(Top Banner Ad)
operate roughly
B2
Động từ + Trạng từ B2 Chung

operate roughly

UK: /ˈɒp.ə.reɪt/ /ˈrʌf.li/ • US: /ˈɑː.pə.reɪt/ /ˈrʌf.li/

Nghĩa tiếng Việt

vận hành một cách cẩu thả thao tác thô bạo quản lý thiếu chuyên nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To operate something in a careless or inexact way.

Vietnamese Meaning

Vận hành, thao tác cái gì đó một cách cẩu thả hoặc không chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He operates the machine roughly, which could damage it."

    "Anh ta vận hành cái máy một cách cẩu thả, điều này có thể làm hỏng nó."

  • "If you operate the equipment roughly, you'll break it."

    "Nếu bạn vận hành thiết bị một cách cẩu thả, bạn sẽ làm hỏng nó."

  • "The surgeon operated roughly, causing unnecessary damage."

    "Vị bác sĩ phẫu thuật một cách thô bạo, gây ra tổn thương không cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb operate vận hành, hoạt động, điều khiển
Noun operation sự vận hành, hoạt động, ca phẫu thuật
Noun operator người điều hành, người vận hành
Adjective operative có hiệu lực, đang hoạt động
Adjective operable có thể vận hành được, có thể phẫu thuật được
Adjective rough gồ ghề, thô ráp, không bằng phẳng
Noun roughness sự gồ ghề, sự thô ráp
Verb roughen làm cho gồ ghề/thô ráp
Adverb roughly một cách thô ráp, không êm ái; khoảng chừng, xấp xỉ

Synonyms

handle carelessly (xử lý cẩu thả)manage ineptly (quản lý một cách vụng về)

Antonyms

operate carefully (vận hành cẩn thận)manage precisely (quản lý chính xác)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃ep-
Latin
opus
Latin
operari
Old French
operer
English
operate
Proto-Germanic
*rūhaz
Old English
rūh
Middle English
roughe
English
rough

Nguồn gốc của 'operate'

Từ 'operate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'operari', có nghĩa là 'làm việc, lao động, sản xuất'. Nó liên quan đến từ 'opus' nghĩa là 'việc làm, công trình'. Ban đầu, nó mô tả hành động làm việc hoặc thực hiện một nhiệm vụ, sau này mở rộng ý nghĩa sang việc điều khiển máy móc hoặc thực hiện một ca phẫu thuật.

Nguồn gốc của 'roughly'

Trạng từ 'roughly' bắt nguồn từ tính từ 'rough', có gốc từ tiếng Proto-Germanic '*rūhaz' và tiếng Anh cổ 'rūh', mô tả bề mặt gồ ghề, không bằng phẳng, hoặc vật thể có lông lá, thô ráp. Khi dùng với 'operate', nó ám chỉ cách thức hoạt động không êm ái, trơn tru, hoặc thiếu tinh tế như một bề mặt gồ ghề.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng một thiết bị hoặc thực hiện một quy trình mà không có sự cẩn trọng cần thiết. 'Roughly' ở đây bổ nghĩa cho cách thức 'operate' diễn ra.
Trong ngữ cảnh quản lý hoặc kiểm soát, 'operate roughly' ngụ ý một phương pháp làm việc thiếu tinh tế, có thể dẫn đến kết quả không mong muốn hoặc gây khó chịu cho người khác. Khác với 'operate smoothly' mang tính trơn tru, suôn sẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ (chủ ngữ) + operate roughly
  • engine The engine operates roughly when it's cold.
    (Động cơ chạy không êm khi trời lạnh.)
  • machine The old machine operates roughly and makes a lot of noise.
    (Cỗ máy cũ hoạt động không trơn tru và gây ra nhiều tiếng ồn.)
  • system The new public transport system operates roughly in its initial phase.
    (Hệ thống giao thông công cộng mới hoạt động chưa trơn tru trong giai đoạn đầu.)
Trạng từ/Động từ phụ + operate roughly
  • tend to Older vehicles tend to operate roughly on bumpy roads.
    (Những chiếc xe cũ có xu hướng chạy xóc trên những con đường gập ghềnh.)
  • start to If you hear a strange noise, the compressor might start to operate roughly.
    (Nếu bạn nghe thấy tiếng ồn lạ, máy nén có thể bắt đầu hoạt động không êm.)
  • can Without proper lubrication, the gears can operate roughly.
    (Nếu không được bôi trơn đúng cách, các bánh răng có thể hoạt động thô ráp.)

Idioms

  • The machine/engine operates roughly

    Máy móc/động cơ hoạt động không êm ái, trục trặc, có vấn đề.

    "My car's engine has been operating roughly ever since I hit that pothole last week."

    (Động cơ xe của tôi đã chạy không êm ái kể từ khi tôi cán phải ổ gà tuần trước.)

  • A system/policy operates roughly at first

    Một hệ thống/chính sách mới hoạt động còn nhiều trục trặc, chưa trơn tru ban đầu.

    "Don't worry if the new online registration system operates roughly for the first few days; it's common with new implementations."

    (Đừng lo lắng nếu hệ thống đăng ký trực tuyến mới hoạt động chưa trơn tru trong vài ngày đầu; điều đó là bình thường với các triển khai mới.)

  • To operate roughly with someone/something

    Làm việc/tương tác một cách thô ráp, thiếu tinh tế, thiếu khéo léo với ai đó/điều gì đó.

    "He tends to operate roughly with his subordinates, which sometimes demotivates them."

    (Anh ấy có xu hướng đối xử khá thô lỗ với cấp dưới, điều này đôi khi làm họ mất động lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

operate roughly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Vận hành, thao tác cái gì đó một cách cẩu thả hoặc không chính xác.

"He operates the machine roughly, which could damage it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "operate roughly".

Giá trị của sự trơn tru và hiệu quả

Trong nhiều xã hội phương Tây và hiện đại, sự trơn tru, hiệu quả và chính xác trong vận hành máy móc, hệ thống là một giá trị được đề cao. Việc một thiết bị 'operate roughly' thường được coi là dấu hiệu của sự cố, thiếu bảo trì, hoặc kém chất lượng, đòi hỏi phải kiểm tra và khắc phục để đạt được hiệu suất tối ưu.

Ứng dụng ẩn dụ trong các hệ thống xã hội

Khái niệm 'operate roughly' không chỉ áp dụng cho máy móc mà còn được dùng ẩn dụ để mô tả các hệ thống xã hội, kinh tế hoặc quy trình làm việc. Khi một chính sách hay một tổ chức 'operate roughly', điều đó ngụ ý rằng nó đang hoạt động kém hiệu quả, gây ra ma sát, khó khăn hoặc bất công, cần được 'tinh chỉnh' hoặc cải cách để hoạt động mượt mà hơn.