(Top Banner Ad)
antagonists
C1
noun C1 Văn học, Điện ảnh, Xã hội học

antagonists

UK: /ænˈtæɡənɪsts/ • US: /ænˈtæɡənɪsts/

Nghĩa tiếng Việt

nhân vật phản diện kẻ đối địch đối thủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who actively opposes or is hostile to someone or something; an adversary.

Vietnamese Meaning

Một người chủ động chống đối hoặc thù địch với ai đó hoặc điều gì đó; một đối thủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the novel, the protagonist and the antagonist are locked in a battle of wits."

    "Trong cuốn tiểu thuyết, nhân vật chính và nhân vật phản diện bị cuốn vào một cuộc chiến trí tuệ."

  • "The antagonists in the play were driven by jealousy and greed."

    "Những nhân vật phản diện trong vở kịch bị thúc đẩy bởi sự ghen tị và lòng tham."

  • "Effective storytelling requires well-developed protagonists and antagonists."

    "Kể chuyện hiệu quả đòi hỏi nhân vật chính và nhân vật phản diện được phát triển tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun antagonist đối thủ, nhân vật phản diện
Verb antagonize chọc tức, gây hấn
Adjective antagonistic thù địch, đối kháng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Điện ảnh, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
antagonistēs (ἀνταγωνιστής)
Latin
antagonista
English
antagonist
English
antagonists

Nguồn Gốc Từ 'Antagonists'

Từ 'antagonists' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'antagonistēs', có nghĩa là 'đối thủ' hoặc 'người chống lại'. Trong các vở kịch Hy Lạp cổ đại, 'antagonistēs' là nhân vật phản diện, người tạo ra xung đột cho nhân vật chính. Khái niệm này sau đó được đưa vào tiếng Latinh và cuối cùng là tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về một thế lực hoặc người chống đối.

Usage Note

Trong văn học và điện ảnh, 'antagonist' là nhân vật phản diện chính, người tạo ra xung đột và cản trở mục tiêu của nhân vật chính (protagonist). Không phải lúc nào 'antagonist' cũng là người xấu, đôi khi họ chỉ đơn giản là có mục tiêu khác biệt.

Prepositions

to of

to: chỉ mối quan hệ đối đầu trực tiếp (the antagonists to the hero). of: thường dùng để chỉ một nhóm hoặc thế lực mà nhân vật đối đầu là một phần (the antagonists of progress).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antagonists
  • fierce fierce antagonists
    (những đối thủ hung dữ)
  • bitter bitter antagonists
    (những đối thủ cay đắng)
  • main main antagonists
    (những đối thủ chính)
Verb + antagonists
  • face face antagonists
    (đối mặt với những đối thủ)
  • defeat defeat antagonists
    (đánh bại những đối thủ)
  • confront confront antagonists
    (đương đầu với những đối thủ)

Idioms

  • locked in conflict with antagonists

    mắc kẹt trong xung đột với những đối thủ

    "The protagonist was locked in conflict with antagonists throughout the entire movie."

    (Nhân vật chính đã bị mắc kẹt trong xung đột với những đối thủ trong suốt bộ phim.)

  • create antagonists

    tạo ra những đối thủ

    "His controversial opinions created antagonists among his colleagues."

    (Những ý kiến gây tranh cãi của anh ấy đã tạo ra những đối thủ trong số các đồng nghiệp của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antagonists

noun
Lật mặt

Một người chủ động chống đối hoặc thù địch với ai đó hoặc điều gì đó; một đối thủ.

"In the novel, the protagonist and the antagonist are locked in a battle of wits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antagonists".

Vai trò của Nhân Vật Phản Diện

Trong văn hóa phương Tây, nhân vật phản diện (antagonist) đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển cốt truyện và thử thách nhân vật chính. Họ không chỉ đơn thuần là 'kẻ xấu' mà còn có thể đại diện cho những khía cạnh tiêu cực trong xã hội hoặc những mâu thuẫn nội tâm của nhân vật chính.

Quan Điểm về Xung Đột

Xung đột giữa người tốt và người xấu, hay nhân vật chính và nhân vật phản diện, là một chủ đề phổ biến trong văn học, phim ảnh và các loại hình nghệ thuật khác. Nó phản ánh những cuộc đấu tranh trong cuộc sống thực và giúp khán giả khám phá những giá trị đạo đức khác nhau.