(Top Banner Ad)
operational efficiency
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quản lý, Sản xuất

operational efficiency

UK: /ˌɒpəˈreɪʃənəl ɪˈfɪʃənsi/ • US: /ˌɑːpəˈreɪʃənəl ɪˈfɪʃənsi/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu quả hoạt động tính hiệu quả trong vận hành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a business to deliver products or services to its customers in the most cost-effective manner possible.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một doanh nghiệp cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ cho khách hàng một cách hiệu quả về chi phí nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is focusing on improving operational efficiency to reduce costs."

    "Công ty đang tập trung vào việc cải thiện hiệu quả hoạt động để giảm chi phí."

  • "Improving operational efficiency can lead to higher profits and better customer satisfaction."

    "Cải thiện hiệu quả hoạt động có thể dẫn đến lợi nhuận cao hơn và sự hài lòng của khách hàng tốt hơn."

  • "The new software system is designed to enhance operational efficiency across all departments."

    "Hệ thống phần mềm mới được thiết kế để tăng cường hiệu quả hoạt động trên tất cả các phòng ban."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb operate vận hành, hoạt động
Noun operation sự vận hành, hoạt động; ca mổ
Adjective operative có tác dụng, đang hoạt động
Adjective efficient hiệu quả
Adverb efficiently một cách hiệu quả
Adjective inefficient không hiệu quả
Noun inefficiency sự không hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
operari (to work, to perform)
Old French
operacion (action, procedure)
English (14th C.)
operation (an action, a process)
English (17th C.)
operational (relating to operation)
Latin
efficere (to bring about, accomplish)
Latin
efficientia (efficiency)
English (16th C.)
efficiency (the quality of being efficient)

Nguồn gốc của 'Operation'

Từ 'operation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'operari', mang ý nghĩa 'làm việc' hoặc 'thực hiện'. Qua tiếng Pháp cổ 'operacion', nó đi vào tiếng Anh để chỉ một hành động hoặc quá trình thực hiện công việc, đặt nền móng cho ý nghĩa 'vận hành' ngày nay.

Sự ra đời của 'Efficiency'

'Efficiency' bắt nguồn từ tiếng Latin 'efficere', có nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'tạo ra'. Sau đó phát triển thành 'efficientia', từ này nhấn mạnh khả năng thực hiện công việc một cách hiệu quả, đạt được kết quả mong muốn mà không lãng phí, một khái niệm then chốt trong thế giới hiện đại.

Usage Note

Operational efficiency nhấn mạnh việc tối ưu hóa quy trình làm việc, giảm thiểu lãng phí (thời gian, nguồn lực, tiền bạc) và tăng năng suất. Nó bao gồm việc cải thiện các hoạt động hàng ngày để đạt được kết quả tốt hơn với ít đầu vào hơn. Khác với 'technical efficiency' (hiệu quả kỹ thuật) tập trung vào việc sản xuất tối đa với một lượng đầu vào nhất định, operational efficiency bao gồm cả yếu tố chi phí.

Prepositions

in for of

* **in**: Sử dụng khi nói về hiệu quả hoạt động *trong* một lĩnh vực hoặc quy trình cụ thể (ví dụ: improvements *in* operational efficiency). * **for**: Sử dụng khi nói về mục đích của việc tăng hiệu quả hoạt động (ví dụ: striving *for* operational efficiency). * **of**: Sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc bản chất của một hệ thống (ví dụ: The degree *of* operational efficiency.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + operational efficiency
  • improve improve operational efficiency
    (cải thiện hiệu quả hoạt động)
  • boost boost operational efficiency
    (tăng cường hiệu quả hoạt động)
  • enhance enhance operational efficiency
    (nâng cao hiệu quả hoạt động)
  • achieve achieve operational efficiency
    (đạt được hiệu quả hoạt động)
  • optimize optimize operational efficiency
    (tối ưu hóa hiệu quả hoạt động)
Adjective + operational efficiency
  • greater greater operational efficiency
    (hiệu quả hoạt động cao hơn)
  • overall overall operational efficiency
    (hiệu quả hoạt động tổng thể)
  • optimal optimal operational efficiency
    (hiệu quả hoạt động tối ưu)
  • enhanced enhanced operational efficiency
    (hiệu quả hoạt động được nâng cao)
Noun + operational efficiency
  • levels of levels of operational efficiency
    (mức độ hiệu quả hoạt động)
  • focus on focus on operational efficiency
    (tập trung vào hiệu quả hoạt động)
  • measures for measures for operational efficiency
    (các biện pháp nâng cao hiệu quả hoạt động)

Idioms

  • Streamline for operational efficiency

    Tinh gọn/hợp lý hóa để đạt hiệu quả hoạt động

    "The company plans to streamline its processes for greater operational efficiency."

    (Công ty có kế hoạch tinh gọn các quy trình để đạt được hiệu quả hoạt động cao hơn.)

  • A key driver of operational efficiency

    Một yếu tố thúc đẩy chính của hiệu quả hoạt động

    "Technology innovation is often a key driver of operational efficiency in modern businesses."

    (Đổi mới công nghệ thường là một yếu tố thúc đẩy chính của hiệu quả hoạt động trong các doanh nghiệp hiện đại.)

  • Trade-off between cost and operational efficiency

    Sự đánh đổi giữa chi phí và hiệu quả hoạt động

    "There's often a trade-off between reducing costs and maintaining high operational efficiency."

    (Thường có sự đánh đổi giữa việc giảm chi phí và duy trì hiệu quả hoạt động cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

operational efficiency

Danh từ
Lật mặt

Khả năng của một doanh nghiệp cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ cho khách hàng một cách hiệu quả về chi phí nhất có thể.

"The company is focusing on improving operational efficiency to reduce costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "operational efficiency".

Tầm quan trọng lịch sử trong kinh doanh

Từ Cách mạng Công nghiệp, các doanh nghiệp phương Tây đã và đang đặt trọng tâm vào việc tối ưu hóa quy trình để sản xuất nhiều hơn với chi phí thấp hơn. 'Hiệu quả hoạt động' trở thành một thước đo sống còn cho sự thành công của công ty, phản ánh khả năng sử dụng nguồn lực một cách khôn ngoan và tạo ra lợi nhuận.

relevance hiện đại và các phương pháp mới

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, khái niệm hiệu quả hoạt động tiếp tục phát triển với các triết lý như 'Lean Manufacturing' (Sản xuất tinh gọn) hay 'Agile Methodologies' (Phương pháp Agile). Chúng không chỉ tập trung vào giảm lãng phí mà còn vào khả năng thích ứng nhanh chóng, đổi mới liên tục và mang lại giá trị tối đa cho khách hàng, thể hiện một cách tiếp cận toàn diện hơn đối với hiệu quả.