(Top Banner Ad)
opposition leader
C1
Danh từ C1 Chính trị

opposition leader

UK: /ˌɒpəˈzɪʃən ˈliːdə(r)/ • US: /ˌɑːpəˈzɪʃən ˈliːdər/

Nghĩa tiếng Việt

lãnh đạo phe đối lập thủ lĩnh phe đối lập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The leader of the main political party that is opposed to the party in power.

Vietnamese Meaning

Người lãnh đạo đảng đối lập chính, tức là đảng chính trị lớn nhất không nắm quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The opposition leader criticized the government's new economic policy."

    "Lãnh đạo phe đối lập đã chỉ trích chính sách kinh tế mới của chính phủ."

  • "The opposition leader called for a vote of no confidence."

    "Lãnh đạo phe đối lập kêu gọi bỏ phiếu bất tín nhiệm."

  • "She is seen as a strong potential opposition leader."

    "Cô ấy được xem là một ứng cử viên tiềm năng mạnh mẽ cho vị trí lãnh đạo phe đối lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun opposition sự đối lập, phe đối lập
Verb oppose chống đối, đối lập
Noun opponent đối thủ, người đối lập
Adjective opposing đối lập, đối nghịch
Verb lead dẫn dắt, lãnh đạo
Noun leader người lãnh đạo, thủ lĩnh
Noun leadership sự lãnh đạo, ban lãnh đạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
opponere
Latin
oppositio
Old French
opposition
Middle English
opposicioun
English
opposition
Old English
lædan
Old English
lædere
Middle English
leder
English
leader
English
opposition leader

Sự Ra Đời của Một Vai Trò Chính Trị

Cụm từ 'opposition leader' (lãnh đạo đối lập) không có một lịch sử quá phức tạp từ các ngôn ngữ cổ đại, mà là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh hiện đại: 'opposition' (đối lập) và 'leader' (lãnh đạo). 'Opposition' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'opponere' (chống lại, đặt đối diện), còn 'leader' có từ tiếng Anh cổ 'lædan' (dẫn dắt). Vai trò 'opposition leader' xuất hiện rõ nét trong các hệ thống dân chủ nghị viện, đặc biệt là ở Anh và các quốc gia Khối thịnh vượng chung, để chỉ người đứng đầu đảng chính trị lớn nhất không nắm quyền, có trách nhiệm giám sát và thách thức chính phủ đương nhiệm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ người đại diện cho tiếng nói của phe đối lập và có vai trò quan trọng trong việc chất vấn chính phủ đương nhiệm. Nó nhấn mạnh vị trí lãnh đạo trong việc phản biện và đưa ra các giải pháp thay thế. Cần phân biệt với 'political opponent', vốn mang nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ đối thủ chính trị nào, không nhất thiết là người đứng đầu đảng.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành viên, ví dụ: 'the policies of the opposition leader' (các chính sách của lãnh đạo phe đối lập).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + opposition leader
  • main the main opposition leader
    (lãnh đạo phe đối lập chính)
  • official the official opposition leader
    (lãnh đạo phe đối lập chính thức)
  • former the former opposition leader
    (cựu lãnh đạo phe đối lập)
  • current the current opposition leader
    (lãnh đạo phe đối lập hiện tại)
  • new the new opposition leader
    (tân lãnh đạo phe đối lập)
Verb + opposition leader
  • criticize criticize the opposition leader
    (chỉ trích lãnh đạo phe đối lập)
  • support support the opposition leader
    (ủng hộ lãnh đạo phe đối lập)
  • meet with meet with the opposition leader
    (gặp gỡ lãnh đạo phe đối lập)
  • challenge challenge the opposition leader
    (thách thức lãnh đạo phe đối lập)
Opposition leader + Verb
  • states the opposition leader states
    (lãnh đạo phe đối lập tuyên bố)
  • argues the opposition leader argues
    (lãnh đạo phe đối lập lập luận)
  • calls for the opposition leader calls for...
    (lãnh đạo phe đối lập kêu gọi...)
  • demands the opposition leader demands
    (lãnh đạo phe đối lập yêu cầu)

Idioms

  • Leader of the Official Opposition

    Lãnh đạo phe đối lập chính thức (danh hiệu ở một số quốc gia)

    "In Canada, the Leader of the Official Opposition plays a crucial role in parliamentary debate."

