates, which sometimes demotivates them."
(Anh ấy có xu hướng đối xử khá thô lỗ với cấp dưới, điều này đôi khi làm họ mất động lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
operate roughly
Động từ + Trạng từVận hành, thao tác cái gì đó một cách cẩu thả hoặc không chính xác.
"He operates the machine roughly, which could damage it."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "operate roughly".