    (Ở Canada, Lãnh đạo phe đối lập chính thức đóng vai trò quan trọng trong các cuộc tranh luận tại quốc hội.)

  • shadow cabinet

    nội các bóng (một nhóm các thành viên đối lập 'phủ bóng' lên các bộ trưởng chính phủ, thường do lãnh đạo phe đối lập đứng đầu)

    "The opposition leader appointed a shadow cabinet to scrutinize government policies."

    (Lãnh đạo phe đối lập đã bổ nhiệm một nội các bóng để giám sát các chính sách của chính phủ.)

  • The opposition leader as the alternative

    Vai trò của lãnh đạo phe đối lập như một lựa chọn thay thế

    "Many voters view the opposition leader as an alternative prime minister, ready to take power."

    (Nhiều cử tri coi lãnh đạo phe đối lập như một thủ tướng thay thế, sẵn sàng lên nắm quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opposition leader

Danh từ
Lật mặt

Người lãnh đạo đảng đối lập chính, tức là đảng chính trị lớn nhất không nắm quyền.

"The opposition leader criticized the government's new economic policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the opposition leader had presented a stronger economic plan, the government would have faced a tougher challenge.
Nếu lãnh đạo phe đối lập đã trình bày một kế hoạch kinh tế mạnh mẽ hơn, chính phủ đã phải đối mặt với một thách thức khó khăn hơn.
Phủ định
If the opposition leader had not criticized the new policy so harshly, the public might not have been so divided.
Nếu lãnh đạo phe đối lập không chỉ trích chính sách mới một cách gay gắt như vậy, công chúng có lẽ đã không bị chia rẽ đến thế.
Nghi vấn
Would the election results have been different if the opposition leader had focused more on social issues?
Liệu kết quả bầu cử có khác đi nếu lãnh đạo phe đối lập tập trung nhiều hơn vào các vấn đề xã hội?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The opposition leader criticized the government's new economic policy.
Lãnh đạo phe đối lập đã chỉ trích chính sách kinh tế mới của chính phủ.
Phủ định
Never before had the opposition leader faced such intense scrutiny.
Chưa bao giờ lãnh đạo phe đối lập phải đối mặt với sự giám sát gay gắt như vậy.
Nghi vấn
Should the opposition leader resign, what would be the impact on the upcoming elections?
Nếu lãnh đạo phe đối lập từ chức, tác động đến cuộc bầu cử sắp tới sẽ là gì?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The opposition leader had been campaigning tirelessly for weeks before the election results were announced.
Lãnh đạo phe đối lập đã vận động không mệt mỏi trong nhiều tuần trước khi kết quả bầu cử được công bố.
Phủ định
The opposition leader hadn't been focusing on the key issues, which led to a decline in support.
Lãnh đạo phe đối lập đã không tập trung vào các vấn đề chính, dẫn đến sự sụt giảm trong sự ủng hộ.
Nghi vấn
Had the opposition leader been preparing for this debate with the prime minister for long?
Có phải lãnh đạo phe đối lập đã chuẩn bị cho cuộc tranh luận này với thủ tướng trong một thời gian dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opposition leader".

Dân Chủ và Vai Trò Giám Sát

Trong các nền dân chủ nghị viện, đặc biệt là theo hệ thống Westminster (Anh, Canada, Úc...), 'opposition leader' (lãnh đạo phe đối lập) đóng vai trò then chốt. Họ không chỉ đơn thuần là người chống đối mà còn được coi là 'loyal opposition' (phe đối lập trung thành), tức là trung thành với thể chế và quốc gia, nhưng đối lập với các chính sách của chính phủ. Vai trò của họ là giám sát, chất vấn chính phủ, trình bày các chính sách thay thế và sẵn sàng nắm quyền nếu chính phủ hiện tại thất bại.

Nội Các Bóng (Shadow Cabinet)

Liên quan mật thiết đến lãnh đạo phe đối lập là khái niệm 'Shadow Cabinet' (nội các bóng). Đây là một nhóm các thành viên cấp cao trong đảng đối lập, mỗi người chịu trách nhiệm 'phủ bóng' (giám sát) một bộ trưởng cụ thể trong chính phủ. Họ nghiên cứu các chính sách của bộ đó, đề xuất các lựa chọn thay thế và chuẩn bị để đảm nhận vai trò bộ trưởng nếu đảng của họ giành chiến thắng trong cuộc bầu cử tiếp theo.